image banner
VI | EN
Phát triển nguồn nhân lực cho ngành nuôi biển tại Nauy và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Lượt xem: 25

 

ThS. Đinh Thị Lam

 

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã xác định nuôi biển là một trong những trụ cột chiến lược trong định hướng phát triển ngành thủy sản, mục tiêu hướng tới nghề cá hiện đại, bền vững, góp phần phát triển kinh tế biển và bảo vệ chủ quyền an ninh quốc gia. Để thực hiện được định hướng trên, Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách quan trọng, cụ thể: Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, đã nhấn mạnh vai trò then chốt của nuôi biển. Tiếp theo, Quyết định số 339/QĐ-TTg ngày 11/3/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chiến lược phát triển thủy sản Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”, và Quyết định ngày 4/10/2021 về “Đề án phát triển nuôi trồng thủy sản trên biển đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045” tạo điều kiện thuận lợi cho nghề nuôi biển trong thời gian tới. Tuy nhiên, ngành nuôi biển đang đối mặt với nhiều tồn tại và hạn chế, đặc biệt là chất lượng nguồn nhân lực thấp dẫn đến năng suất hoạt động của ngành nuôi biển chưa đạt được hiệu quả.

Thực tế cho thấy Việt Nam vẫn thiếu hụt lao động có kỹ năng chuyên sâu trong nuôi biển công nghiệp, đặc biệt ở các lĩnh vực then chốt như quản lý trang trại biển công nghệ cao, vận hành hệ thống nuôi lồng ngoài khơi, giám sát môi trường biển bằng công nghệ số, xử lý dịch bệnh và quản trị chuỗi cung ứng. Trình độ công nghệ của lực lượng lao động còn hạn chế, trong khi yêu cầu của mô hình nuôi biển hiện đại ngày càng khắt khe. Điều này khiến ngành nuôi biển trong nước khó bắt kịp xu hướng quốc tế và khó chuyển từ nuôi nhỏ lẻ sang nuôi biển công nghiệp quy mô lớn.

Trong khi đó, Na Uy là nước xuất khẩu thủy sản lớn thứ hai thế giới (đạt 1,65 tỷ USD năm 2025) và là quốc gia có nghề nuôi biển rất phát triển. Để đạt được kết quả như vậy, NaUy đã xây dựng thành công hệ thống đào tạo nguồn nhân lực bài bản, gắn chặt giữa nhà nước- doanh nghiệp - cơ sở đào tạo, nguồn lao động có tính chuyên môn hóa, chuyên nghiệp hóa toàn diện. Mô hình của Na Uy đặc biệt đáng tham khảo vì kết hợp đồng bộ đào tạo kỹ năng, chuẩn hóa nghề, ứng dụng công nghệ 4.0 và phát triển lực lượng lao động đáp ứng yêu cầu sản xuất xanh, hiệu quả và bền vững.

Do đó, nghiên cứu kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực của Na Uy và rút ra bài học phù hợp cho Việt Nam là hết sức cần thiết. Nghiên cứu không chỉ góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận cho phát triển nhân lực nuôi biển mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong việc đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng lao động, tăng sức cạnh tranh của ngành thủy sản Việt Nam, đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế và mục tiêu phát triển kinh tế biển bền vững.

2. Cơ sở dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở dữ liệu: sử dụng các tài liệu có liên quan đến kinh nghiệm phát triển nguồn nhân lực cho ngành nuôi biển tại NaUy. Từ đó, rút ra những bài học tham khảo cho Việt Nam trong phát triển nguồn nhân lực nuôi biển.

Phương pháp nghiên cứu: bằng phương pháp thống kê, tổng hợp, chọn lọc, phân tích, đánh giá những thông tin, tin bài tổng quan những bài học kinh nghiệm cho phát triển nguồn nhân lực ngành nuôi biển tại Việt Nam.

