Địa lý nhân văn với chuyển đổi xanh trong nông nghiệp: Cụ thể hóa Nghị quyết đại hội Đảng bộ các cấp nhiệm kỳ 2025 - 2030
Tóm
tắt
Biến
đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết, chuyển
đổi xanh trong nông nghiệp đang trở thành xu hướng tất yếu đối với Việt Nam.
Bài viết tập trung phân tích vai trò của địa lý nhân văn trong thúc đẩy quá
trình chuyển đổi này theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng. Trên cơ sở tiếp cận
liên ngành, nghiên cứu xây dựng khung lý luận gồm bốn trụ cột: Không gian –
Sinh kế – Thể chế – Con người, qua đó khẳng định chuyển đổi xanh không chỉ là đổi
mới kỹ thuật sản xuất mà còn là quá trình tái cấu trúc không gian phát triển,
sinh kế và quan hệ xã hội ở nông thôn. Nghiên cứu cho thấy Việt Nam đã bước đầu
hình thành hệ thống chính sách và nhiều mô hình nông nghiệp xanh, tuần hoàn và
giảm phát thải đạt hiệu quả tích cực về kinh tế, xã hội và môi trường. Tuy
nhiên, quá trình chuyển đổi vẫn đối mặt với nhiều hạn chế về thể chế, nguồn lực
và năng lực thực thi. Trên cơ sở đó, chuyên đề đề xuất các nhóm giải pháp nhằm
thúc đẩy phát triển nông nghiệp xanh theo hướng bền vững và thích ứng với biến
đổi khí hậu
Từ khoá: địa lý nhân
văn, chuyển đổi xanh trong nông nghiệp, nghị quyết
1. Mở đầu
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu hậu
ngày càng tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực phát triển, đặc biệt là nông
nghiệp, các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính và mục tiêu phát
thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 đang đặt ra yêu cầu chuyển đổi mạnh
mẽ đối với Việt Nam. Đây không chỉ là trách nhiệm quốc tế mà còn là yêu cầu nội
tại nhằm bảo đảm phát triển bền vững trong dài hạn.
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc
lần thứ XIV của Đảng đã xác lập rõ định hướng chiến lược phát triển kinh tế, xã
hội và bảo vệ môi trường là trung tâm, xây dựng Đảng là then chốt. Xác lập mô
hình tăng trưởng mới, hoàn thiện thể chế phát triển gắn với thực hiện đồng bộ:
chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng là một trong ba đột phá
chiến lược. Phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, sử dụng hiệu quả tài
nguyên là một trong tám nội dung xuyên suốt triển khai các quyết sách chiến
lược.
Đối với nông nghiệp, đây là lĩnh vực
chịu tác động trực tiếp và nặng nề nhất của biến đổi khí hậu, suy thoái tài
nguyên và các rủi ro môi trường. Việc triển khai Nghị quyết gắn với nhiệm vụ
chủ yếu về hoàn thiện cơ chế chính sách
phát triển mạnh mẽ kinh tế nông nghiệp số, nông nghiệp thông minh, nông nghiệp
xanh và nông nghiệp tuần hoàn” nhằm
sử dụng hiệu quả tài nguyên và thích ứng với biến đổi khí hậu, hướng tới
tăng trưởng xanh và bền vững
Tuy nhiên, chuyển đổi xanh trong
nông nghiệp không chỉ là thay đổi kỹ thuật sản xuất mà còn là quá trình tái cấu
trúc toàn diện không gian sản xuất, sinh kế và các quan hệ xã hội ở nông thôn.
