Chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp Việt Nam: từ nền tảng đến số đến năng lực thật
Nếu ở tầm vĩ mô,
chuyển đổi số thường được nhắc đến qua các chỉ số xếp hạng quốc gia và đề án
chính phủ điện tử, thì tại cấp độ vi mô, đây là bài toán về năng lực thích ứng,
hiệu quả vận hành và sức cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp. Dữ liệu khảo sát
từ 1.028 doanh nghiệp trên toàn quốc cho thấy dấu ấn đo đếm được của chuyển đổi
số không nằm ở việc sở hữu một trang web hay tài khoản mạng xã hội, mà nằm ở khả
năng biến hạ tầng số và tri thức công nghệ thành đổi mới sản phẩm và đổi mới
quy trình.
1. Thay đổi nội hàm
Nhận
thức truyền thống về tin học hóa doanh nghiệp từng xoay quanh việc mua sắm máy
tính, thiết lập mạng nội bộ hay lập trang web giới thiệu nhằm tiết kiệm chi phí
hành chính và tiếp thị cơ bản. Cách tiếp cận này vẫn có giá trị, nhưng không đủ
trong điều kiện cạnh tranh số. Đơn vị đo lường chuyển đổi số hiện nay đã dịch
chuyển từ công cụ công nghệ bề nổi sang năng lực hấp thụ tri thức, tốc độ xử lý
dữ liệu và khả năng định hình lại giá trị của doanh nghiệp.
Khảo
sát doanh nghiệp Việt Nam do Ngân hàng Thế giới thực hiện (WBES 2023) trên
1.028 doanh nghiệp thuộc 7 ngành kinh tế và 5 vùng lãnh thổ phản ánh một bức
tranh rất thực. Đại đa số doanh nghiệp đã thiết lập cơ bản qua mạng xã hội và
duy trì kết nối internet. Song, sự hiện diện số này chưa đồng nghĩa với năng lực
số đúng. Đa phần các doanh nghiệp nhỏ và vừa (chiếm tới 91,1% tổng số doanh
nghiệp khảo sát) có thể rơi vào cái bẫy số hóa hình thức. Tức là doanh nghiệp
có trang fanpage hoặc website để giao tiếp khách hàng, nhưng quy trình quản trị
nội bộ, kế hoạch sản xuất và nghiên cứu sản phẩm có thể vẫn còn thủ công. Chuyển
đổi số vì vậy không thể dừng lại ở một chiến dịch truyền thông, mà đòi hỏi sự
tái cấu trúc căn bản về năng lực học hỏi và tích lũy tri thức công nghệ bên
trong tổ chức.
2. Đổi mới sản phẩm và R&D
Trong
bối cảnh thị hiếu người tiêu dùng thay đổi nhanh và vòng đời sản phẩm ngày càng
rút ngắn, khả năng giới thiệu các sản phẩm hoặc dịch vụ mới (product
innovation) ra thị trường là thước đo trực tiếp cho tính năng động của doanh
nghiệp (xem thêm Báo cáo của OECD, 2018-Phân chia 4 loại đổi mới sáng tạo). Kết
quả phân tích định lượng (probit và binary regression) bằng công cụ phân tích số
liệu Stata chỉ ra rằng, hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) nội bộ là
động lực rất hiệu quả, tạo ra xác suất đổi mới sản phẩm vượt trội. R&D
không chỉ là việc tạo ra công nghệ độc quyền, mà chính là cơ chế củng cố năng lực
hấp thụ - giúp doanh nghiệp đủ trình độ để nhận diện, giải mã và tích hợp các
tri thức công nghệ tiên tiến từ bên ngoài vào sản phẩm của mình.
Trong
Bảng hỏi khảo sát từ Ngân hàng thế giới, việc sử dụng mạng xã hội cũng đóng góp
tích cực vào đổi mới sản phẩm với tư cách là kênh cảm nhận thị trường và lắng
nghe phản hồi. Tuy vậy, dữ liệu thực nghiệm chỉ ra một cơ chế phân tích quan trọng:
mạng xã hội và R&D hoạt động hoàn toàn độc lập, không tạo ra hiệu ứng cộng
hưởng trực tiếp (Interaction variables). Mạng xã hội giúp mang lại thông tin
nhu cầu khách hàng, nhưng nếu doanh nghiệp thiếu vắng năng lực R&D nội bộ để
xử lý và thử nghiệm kỹ thuật, những thông tin thị trường đó sẽ không bao giờ có
thể kết tinh thành sản phẩm mới hoàn chỉnh.