3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

3.1. Thực trạng nguồn nhân lực ngành nuôi biển Na Uy

- Quy mô ngành nuôi biển tại NaUy

Na Uy, tên chính thức là Vương quốc Na Uy, là một quốc gia Bắc Âu nằm ở phía tây bắc của lục địa Châu Âu, bao gồm phần phía tây và cực bắc của Bán đảo Scandinavi. Với tổng diện tích khoảng 385.207 km², Na Uy có biên giới phía đông tiếp giáp Thụy Điển dài 1.619 km, phía đông bắc giáp Phần Lan và Nga, trong khi phía nam là eo biển Skagerrak, đối diện với Đan Mạch. Quốc gia này sở hữu đường bờ biển dài uốn lượn, tiếp giáp Bắc Đại Tây Dương và Biển Barents, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động nuôi và khai thác thủy sản.

Dân số Na Uy tính đến năm 2019 đạt khoảng 5,4 triệu người, mật độ dân số trung bình là 15 người/km², với hơn 82% sống tại các đô thị. Oslo là thủ đô và cũng là thành phố lớn nhất, trong khi Bergen là trung tâm cảng biển và công nghiệp dầu khí quan trọng.

Ngành nuôi biển là một trong những lĩnh vực kinh tế trọng điểm của Na Uy. Quốc gia này hiện là nhà xuất khẩu thủy sản lớn thứ hai thế giới về giá trị, chỉ sau Trung Quốc. Thủy sản, bao gồm cá nuôi và đánh bắt tự nhiên, chiếm vị trí thứ hai trong kim ngạch xuất khẩu của Na Uy, sau dầu mỏ và khí đốt.

Ngành nuôi biển, bao gồm cả nuôi trồng và khai thác tự nhiên là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Na Uy, chỉ sau dầu mỏ và khí đốt về giá trị. Năm 2024, Na Uy đạt kỷ lục xuất khẩu thủy sản với tổng khối lượng khoảng 2,8 triệu tấn, giá trị đạt 175,4 tỷ NOK, trong đó sản phẩm từ nuôi trồng đạt 1,3 triệu tấn, giá trị 130,6 tỷ NOK, chiếm khoảng 74% tổng giá trị xuất khẩu, còn khai thác tự nhiên đạt 1,5 triệu tấn, giá trị 44,9 tỷ NOK. Các loài thủy sản chính bao gồm cá hồi, cá vân (trout), cá tuyết (cod), cá thu (mackerel), tôm và cua hoàng đế, trong đó cá hồi vẫn là sản phẩm chủ lực với 1,25 triệu tấn trị giá 122,9 tỷ NOK, chiếm gần 70% giá trị xuất khẩu, cá vân đạt 75.315 tấn trị giá 6,8 tỷ NOK, cá tuyết có giá trị xuất khẩu khoảng 11,7 tỷ NOK dù hạn ngạch khai thác giảm, trong khi cá thu xuất khẩu 313.342 tấn với giá trị khoảng 8,3 tỷ NOK, tăng 24% so với năm trước.

Na Uy sở hữu ngành nuôi biển phát triển mạnh mẽ, với cơ sở hạ tầng hiện đại, kỹ thuật nuôi tiên tiến và thị trường xuất khẩu rộng khắp, đặc biệt tại châu Âu và châu Á. Ngành này không chỉ đóng góp lớn vào GDP quốc gia mà còn khẳng định vị thế của Na Uy là một trong những quốc gia đi đầu về nuôi trồng và xuất khẩu thủy sản chất lượng cao trên thế giới.

- Nguồn nhân lực phục vụ ngành nuôi biển tại NaUy

Nguồn nhân lực của ngành nuôi biển tại Na Uy hiện có cơ cấu khá rõ ràng và đóng vai trò then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành. Theo số liệu mới của năm 2023, số người làm việc trực tiếp trong nuôi cá (bao gồm cá hồi và cá vân) là khoảng 9.257 nhân viên, trong đó khoảng 78 % là nam, 22 % là nữ (ScienceDirect, 2023).

Ngoài ra, tại các vùng địa lý đặc thù ven biển như Vestland, Nordland, Trondelag, More og Romsdal, Troms & Finnmark luôn phản ánh có số lượng trang trại và lao động tập trung nhiều hơn so với các vùng khác (Fiskeridirektoratet, 2023). Ngoài lực lượng làm việc trực tiếp tại các trang trại, thực hiện công việc nuôi, chăm sóc, thu hoạch, còn có mạng lưới rộng lớn lao động gián tiếp làm việc tại các công ty cung ứng dịch vụ: kỹ thuật, bảo trì lồng bè, vận chuyển, logistic, chế biến, dịch vụ hỗ trợ khác. Theo báo cáo năm 2023, tổng ngành thủy sản (nuôi biển + khai thác + phụ trợ) đang hỗ trợ khoảng 96.000 việc làm trực tiếp và gián tiếp trên toàn quốc (Fishing Daily, 2023).