Trong quá trình đó, địa lý nhân văn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi cho phép
nhận diện các yếu tố không gian, văn hóa, sinh kế và thể chế chi phối quá trình
chuyển đổi. Đây cũng là cơ sở để các chủ trương, định hướng xanh của Đảng có
thể gắn với thực tiễn từng địa phương và cộng đồng dân cư
2. Khung lý
luận về địa lý nhân văn trong chuyển đổi xanh
Để
cụ thể hóa các mục tiêu chuyển đổi xanh theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng, cần
có một cách tiếp cận mang tính hệ thống, vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật sản xuất
đơn thuần. Trên cơ sở đó, khung lý luận của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự
tương tác hữu cơ giữa bốn trụ cột cốt lõi của địa lý nhân văn: Không gian –
Sinh kế – Thể chế – Con người. Đây là bốn
hợp phần có quan hệ chặt chẽ, cùng vận hành như một hệ thống thống nhất, quyết
định hiệu quả của quá trình chuyển đổi xanh trong nông nghiệp.
2.1.
Không gian tổ chức lãnh thổ nông nghiệp xanh
Dưới
góc độ địa lý nhân văn, không gian không phải là một bối cảnh thụ động mà là
một thực thể được kiến tạo và định hình thông qua các hành động xã hội của con
người (Courtney, 2018). Nói cách khác, phân bổ không gian vừa là điều kiện tiên
quyết cho các hành động, vừa là kết quả được tái sản xuất và chuyển đổi bởi con
người (Kervin, 2015). Do đó, chuyển đổi
xanh không thể dàn trải thụ động, mà đòi hỏi con người (các chủ thể xã hội)
phải chủ động thay đổi hành động canh tác, từ đó tái sản xuất lại một cấu trúc
không gian mới phù hợp. Trên cơ sở đó, nội dung trọng tâm của trụ cột này là tổ
chức lại lãnh thổ nông nghiệp theo hướng phát huy tính lãnh thổ – nghĩa là khả
năng kiểm soát, điều phối và định hướng các tương tác trong không gian nhằm
hình thành một cấu trúc không gian xanh và bền vững. Cụ thể: (i) Hình thành các
vùng sản xuất sinh thái đặc thù, phù hợp với điều kiện tự nhiên và lợi thế so
sánh của từng địa phương; (ii) Thiết lập các vùng đệm bảo tồn, nhằm kiểm soát
và hạn chế các tác động tiêu cực đến môi trường; (iii) Phát triển không gian
sản xuất tuần hoàn, tối ưu hóa dòng vật chất và năng lượng trong hệ thống nông
nghiệp.
Thực
tiễn cho thấy, không gian của một cộng đồng nông thôn luôn gắn chặt với phương
thức sản xuất và cách thức sử dụng tài nguyên của cộng đồng đó. Vì vậy, việc
chuyển đổi từ các mô hình canh tác thâm canh gây suy kiệt tài nguyên sang các
mô hình thích ứng theo đặc thù như lúa – tôm ở vùng ven biển, hoặc hệ thống
vườn – ao – chuồng, không chỉ là thay đổi kỹ thuật sản xuất mà còn là quá trình
tái cấu trúc toàn diện cấu trúc kinh tế – xã hội và ý nghĩa phát triển của
không gian địa phương.
Mục
tiêu của trụ cột này là thiết lập một cấu trúc không gian phát triển mới, trong
đó các hoạt động sản xuất nông nghiệp được tổ chức theo hướng hài hòa với tự
nhiên, tối ưu hóa lợi thế vùng, giảm chi phí môi trường và từng bước hình thành
các không gian nông nghiệp xanh, an toàn và bền vững trong dài hạn.
2.2.
Sinh kế chuyển đổi từ "nông nghiệp nâu" sang "nông nghiệp
xanh"
Sinh
kế không chỉ là hoạt động tạo thu nhập mà còn là một “hệ thống hành động
xã hội” phản ánh cách con người tương tác với tài nguyên và môi trường
sống. Theo Benno Werlen (1993), mỗi công việc ta làm để nuôi sống bản thân đều
gắn liền với nhận thức, hành vi và cách chúng ta xây dựng mối liên hệ với thế
giới xung quanh. Bởi vậy, khi chuyển đổi sang sinh kế xanh không chỉ là thay
đổi kỹ thuật trên đồng ruộng, mà là một cuộc cách mạng trong tư duy, sử dụng và
bồi hoàn cho những món quà của thiên nhiên.