Đáng
chú ý, các doanh nghiệp có tuổi đời trẻ hơn tại Việt Nam lại thể hiện sự nhạy
bén và xác suất đổi mới sản phẩm cao hơn các doanh nghiệp lâu năm. Điều này cho
thấy lợi thế của cơ cấu tinh gọn, ít chịu sức ì quán tính và sẵn sàng chấp nhận
rủi ro thử nghiệm. Dẫu vậy, sự linh hoạt của doanh nghiệp trẻ chỉ có thể phát
huy tối đa khi người lãnh đạo có đủ kinh nghiệm chuyên môn trong ngành để dẫn dắt
chiến lược phân bổ nguồn lực một cách chuẩn xác.
3. Đổi mới quy trình và hạ tầng
số
Nếu
đổi mới sản phẩm mang tính chất hướng ngoại nhằm chiếm lĩnh thị phần, thì đổi mới
quy trình (process innovation) là nỗ lực hướng nội nhằm tối ưu hóa chi phí và
nâng cao năng suất các yếu tố tổng hợp. Đây chính là trọng tâm sống còn đối với
các doanh nghiệp sản xuất chế tạo và chế biến thực phẩm tại các vùng công nghiệp
trọng điểm như Đồng bằng sông Hồng và vùng Đông Nam Bộ.
Điểm
khác biệt giữa hai loại hình đổi mới nằm ở vai trò của hạ tầng kết nối. Trong
mô hình đổi mới quy trình, xuất hiện hiệu ứng tương tác tích cực và có ý nghĩa
thống kê rõ giữa chi tiêu cho hạ tầng internet và hoạt động R&D nội bộ. Bản
thân chi phí internet đơn lẻ không làm tăng năng lực đổi mới nhưng khi kết hợp
với năng lực nghiên cứu của doanh nghiệp, hạ tầng kết nối trở thành đòn bẩy khuếch
đại hiệu quả. Đường truyền internet ổn định và tốc độ cao cho phép số hóa luồng
dữ liệu, điều khiển quy trình tự động theo thời gian thực và liên kết các khâu
phân tán trong dây chuyền sản xuất.
4. Mối liên kết tự nhiên giữa
số hóa và hiệu quả tài nguyên
Một
trong những phát hiện có giá trị thực tiễn nhất từ dữ liệu Việt Nam là biểu hiện
rõ của xu hướng chuyển đổi kép (Twin Transition) – sự gắn kết hữu cơ giữa công
nghệ số và phát triển bền vững. Các doanh nghiệp chủ động triển khai các biện
pháp tiết kiệm năng lượng và kiểm soát phát thải thể hiện xác suất đổi mới quy
trình vượt trội ở mức ý nghĩa thống kê cao (P<0.01).
Mối
quan hệ này phản ánh quy luật vận hành thực tế rằng việc tối ưu hóa năng lượng,
giảm tiêu hao nguyên vật liệu và hạn chế phế phẩm trong sản xuất không thể thực
hiện bằng các giải pháp thủ công rời rạc, mà bắt buộc doanh nghiệp phải tái thiết
kế quy trình, lắp đặt hệ thống đo lường cảm biến và áp dụng thuật toán giám sát
phụ tải. Nói cách khác, áp lực sinh tồn về chi phí năng lượng và tiêu chuẩn môi
trường chính là động lực kéo mạnh nhất thúc đẩy chuyển đổi số đi vào chiều sâu
của nhà máy. Chuyển đổi số và kinh tế xanh không phải là hai gánh nặng đầu tư
song hành, mà là hai mặt bổ trợ của cùng một bài toán nâng cao năng lực cạnh
tranh dài hạn. Biến sử dụng trong mô hình định lượng bao gồm kiểm soát CO2 và
quản lý năng lượng (CO2 monitoring – Energy management)
5. Điều kiện để chuyển đổi số
Từ
thực trạng cơ cấu quy mô (trong đó doanh nghiệp nhỏ chiếm 56,7%, doanh nghiệp vừa
chiếm 34,4% và doanh nghiệp lớn chỉ chiếm 8,9%) và kết quả kiểm định mô hình,
có thể nhận diện bốn điều kiện mang tính quyết định để chuyển đổi số tại đem lại
hiệu quả thực chất:
ü
Xây dựng năng lực R&D và hấp thụ
công nghệ nội bộ rất hiệu quả. Doanh nghiệp không thể mua sẵn sự đổi mới từ các
nhà cung cấp giải pháp bên ngoài. Nếu không có nhân lực chuyên môn để thử nghiệm,
hiệu chỉnh và làm chủ công nghệ, mọi khoản đầu tư cho phần mềm hay thiết bị
thông minh đều khó phát huy giá trị thương mại.