Về chất lượng nguồn nhân lực: phần lớn nhân viên nuôi biển là lao động có kinh nghiệm (56 % đã làm trong ngành từ hơn 7 năm trở lên) và đã vượt qua giai đoạn khởi nghiệp (ScienceDirect, 2023). Ngoài ra, do ngành sử dụng cả các hệ thống nuôi hiện đại như nuôi lồng ngoài biển, lồng lưới, nuôi trên cạn, có những công đoạn cần nguồn nhân lực: kỹ thuật, bảo trì, giám sát, kiểm tra sức khỏe, chất lượng nước…, nên ngành đòi hỏi không chỉ lao động thủ công mà cả chuyên môn kỹ thuật.

Tuy nhiên, ngành nuôi biển cũng đối diện với nhiều vấn đề về nguồn nhân lực và an toàn lao động. Theo một khảo sát năm 2025, có khoảng 62 % người lao động trong nuôi cá lo ngại về áp lực công việc hoặc nguy cơ tai nạn nghề nghiệp, đặc biệt ở những công việc nặng, làm việc ngoài trời, trên biển, hoặc công việc yêu cầu cường độ cao (ScienceDirect, 2023). Điều này cho thấy, bên cạnh nhu cầu về số lượng và kỹ năng, yếu tố bảo hộ lao động, huấn luyện an toàn, quản lý rủi ro cũng rất quan trọng để duy trì ổn định nhân lực.

Toàn bộ nguồn nhân lực ngành nuôi biển Na Uy bao gồm cả lao động trực tiếp nuôi thương phẩm, lao động tại các trang trại ươm giống và lao động gián tiếp làm dịch vụ phụ trợ với đặc điểm cấu trúc phân bổ địa lý rộng khắp, chuyên môn đa dạng, và cả những yêu cầu cao về kỹ năng và an toàn. Sự kết hợp giữa lao động “truyền thống” và lao động kỹ thuật, chuyên môn hóa giúp ngành nuôi biển của Na Uy phát triển đồng thời quy mô và chất lượng bền vững.

- Thách thức đặt ra đối với phát triển nguồn nhân lực nuôi biển tại NaUy

An toàn lao động và áp lực công việc. Ngành nuôi biển ở Na Uy đạt được nhiều thành tựu đáng kể, nhưng nguồn nhân lực phục vụ ngành vẫn đang phải đối mặt với không ít thách thức nghiêm trọng. Một trong những vấn đề nổi bật nhất là rủi ro và điều kiện làm việc không ổn định. Theo khảo sát năm 2025, có hơn 1.200 người lao động trong ngàng nuôi các tại Na Uy khoảng 62% lao động nuôi cá lo ngại về tai nạn nghề nghiệp hoặc áp lực công việc cao có phàn nàn về việc thường gặp mỏi xương khớp, chấn thương do vận hành lồng nuôi, làm việc ngoài trời hoặc trên biển, cùng với yêu cầu cao về hiệu suất điều này khiến việc giữ chân lao động, đặc biệt lao động trẻ hoặc mới tham gia, trở nên khó khăn (ScienceDirect, 2023).

 Thiếu hụt nguồn giống và ảnh hưởng tới quy mô lao động. Ngành nuôi biển phụ thuộc vào nguồn giống để duy trì sản lượng. Theo báo cáo, có những giai đoạn thiếu hụt giống, làm giảm công suất nuôi và ảnh hưởng đến nhu cầu nhân lực tại các giai đoạn sau. Thiếu giống dẫn tới việc trang trại phải thu hẹp quy mô hoặc hoãn mở rộng, gây giảm nhu cầu tuyển dụng mới, bất ổn trong lực lượng lao động, đồng thời làm tăng áp lực lên nhân lực hiện có (LandBasedAQ, 2023).