Cốt
lõi của sự dịch chuyển này nằm ở việc thay đổi tư duy khai thác tối đa sang tư
duy tái tạo và duy trì các giá trị sinh thái. Kevin Cox (1995) các hoạt động
kinh tế luôn phản ánh nhận thức và hành động của con người đối với không gian.
Trong mô hình nông nghiệp truyền thống, đất đai thường bị xem như đối tượng để
khai thác tối đa sản lượng, trong khi nông nghiệp xanh hướng tới sự cân bằng và
cộng sinh với tự nhiên. Nghiên cứu của Werlen cũng đồng quan điểm khi cho rằng chuyển
đổi xanh không thể thành công nếu chỉ có những chính sách áp đặt từ trên xuống
mà phải xuất phát từ chính sự thay đổi trong tâm thức của người dân. Theo đó, đất
đai hay cây trồng chỉ thực sự có nghĩa khi thông qua cách con người nhận thức
và hành động đối với chúng. Quan điểm này nhấn mạnh rằng không gian tự nó không
hành động, mà chính con người là chủ thể tạo ra các hình thái phát triển trong
những điều kiện không gian cụ thể.
Bên
cạnh đó, sinh kế bền vững còn gắn liền với quá trình hình thành sự gắn kết giữa
con người và nơi chốn. Courtney Campbell (2016) đã tổng hợp các quan điểm của
Lefebvre và Yi-Fu Tuan, cho rằng các không gian sản xuất chỉ thực sự trở thành
“nơi chốn” khi gắn với các giá trị xã hội, văn hóa và trách nhiệm cộng đồng.
Khi người dân có sự gắn bó với nơi mình sinh sống và canh tác, họ sẽ chủ động
hơn trong bảo vệ tài nguyên và môi trường.
Trong
bối cảnh biến đổi khí hậu và biến động kinh tế toàn cầu, chuyển đổi từ “nông
nghiệp nâu” sang “nông nghiệp xanh” còn là chiến lược nâng cao khả năng thích
ứng và giảm phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Việc phát triển nông nghiệp
tuần hoàn, giảm sử dụng vật tư hóa học và tăng cường tái sử dụng tài nguyên sẽ
giúp sinh kế nông thôn trở nên ổn định và bền vững hơn.
2.3.
Thể chế và tri thức bản địa
Mọi
quá trình tổ chức và biến đổi không gian đều phản ánh sự vận hành của các quan
hệ quyền lực, phương thức sản xuất và đời sống xã hội trong từng cộng đồng cụ
thể (Henri Lefebvre, 1991). Vì vậy, chuyển đổi xanh trong nông nghiệp và phát
triển nông thôn không thể chỉ dựa vào công nghệ hay nguồn lực đầu tư từ bên
ngoài, mà phải được đặt trên nền tảng của nội lực xã hội, tri thức bản địa và
sự đồng thuận cộng đồng. Đây chính là cơ sở để hiện thực hóa các mục tiêu phát
triển bền vững giai đoạn 2025–2030 theo hướng phù hợp với điều kiện văn hóa và
sinh thái của từng địa phương.
Trong
quá trình đó, tri thức bản địa giữ vai trò như một điểm tựa giúp các mô hình
công nghệ xanh có thể thích ứng và phát triển bền vững trong thực tiễn. Các
nghiên cứu về tri thức sinh thái truyền thống (Traditional Ecological Knowledge
– TEK) của Fikret Berkes (2017) cho thấy nhiều kinh nghiệm canh tác cổ truyền
thực chất đã hàm chứa tư duy sinh thái và kinh tế tuần hoàn từ rất sớm. Những
mô hình như VAC, canh tác lúa nước kết hợp nuôi trồng thủy sản hay bảo tồn đa
dạng sinh học bản địa đều phản ánh khả năng thích nghi lâu dài của cộng đồng
với điều kiện tự nhiên địa phương. Khi các tri thức thuận thiên này được tích
hợp với công nghệ xanh hiện đại như công nghệ sinh học, nông nghiệp thông minh
hay quản lý số hóa sản xuất, sẽ tạo ra các mô hình phát triển vừa nâng cao năng
suất, vừa bảo đảm tính phù hợp văn hóa và khả năng duy trì lâu dài trong cộng
đồng. Như vậy, tri thức bản địa không phải là phần dư của quá khứ lạc hậu, mà
là hệ thống hiểu biết được tích lũy qua nhiều thế hệ nhằm duy trì mối quan hệ
hài hòa giữa con người và môi trường sống (Berkes, 2017; Altieri, 2004).