ü
Hạ tầng internet và nền tảng số cần
vượt ra khỏi phạm vi văn phòng hành chính để đi thẳng vào sàn phân xưởng, kho
bãi và chuỗi cung ứng (Biến sử dụng trong mô hình gồm chi phí và chất lượng
internet cost and internet disruption).
ü
Tích hợp luồng thông tin truyền
thông số với quy trình phát triển sản phẩm.
ü
Xem xét tính linh hoạt của các
doanh nghiệp nhiều tuổi đời về chuyển đổi số. Bài học doanh nghiệp non trẻ lại
có tỉ lệ sản phẩm sáng tạo nhiều hơn.
6. Một số hướng nghiên cứu và
khuyến nghị chính sách ưu tiên
Đối
với công tác hoạch định chính sách và nghiên cứu kinh tế phát triển, bức tranh
chuyển đổi số của doanh nghiệp Việt Nam mở ra những định hướng trọng tâm nhằm tối
ưu hóa hiệu quả nguồn lực và trợ lực.
Thứ
nhất, chính sách hỗ trợ chuyển đổi số quốc gia cần chuyển dịch căn bản từ việc
tài trợ công cụ phần mềm riêng lẻ sang khuyến khích xây dựng năng lực R&D
và đào tạo nhân lực kỹ thuật cho khối SMEs. Cần thiết kế các cơ chế tín dụng ưu
đãi, quỹ đồng tài trợ R&D và chính sách khấu trừ thuế linh hoạt cho các khoản
chi phí nghiên cứu thử nghiệm công nghệ của các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa.
Thứ
hai, triển khai các chương trình thúc đẩy Chuyển đổi kép đồng bộ, hỗ trợ doanh
nghiệp tiếp cận các giải pháp công nghệ số phục vụ trực tiếp cho mục tiêu tiết
kiệm năng lượng, kiểm kê phát thải khí nhà kính và đáp ứng các tiêu chuẩn chứng
chỉ xanh quốc tế.
Thứ
ba, ở cấp độ vùng kinh tế, cần phát triển hạ tầng số chuyên dùng cho các cụm
liên kết ngành tại Đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ, đồng thời xây dựng các
trung tâm hỗ trợ kỹ thuật số dùng chung tại Đồng bằng sông Cửu Long và miền
Trung để thu hẹp khoảng cách tiếp cận.
Thứ
tư, đối với công tác nghiên cứu thực nghiệm, cần tiếp tục theo dõi các bộ dữ liệu
bảng đa kỳ để lượng hóa độ trễ thời gian của các khoản đầu tư số đối với năng
suất và lợi nhuận ròng, cũng như đào sâu vai trò của năng lực ứng dụng Trí tuệ
nhân tạo (AI) trong việc tái định hình chuỗi giá trị sản xuất tại Việt Nam.
Tài liệu tham khảo
1.
WBES (2023), https://www.enterprisesurveys.org/en/data/exploreeconomies/2023/
2.
OECD (2018), https://www.oecd.org/en/publications/2018/
3.
Kết quả được trích từ một phần của nghiên cứu với tên gọi “Chuyển đổi số, Năng
lực doanh nghiệp và Đổi mới sáng tạo: Bằng chứng thực nghiệm từ một quốc gia
trong kỷ nguyên Trí tuệ nhân tạo”