Quản lý, quy định phức tạp. Ngành nuôi biển tại Na Uy không chỉ chịu sự giám sát của một cơ quan duy nhất mà liên quan đến nhiều cơ quan chức năng khác nhau: Cơ quan quản lý thủy sản (Fiskeridirektoratet): giám sát giấy phép nuôi, kiểm soát sản lượng và tuân thủ luật nuôi trồng. Cơ quan môi trường: quản lý các quy định về xả thải, bảo vệ sinh cảnh biển, và giám sát tác động sinh thái. Cơ quan lao động và an toàn nghề nghiệp: kiểm tra điều kiện làm việc, an toàn lao động, phúc lợi cho nhân viên. Điều này dẫn đến việc quản lý chồng chéo bằng các quy định, thiếu rõ ràng về trách nhiệm và khó khăn cho việc thu hút lao động mới

Kĩ năng và trình độ chuyên môn yêu cầu cao. Ngành nuôi biển của Na Uy đang đi đầu thể giới về công nghệ, ví dụ: cho ăn tự động bằng Al, Hệ thống cảm biến chất lượng nước (oxygen, CO₂, độ mặn), Camera theo dõi cá, Ứng dụng vaccine & kỹ thuật xử lý ký sinh trùng, vì vậy lao động cần trình độ: kỹ thuật biển, sinh học biển, cơ khí – tự động hóa, công nghệ môi trường. Công nghệ hóa đặt ra nhu cầu lao động có kỹ năng cao và đào tạo chuyên môn. Nếu không kịp nâng cao trình độ nhân lực, ngành có thể thiếu lao động kỹ thuật, phải thuê từ bên ngoài, làm tăng chi phí và rủi ro vận hành. Để duy trì ổn định, ngành nuôi biển  cần chính sách đãi ngộ, đào tạo liên tục, bảo vệ sức khỏe và phúc lợi lao động. Đây là yếu tố then chốt giúp ngành phát triển bền vững, vừa duy trì quy mô, vừa nâng cao chất lượng sản phẩm.

3.2. Bài học phát triển nguồn nhân lực nuôi biển tại NaUy

Thứ nhất, tăng cường an toàn lao động và cải thiện điều kiện làm việc. Ngành nuôi biển của Na Uy cho thấy rằng điều kiện làm việc ngoài biển luôn tiềm ẩn nguy hiểm, từ tai nạn, chấn thương cơ xương, khớp đến áp lực công việc cao. Vì vậy, cần đầu tư hệ thống an toàn lao động đạt chuẩn quốc tế, siết chặt kiểm tra sức khỏe, an toàn, môi trường (HSE), bố trí ca làm hợp lý và tăng cường ứng dụng robot, ROV, drone để thay thế các công việc thủ công nguy hiểm kiểm tra lồng nuôi ở độ sâu lớn, theo dõi tình trạng cá, đáy biển, hỗ trợ xử lý các sự cố mà thợ lặn khó tiếp cận. Song song, doanh nghiệp phải có chính sách chăm sóc sức khỏe, kiểm tra định kỳ và hỗ trợ tâm lý cho người lao động. Chỉ khi đảm bảo môi trường làm việc an toàn, ngành mới giữ chân được lao động, đặc biệt là lao động trẻ.

Thứ hai, ổn định nguồn giống để duy trì quy mô nuôi trồng và nhu cầu nhân lực. Thực tiễn tại Na Uy cho thấy thiếu hụt nguồn giống có thể dẫn đến thu hẹp quy mô sản xuất, kéo theo biến động lớn trong nhu cầu nhân lực. Vì vậy, bài học đặt ra là các quốc gia cần đầu tư cơ sở hạ tầng sản xuất giống quy mô lớn, hiện đại, đồng thời xây dựng hệ thống dự báo sản lượng giống theo mùa vụ để doanh nghiệp chủ động kế hoạch nhân sự. Khi chuỗi cung ứng giống ổn định, ngành nuôi biển sẽ giảm biến động, duy trì được lực lượng lao động ổn định, tránh tình trạng thừa thiếu lao động theo chu kỳ.