Bên
cạnh tri thức bản địa, các thiết chế cộng đồng tại địa phương cũng giữ vai trò
trung tâm trong quản trị môi trường và duy trì các mô hình kinh tế xanh. Dựa
trên lý thuyết về quản trị nguồn lực chung của Elinor Ostrom (1990), các tổ
chức như hợp tác xã, tổ hội nông dân hay cộng đồng làng xã có khả năng hình
thành cơ chế quản trị hiệu quả đối với các nguồn tài nguyên chung như đất đai,
nguồn nước hay môi trường sinh thái. Thông qua các quy ước cộng đồng, hương ước
hay những chuẩn mực xã hội mang tính tự quản, người dân có thể cùng nhau giám
sát việc sử dụng tài nguyên, chia sẻ nguồn lực sản xuất và hạn chế các hành vi
gây ô nhiễm môi trường. Đây là cơ chế điều tiết mang tính xã hội sâu sắc mà các
biện pháp quản lý hành chính đơn thuần khó có thể thay thế hoàn toàn. Đồng
thời, các thiết chế cộng đồng còn tạo ra vốn xã hội – yếu tố giúp tăng cường
niềm tin, giảm chi phí giao dịch và thúc đẩy liên kết trong chuỗi giá trị nông
sản xanh. Sự thành công của các mô hình tự quản địa phương phụ thuộc trước hết
vào khả năng xây dựng các quy tắc rõ ràng và duy trì niềm tin giữa các chủ thể
trong cùng một không gian xã hội.
Trên
nền tảng đó, chuyển đổi xanh chỉ có thể trở thành động lực phát triển bền vững
khi được chuyển hóa thành sự đồng thuận xã hội và khát vọng phát triển chung
của cộng đồng. Các thiết chế xã hội không chỉ điều chỉnh hành vi mà còn định
hình ý nghĩa cho hành động của con người trong không gian sống cụ thể. Khi việc
sản xuất sạch, bảo vệ môi trường và gìn giữ nơi chốn trở thành một phần của bản
sắc văn hóa và chuẩn mực đạo đức cộng đồng, người dân sẽ chủ động tham gia vào
quá trình chuyển đổi xanh với tinh thần tự giác và trách nhiệm cao hơn (Werlen,
1993). Chính sức mạnh nội sinh này tạo điều kiện huy động hiệu quả các nguồn
lực tại chỗ như đất đai, lao động, tri thức và mạng lưới xã hội để thúc đẩy
phát triển bền vững. Theo quan điểm của Werlen, không gian luôn được tổ chức
thông qua các quy tắc và nguồn lực xã hội; vì vậy, mọi sự thay đổi không gian
theo hướng bền vững đều đòi hỏi một cấu trúc thiết chế ổn định cùng với sự đồng
thuận rộng rãi trong cộng đồng địa phương.
2.4.
Thay đổi tư duy và hành vi xanh của chủ thể nhân văn
Trong
địa lý nhân văn, con người không phải là những thực thể thụ động trước không
gian, mà chính là chủ thể kiến tạo nên cảnh quan sống thông qua nhận thức và
hành động hằng ngày. Theo Benno Werlen, mọi sự chuyển đổi không gian đều phản
ánh cách con người nhìn nhận và ứng xử với tự nhiên. Vì vậy, chuyển đổi xanh
không chỉ là thay đổi kỹ thuật hay hạ tầng sản xuất, mà cốt lõi là sự thay đổi
trong tư duy phát triển và hành vi của con người. Khi con người coi đất đai chỉ
là đối tượng khai thác, không gian sẽ mang dấu ấn của sự can thiệp quá mức và
suy thoái sinh thái. Ngược lại, khi con người xem mình là một phần của hệ sinh
thái, các hoạt động sản xuất sẽ hướng tới sự hài hòa và bền vững hơn. Do đó,
thay đổi nhận thức và xây dựng niềm tin xã hội là điều kiện quan trọng để thúc
đẩy hành vi xanh trong cộng đồng.