Thứ ba, hoàn thiện hệ thống đào tạo nghề gắn với thực hành và công nghệ hiện đại. Bài học quan trọng nhất từ Na Uy là phát triển nguồn nhân lực phải bắt đầu từ đào tạo nghề bài bản, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành. Na Uy xây dựng chương trình đào tạo dựa trên mô hình nuôi thực tế, yêu cầu người học vận hành được lồng nuôi công nghiệp, hệ thống neo đậu, thiết bị cho ăn tự động, phương pháp kiểm soát dịch bệnh và môi trường biển. Trong bối cảnh nuôi biển công nghệ cao, lực lượng lao động cần được trang bị kiến thức liên ngành như sinh học biển, kỹ thuật cơ khí, tự động hóa, phân tích dữ liệu và vận hành cảm biến. Việc nâng cao chất lượng đào tạo nghề giúp lao động đáp ứng yêu cầu sản xuất hiện đại và giảm rủi ro trong quá trình vận hành. Na Uy xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển chuyên môn cho nguồn nhân lực nuôi cá biển công nghiệp, chú trọng cả lý thuyết và thực tế thông qua các mô hình nuôi cụ thể. Người nuôi cá biển và doanh nghiệp được đào tạo các kĩ năng vận hành mô hình nuôi, sử dụng được các kiến thức vào thực hành sản xuất thực tế, một số kỹ năng mà người nuôi cá biền và doanh nghiệp cần phải nắm được sau khi được đào tạo đó là: (1) Tiêu chí lựa chọn vị trí xây dựng hệ thống, vị trí cố định lồng bè nuôi, hệ thống neo đậu, lồng nuôi; (2) Cách vận hành mô hình nuôi biển, vận chuyển cá sống, máy móc và thiết bị, thức ăn đối với cá biển công nghiệp; cách ngăn chặn vi sinh, hệ thống kiểm soát nội bộ, chứng chỉ và truy xuất nguồn gốc; (3) Theo dõi được sức khỏe của cá, ngăn chặn nhiễm khuẩn, theo dõi sự tăng trưởng, cách thu hồi và xử lý cá chết, bệnh cá...; (4) Đánh giá được các vấn đề về môi trường và tìm cách xử lý, các phương pháp bảo vệ môi trường

Thứ tư, đơn giản hóa thủ tục và thiết lập cơ chế quản lý liên ngành minh bạch. Na Uy áp dụng hệ thống pháp lý nghiêm ngặt cho nuôi biển nhưng cũng đối mặt với tình trạng chồng chéo quản lý giữa các cơ quan thủy sản, môi trường và an toàn lao động. Từ đó bài học rút ra rằng cần có một đầu mối quản lý thống nhất, phân định rõ trách nhiệm, quy trình cấp phép minh bạch và áp dụng số hóa trong giám sát hoạt động nuôi biển. Khi thủ tục và quản lý trở nên rõ ràng, người lao động và doanh nghiệp dễ tiếp cận thông tin hơn, giảm rủi ro vi phạm, đồng thời tạo môi trường hấp dẫn cho lao động mới tham gia ngành. Trong việc cấp phép nuôi trồng thủy sản, người muốn tham gia nuôi trồng thủy sản phải được cấp phép, người nuôi cần phải đáp ứng một số tiêu chí, yêu cầu. Việc cấp phép được quản lý chặt chẽ bởi Tổng cục thủy sản. Những nội dung quan trọng mà người tham gia nuôi trồng bắt buộc phải nắm chắc (về cấp phép nuôi trồng thủy sản, quy định về môi trường, quy định về an toàn thực phẩm, dịch bệnh...). Nếu vi phạm, người lao động sẽ bị xử phạt (phạt tiền, cưỡng chế và ghi hồ sơ cảnh sát), chính vì những lý do mà ngành thủy sản của Na Uy rất phát triển, sản phẩm mang tính cạnh tranh cao (Bộ NN&PTNT, 2019).

Thứ năm, xây dựng chính sách đãi ngộ và đào tạo liên tục để giữ chân lao động chất lượng cao. Trước yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao của nuôi biển công nghiệp, Na Uy chú trọng duy trì lực lượng lao động thông qua đãi ngộ hấp dẫn, phúc lợi toàn diện và lộ trình nghề nghiệp rõ ràng. Đồng thời, đào tạo liên tục – nâng cấp các kỹ năng (reskilling – upskilling) được xem là giải pháp bắt buộc để giúp người lao động theo kịp công nghệ mới như AI, cảm biến IoT, robot hay kỹ thuật vaccine. Nguồn nhân lực chỉ bền vững khi được đầu tư dài hạn cả về phúc lợi, kỹ năng và cơ hội phát triển nghề nghiệp, từ đó giúp ngành duy trì sự cạnh tranh và phát triển ổn định. Nuôi biển quy mô công nghiệp thường sử dụng công nghệ hiện đại vào quá trình chăm sóc để cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm. Do đó, yêu cầu về đào tạo nguồn nhân lực theo hình thức chất lượng cao là rất cần thiết. Một số chính sách mà Na Uy đã triển khai để đầu tư cho việc đào tạo nguồn nhân lực và dạy nghề như cung cấp học bổng, đào tạo các lớp chuyên môn chất lượng cao cho người lao động. Ngoài ra, Na Uy cũng có một số chính sách hỗ trợ vay vốn tín dụng với lãi suất thấp hoặc không lãi suất để giúp người lao động mở rộng và phát triển hoạt động nuôi biển công nghiệp; ứng dụng các giải pháp công nghệ xanh và thông minh để giúp doanh nghiệp đầu tư, đóng góp vào sự phát triển của ngành theo hướng hiệu quả, bền vững và bảo vệ nguồn lợi biển.

3.3. Kinh nghiệm học tập để phát triển nguồn nhân lực nuôi biển tại Việt Nam

 Xét về những điểm tương đồng trong phát triển nuôi biển giữa NaUy và Việt Nam đều có những điểm chung: có bờ biển dài, có nhiều vùng eo, vũng, vịnh, vùng ven đảo có thể nuôi trồng thủy sản; Nhà nước đã có những quan tâm đến phát triển nuôi biển và nghề nuôi biển bắt đầu hình thành và phát triển theo chuỗi giá trị. Để mục tiêu đạt được kết quả tốt nhất, Na Uy và Việt Nam đều xác định phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để hiện đại hóa ngành nuôi biển. Từ những bài học đã được rút ra từ quốc gia NaUy, Việt Nam đã

Ưu tiên bảo đảm an toàn lao động và điều kiện làm việc trong nuôi biển. Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc lớn vào lao động thủ công, tàu nhỏ, thiết bị bảo hộ thiếu đồng bộ. Nhiều vụ tai nạn trên biển, kiệt sức, bệnh nghề nghiệp vẫn xảy ra ở các tỉnh như Khánh Hòa, Phú Yên, Bình Định, Quảng Ninh. Chính vì vậy cần: (1) Xây dựng bộ quy chuẩn an toàn lao động riêng cho nuôi biển công nghiệp, tương tự tiêu chuẩn HSE của Na Uy; (2) Tăng đầu tư thiết bị giám sát từ xa, camera, drone thay thế các công việc tiếp cận nguy hiểm; (3)Doanh nghiệp phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ, hỗ trợ tâm lý; các địa phương cần đưa nội dung HSE vào đào tạo nghề; (4) Đặc biệt, khi Việt Nam đẩy mạnh phát triển nuôi biển xa bờ theo Quyết định 1664/QĐ-TTg (2021), việc bảo đảm an toàn lao động càng là yêu cầu cấp thiết.

Ổn định nguồn giống để tránh biến động lao động và duy trì quy mô nuôi trồng. Nhà nước và doanh nghiệp cần đầu tư các trung tâm giống công nghệ cao, chủ động nguồn giống trong nước; Xây dựng hệ thống dự báo giống và điều tiết cung – cầu, giúp lao động không bị thất nghiệp theo mùa; Cần chuẩn hóa quy trình kiểm dịch giống, tránh tình trạng giống kém chất lượng gây dịch bệnh – một vấn đề Việt Nam gặp nhiều ở miền Trung và Nam Bộ.