Trong
quá trình này, đội ngũ cán bộ khoa học giữ vai trò kết nối giữa chính sách và
thực tiễn. Những khái niệm như kinh tế tuần hoàn, Net Zero hay chuyển đổi xanh
cần được “chuyển ngữ” thành ngôn ngữ gần gũi với đời sống người dân. Nhà khoa
học không chỉ truyền đạt lý thuyết mà còn phải đồng hành với cộng đồng, biến
các mục tiêu phát triển xanh thành những mô hình thực hành cụ thể, dễ hiểu và
phù hợp với điều kiện địa phương.
Sự
thay đổi từ nhận thức cá nhân sẽ dần tạo ra các cộng đồng xanh bền vững. Khi
bảo vệ môi trường trở thành một chuẩn mực văn hóa và trách nhiệm cộng đồng, mỗi
người dân sẽ chủ động tham gia gìn giữ không gian sống của mình. Khi đó, chuyển
đổi xanh không chỉ là yêu cầu chính sách mà trở thành động lực nội sinh của
phát triển bền vững.
3. Cơ sở chính trị và thực trạng chuyển đổi xanh trong
nông nghiệp ở Việt Nam
3.1. Văn
kiện Đại hội XIV
Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu chuyển
đổi căn bản từ “tư duy sản xuất nông
nghiệp” sang “tư duy kinh tế nông nghiệp”, trong đó không chỉ chú trọng
gia tăng sản lượng mà phải hướng tới tối
ưu hóa giá trị gia tăng, hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và phát triển bền
vững hệ sinh thái nông thôn. Điều này đồng nghĩa với việc tổ chức lại
toàn bộ chuỗi giá trị nông nghiệp theo hướng giảm phát thải, tiết kiệm tài
nguyên; gắn sản xuất với thị trường và tiêu chuẩn xanh toàn cầu; Tăng cường
liên kết vùng và phát triển không gian sản xuất phù hợp với điều kiện sinh
thái.
Trọng
tâm của quá trình này là thúc đẩy nông nghiệp tuần hoàn, giảm phụ thuộc vào
phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và khai thác quá mức tài nguyên nước.
Các phụ phẩm và chất thải nông nghiệp cần được tái sử dụng như một nguồn lực
kinh tế nhằm giảm “dấu chân carbon” và góp phần thực hiện cam kết phát thải
ròng bằng “0” vào năm 2050.
Đồng
thời, sản xuất nông nghiệp phải gắn chặt hơn với nhu cầu thị trường và các tiêu
chuẩn xanh quốc tế. Trong bối cảnh các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, phát thải
carbon và an toàn sinh thái ngày càng khắt khe, “xanh” đang trở thành điều kiện
quan trọng để nông sản Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc
đáp ứng các tiêu chuẩn này không chỉ giúp mở rộng thị trường xuất khẩu mà còn
góp phần nâng cao chất lượng và thương hiệu nông sản quốc gia.
Bên
cạnh đó, Đại hội XIV cũng nhấn mạnh yêu cầu tăng cường liên kết vùng và tổ chức
lại không gian phát triển nông nghiệp theo đặc điểm sinh thái của từng khu vực.
Nông nghiệp không thể phát triển theo tư duy cục bộ hành chính mà cần đặt trong
không gian kinh tế vùng và điều kiện tự nhiên đặc thù. Các mô hình như nông
nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn, nông nghiệp thông minh là những định hướng
quan trọng nhằm hình thành cấu trúc lãnh thổ nông nghiệp bền vững, thích ứng với
biến đổi khí hậu và bảo đảm hài hòa giữa phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường.
3.2.