Đẩy mạnh đào tạo nghề gắn với thực hành, công nghệ và tiêu chuẩn quốc tế. Na Uy coi đào tạo nghề là nền tảng để phát triển nuôi biển công nghiệp, với chương trình thực hành chuyên sâu, gắn với vận hành mô hình nuôi thật, robot, IoT, ROV…Trong khi đó, lao động Việt Nam hiện chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, thiếu kiến thức về công nghệ, an toàn, môi trường, quản lý dịch bệnh, truy xuất nguồn gốc. Việt Nam cần: Xây dựng chuẩn đầu ra nghề nuôi biển theo hướng liên ngành (sinh học, cơ khí, tự động hóa, công nghệ số); Tạo mô hình “trường – viện – doanh nghiệp – ngư dân” trong đào tạo, bắt buộc thực hành tại các cơ sở nuôi biển công nghiệp; Mỗi tỉnh ven biển cần có trung tâm đào tạo nghề biển, giống như mô hình trường nghề nuôi biển tại Bergen của Na Uy; Đào tạo kỹ năng bắt buộc: vận hành lồng HDPE, neo đậu, máy cho ăn tự động, kiểm soát môi trường biển, xử lý cá bệnh…

Hoàn thiện thể chế, đơn giản hóa thủ tục và xây dựng cơ chế quản lý liên ngành minh bạch. Nuôi biển Việt Nam hiện chịu sự quản lý chồng chéo giữa thủy sản, môi trường, giao thông, quốc phòng, chính quyền địa phương. Thủ tục cấp phép vùng biển, đánh giá tác động môi trường (ĐTM), quy hoạch không gian biển… còn phức tạp và thiếu thống nhất. Từ việc nghiên cứu NaUy, bài học cho Việt Nam cần: Có cơ quan đầu mối duy nhất quản lý nuôi biển (ví dụ một “Cục nuôi biển quốc gia”); Số hóa toàn bộ quy trình cấp phép, truy xuất nguồn gốc, giám sát hoạt động nuôi biển bằng dữ liệu lớn, cảm biến; Tăng chế tài xử phạt mạnh như Na Uy: phạt tiền lớn, tước quyền nuôi, thậm chí xử lý hình sự đối với hành vi gây ô nhiễm, gian lận truy xuất nguồn gốc, không đảm bảo phúc lợi động vật; Thực hiện triệt để quy định về vùng nuôi, giới hạn sức tải môi trường, tránh tình trạng nuôi tự phát như ở Khánh Hòa, Phú Yên.

Đầu tư chính sách đãi ngộ và đào tạo liên tục để giữ chân lao động chất lượng cao. Ngành nuôi biển công nghiệp đòi hỏi lao động có trình độ cao nhưng thực tế Việt Nam thiếu nguồn nhân lực này. Lao động trẻ ít muốn theo nghề biển do thu nhập chưa ổn định, điều kiện làm việc vất vả, thiếu cơ hội phát triển nghề nghiệp. Chính vì vậy, Việt Nam cần: Xây dựng lộ trình nghề nghiệp rõ ràng cho lao động trong ngành nuôi biển; Có chính sách học bổng, vay vốn ưu đãi, hỗ trợ chuyển đổi nghề, nâng cao kỹ năng (upskilling, reskilling); Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư phúc lợi: bảo hiểm, hỗ trợ đi lại, nhà ở, chế độ nghỉ bù khi làm việc ngoài biển dài ngày; Thúc đẩy ứng dụng công nghệ xanh, công nghệ số trong nuôi biển để giảm tính nặng nhọc và tăng sự hấp dẫn của nghề đối với lao động trẻ.

4. Kết luận

Nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực cho ngành nuôi biển tại Na Uy cho thấy, để có được những con số ấn tượng về sản lượng và giá trị xuất khẩu là một hệ thống nhân lực được tổ chức bài bản, chuyên nghiệp, gắn chặt với nền tảng khoa học công nghệ và thể chế quản lý hiện đại. Nguồn nhân lực nuôi biển Na Uy không chỉ đông về số lượng mà còn được đào tạo theo chuẩn nghề nghiêm ngặt, đáp ứng yêu cầu vận hành các mô hình nuôi công nghiệp công nghệ cao, đồng thời thích ứng tốt với điều kiện làm việc khắc nghiệt trên biển. Tuy vậy, ngành cũng đang đối mặt với nhiều thách thức về an toàn lao động, áp lực nghề nghiệp, thiếu hụt nhân lực kỹ thuật và sự phức tạp trong phối hợp quản lý liên ngành.

Trên cơ sở phân tích thực trạng và bài học của Na Uy, có thể thấy rằng việc phát triển nguồn nhân lực nuôi biển không thể tách rời bốn trụ cột: (i) đảm bảo an toàn lao động và điều kiện làm việc; (ii) ổn định chuỗi cung ứng giống để duy trì quy mô sản xuất và nhu cầu lao động; (iii) xây dựng hệ thống đào tạo nghề gắn với thực hành, công nghệ hiện đại và chuẩn mực quốc tế; (iv) hoàn thiện thể chế, đơn giản hóa thủ tục và thiết lập cơ chế quản lý liên ngành minh bạch, nhất quán; (v) có chính sách đãi ngộ, phúc lợi và đào tạo liên tục để giữ chân lao động chất lượng cao. Chính những yếu tố này tạo nên nền tảng vững chắc để ngành nuôi biển Na Uy phát triển quy mô lớn nhưng vẫn giữ được tính bền vững và khả năng cạnh tranh toàn cầu.

Đối với Việt Nam, trong bối cảnh Nhà nước đã xác định kinh tế biển và nuôi biển công nghệ cao là một hướng đi chiến lược, những bài học từ Na Uy có ý nghĩa gợi mở quan trọng. Việt Nam có nhiều điều kiện tương đồng về đường bờ biển dài, vùng vịnh, eo biển, tiềm năng nuôi biển đa loài và lực lượng lao động ven biển dồi dào. Tuy nhiên, nếu không sớm đầu tư nghiêm túc vào phát triển nguồn nhân lực từ chuẩn hóa đào tạo nghề, hiện đại hóa nội dung và phương thức huấn luyện, đến cải thiện điều kiện lao động, thể chế quản lý và chính sách đãi ngộ thì rất khó có thể chuyển từ mô hình nuôi biển nhỏ lẻ, kinh nghiệm sang nuôi biển công nghiệp hiện đại, đáp ứng được yêu cầu của thị trường và các chuẩn mực môi trường, an toàn thực phẩm quốc tế.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng phát triển nguồn nhân lực là “điểm then chốt” trong chiến lược hiện đại hóa ngành nuôi biển Việt Nam. Việc vận dụng kinh nghiệm Na Uy cần được thực hiện theo hướng chọn lọc và linh hoạt, phù hợp với điều kiện tự nhiên, thể chế, trình độ phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam và từng địa phương ven biển. Nghiên cứu này, vì vậy, không chỉ góp phần bổ sung cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong ngành nuôi biển công nghệ cao, mà còn gợi ý một số định hướng chính sách và giải pháp thực tiễn phục vụ quá trình hoạch định chiến lược, quy hoạch và tổ chức triển khai các chương trình phát triển nuôi biển bền vững tại Việt Nam trong thời gian tới.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn (2019), Báo cáo chuyên đề: “Phát triển nuôi biển tại Na Uy, những kinh nghiệm thực tiễn và bài học có thể áp dụng tại Việt Nam”, Đoàn nghiên cứu, học tập tại Na Uy từ ngày 11/11/2019.

2. Fishing Daily. (2023). Supplier industries now employ more people than fisheries and aquaculture combined. https://www.salmonbusiness.com/supplier-industries-now-employ-more-people-than-fisheries-and-aquaculture-combined

3. Fiskeridirektoratet. (2023). Statistics for aquaculture 2023. Norwegian Directorate of Fisheries. https://www.fiskeridir.no/english/aquaculture/statistics-for-aquaculture/booklets/_/attachment/inline/de986fdf-1e3e-4dee-b734-f8f5d5a6d4f1%3A3e1a99a01b179d4013145330ea85abc827290cab/nokkeltall-havbruk-2023-eng.pdf

4. LandBasedAQ. (2024, March 15). Critical shortage of smolts may slow growth in Norwegian aquaculture. LandBasedAQ. https://www.landbasedaq.com/inaq-post-smolt-report/critical-shortage-of-smolts-may-slow-growth-in-norwegian-aquaculture/1892420?utm_source=chatgpt.com

5. ScienceDirect. (2023). Labor and workforce trends in Norwegian aquaculture. ScienceDirect. https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0044848625003278

Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1

VIỆN ĐỊA LÝ NHÂN VĂN VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

INSTITUTE OF HUMAN GEOGRAPHY AND SUSTAINABLE DEVELOPMENT

Địa chỉ: Số 176 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội

Số điện thoại: Hành chính văn thư: 024.36825429      Quản lý khoa học: 024.22423068

Email: ihs.vass.2025@gmail.com