Thực trạng chuyển đổi xanh trong nông
nghiệp ở Việt Nam
3.2.1. Các
chính sách, chương trình và hành lang pháp lý hỗ trợ chuyển đổi xanh trong nông
nghiệp
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã
từng bước hình thành một hệ thống chính sách tương đối toàn diện nhằm thúc đẩy
quá trình chuyển đổi xanh trong nông nghiệp. Khung chính sách này thể hiện sự
liên kết theo chiều dọc giữa các cam kết quốc tế về khí hậu với hệ thống pháp
luật và chiến lược phát triển trong nước (bảng 01).
Bảng 01:
Khung chính sách chuyển đổi xanh trong nông nghiệp Việt Nam
|
Nhóm chính sách
|
Văn bản pháp lý
|
Mục tiêu chính
|
Công cụ chính sách
|
Cơ quan chủ trì soạn thảo
|
|
Khung pháp lý môi trường
|
Luật BVMT 2020
|
Lồng ghép giảm phát thải; thị
trường carbon
|
Quy định bắt buộc, kiểm kê KNK, EPR
|
Bộ TN&MT
|
|
Cam kết khí hậu
|
NDC 2022 (Đóng góp do quốc gia tự
quyết định cập nhật năm 2022)
|
Giảm phát thải ngành nông nghiệp
30% có điều kiện
|
Cam kết quốc tế, Hệ thống đo đạc,
báo cáo, thẩm định (MRV)
|
Bộ TN&MT
|
|
Phát triển nông nghiệp bền vững
|
QĐ 150/QĐ-TTg (2022)
|
Nông nghiệp sinh thái, tuần hoàn
|
Chiến lược ngành
|
Bộ NN&MT
|
|
Nông nghiệp hữu cơ
|
QĐ 885/QĐ-TTg (2020)
|
Phát triển hữu cơ đến 2030
|
Hỗ trợ chứng nhận, đào tạo
|
Bộ NN&MT
|
|
Lúa phát thải thấp
|
QĐ 1490/QĐ-TTg (2023)
|
1 triệu ha lúa phát thải thấp
|
Hỗ trợ kỹ thuật, tín dụng
|
Bộ NN&MT
|
|
Kinh tế tuần hoàn
|
QĐ 687/QĐ-TTg (2022)
|
Tái chế phụ phẩm
|
Đầu tư R&D, PPP
|
Chính phủ
|
|
Chuyển đổi số
|
QĐ 749/QĐ-TTg (2020)
|
Số hóa nông nghiệp
|
IoT, AI, blockchain
|
Bộ KH&CN
|
(Nguồn: Tổng hợp của nhóm
tác giả)
Ở cấp độ vĩ mô, Luật Bảo vệ môi
trường năm 2020 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc kiểm kê khí nhà
kính, phát triển thị trường carbon và lồng ghép mục tiêu giảm phát thải vào quá
trình phát triển kinh tế - xã hội, trong đó có lĩnh vực nông nghiệp. Đồng thời,
việc cập nhật Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) năm 2022 cho thấy Việt
Nam ngày càng cụ thể hóa các cam kết giảm phát thải trong từng ngành, lĩnh vực.
Ở cấp độ ngành, Chiến lược phát triển
nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 đã
định hướng chuyển đổi nông nghiệp theo hướng sinh thái, tuần hoàn và phát thải
thấp. Trên cơ sở đó, nhiều chương trình và đề án như phát triển nông nghiệp hữu
cơ, một triệu héc-ta lúa chất lượng cao phát thải thấp ở Đồng bằng sông Cửu
Long, kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số nông nghiệp đã được triển khai nhằm
thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh.
Nhìn chung, chuyển đổi xanh trong
nông nghiệp ở Việt Nam bước đầu đã được thể chế hóa tương đối toàn diện từ cam
kết quốc tế, khung pháp lý quốc gia đến các chương trình triển khai cụ thể. Tuy
nhiên, sự phối hợp giữa các chính sách và chương trình vẫn còn phân tán, thiếu
tính liên kết đồng bộ giữa các ngành và cơ quan thực hiện.
3.2.2. Hiệu quả từ chuyển đổi xanh
trong nông nghiệp
Trong quá trình triển khai, nhiều
chương trình và mô hình chuyển đổi xanh trong nông nghiệp đã được thí điểm và
từng bước nhân rộng trong thực tiễn sản xuất nông nghiệp, không chỉ tạo ra lợi
ích môi trường mà còn mang lại hiệu quả kinh tế, xã hội rõ rệt (bảng 02).
- Về khía cạnh kinh tế
Một số mô hình nông nghiệp xanh bước
đầu cho thấy hiệu quả kinh tế tích cực thông qua giảm chi phí đầu vào, tăng
năng suất và lợi nhuận. Các mô hình trồng lúa phát thải thấp ghi nhận năng suất
tăng từ 3–22%, lợi nhuận tăng từ 13–102% so với phương thức truyền thống, đồng
thời giảm khoảng 1,2–1,5 triệu đồng/ha chi phí sản xuất nhờ tiết kiệm giống,
phân bón và nước tưới.
Bên cạnh đó, diện tích canh tác hữu
cơ đã đạt khoảng 174.000 ha vào năm 2025, với kim ngạch xuất khẩu sản phẩm hữu
cơ khoảng 335 triệu USD (Trung Chánh, 2026). Một số sản phẩm hữu cơ có giá trị
cao hơn 20–30% nhờ đáp ứng các tiêu chuẩn xanh và an toàn thực phẩm. Ngoài ra,
các mô hình nông nghiệp tuần hoàn như VAC, lúa – tôm hay chăn nuôi tuần hoàn 4F
cũng góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và giảm chất thải trong sản
xuất nông nghiệp
Bảng 02:
Hiệu quả về kinh tế, xã hội và môi trường từ chuyển đổi xanh
|
Diễn giải
|
Chỉ số chính
|
Giá trị
|
Mô hình/Nguồn
|
|
1. Về
mặt kinh tế
|
Tăng giá trị rau hữu cơ/cây ăn
trái;
|
20-30%
|
Mô hình sản xuất hữu cơ hữu cơ của
HTX/
Trịnh Bộ (2021).
|
|
Tăng năng suất
|
từ 1,4-15,9 tạ/ha (3-22%) so với
canh tác truyền thống
|
Mô hình 1 triệu ha lúa phát thải
thấp
Lê Sơn (2025).
|
|
Lợi nhuận tăng
|
4,6-15,8 triệu đồng/ha (13-102%)
so với ngoài mô hình
|
|
Tiết kiệm chi phí đầu vào
|
từ 1,2–1,5 triệu đồng/ha
|
|
Giảm giống
|
50 -60%
|
|
Giảm nước tưới và phân đạm
|
20%
|
|
Tăng trưởng tín dụng xanh bình
quân tăng (2017-2024)
|
Đạt trên 21,2% mỗi năm, nguồn vốn
tín dụng xanh chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực năng lượng tái tạo và năng
lượng sạch (trên 37%), nông nghiệp xanh (trên 29%)
|
Kỳ Phong (2025),
|
|
2. Về mặt xã hội
|
Số lớp tập huấn về NNHC, nông
ngiệp xanh, nông nghiệp thông minh được tổ chức với hàng nghìn lượt nông dân
tham gia đào tạo
|
>500 lớp (ví dụ Nghệ An tổ chức
20 lớp với 600 học viên tham gia; Cần Thơ trên 30 hộ tham gia)
|
Hồ Thị Ca (2023).
Bùi Thị Huyền Trang (2026)
|
|
Giảm ngộ độc thuốc BVTV
|
100% (cấm sử dụng thuốc hóa học)
|
Mô hình NNHC
|
|
3. Về mặt Môi trường
|
Giảm phát thải KHNK từ nông nghiệp
|
7,56–8,11 tấn khí CO₂
|
Lê Sơn (2025).
|
|
Tăng hữu cơ đất
|
Mỗi 1% tăng thêm của lượng carbon
trong đất n tương đương với việc rút hàng chục tấn CO2 ra khỏi khí quyển.
|
Sông Hàn
(2026)
|
|
|
Giảm phun thuốc bảo vệ thực vật
|
1-3 lần
|
Mô hình 1 triệu ha lúa phát thải
thấp
Lê Sơn (2025).
|
(Nguồn: tổng hợp của nhóm tác giả)
- Về khía
cạnh xã hội
Chuyển đổi xanh trong nông nghiệp
bước đầu góp phần nâng cao nhận thức của người sản xuất và người tiêu dùng về
sản xuất bền vững. Thông qua các chương trình đào tạo, tập huấn và chuyển giao
kỹ thuật, nhiều nông dân đã từng bước chuyển từ canh tác dựa vào kinh nghiệm
sang sản xuất theo quy trình và tiêu chuẩn xanh. Một số mô hình nông nghiệp hữu
cơ giảm hoàn toàn thuốc bảo vệ thực vật hóa học, góp phần cải thiện sức khỏe
cộng đồng và môi trường sống. Tuy nhiên, các tác động tích cực hiện nay vẫn chủ
yếu tập trung ở quy mô mô hình, chưa tạo được sự chuyển biến đồng đều trên diện
rộng.
- Về môi
trường
Các mô hình nông nghiệp xanh đã ghi
nhận mức giảm phát thải khoảng 7,56–8,11 tấn CO₂/hecta, góp phần giảm áp lực
phát thải trong bối cảnh nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong tổng phát thải
quốc gia (Nguyễn Long, 2025). Việc giảm sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và tăng
hàm lượng hữu cơ trong đất không chỉ giúp hạn chế ô nhiễm môi trường mà còn
nâng cao khả năng hấp thụ carbon của đất. Điều này cho thấy nông nghiệp không
chỉ là nguồn phát thải mà còn có thể trở thành một bể hấp thụ carbon quan trọng
nếu được quản lý theo hướng bền vững.
3.2.3. Những khó khăn, thách thức
trong thực tiễn chuyển đổi xanh
Mặc dù đạt được những kết quả bước
đầu tích cực, quá trình chuyển đổi xanh trong nông nghiệp vẫn đối mặt với
nhiềukhó khăn, thách thức. Cụ thể:
- Hệ thống chính sách còn phân tán và
thiếu đồng bộ. Các chương trình về nông nghiệp hữu cơ, nông thôn mới, kinh tế
tuần hoàn và chuyển đổi số do nhiều cơ quan khác nhau triển khai, dẫn đến chồng
chéo thủ tục, phân tán nguồn lực và làm tăng chi phí tiếp cận hỗ trợ đối với
hợp tác xã và nông hộ.
- Nguồn lực tài chính cho chuyển đổi
xanh vẫn còn hạn chế. Chi phí đầu tư công nghệ xanh, công nghệ số và xử lý chất
thải khá cao, trong khi khả năng tiếp cận vốn của hộ nông dân và doanh nghiệp
nhỏ còn khó khăn. Các mô hình hợp tác công tư và hợp tác quốc tế tuy đã được
quan tâm nhưng hiệu quả triển khai còn chưa đồng đều.
- Năng lực thực thi ở địa phương còn
hạn chế do sản xuất nông nghiệp chủ yếu quy mô nhỏ, phân tán, gây khó khăn cho
việc áp dụng công nghệ, hình thành vùng sản xuất tập trung và phát triển chuỗi
giá trị xanh. Nhiều nông dân cũng còn thiếu kỹ năng về công nghệ số, quản lý
sản xuất và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
- Hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm
định phát thải (MRV) trong nông nghiệp chưa hoàn thiện, trong khi việc thu thập
dữ liệu phát thải đòi hỏi kỹ thuật cao và chi phí lớn. Điều này gây khó khăn
cho đánh giá hiệu quả chính sách và tham gia thị trường carbon trong tương lai.
3.3. Một số giải pháp thúc đẩy chuyển
đổi xanh trong nông nghiệp
- Nhóm giải
pháp về tái cấu trúc không gian nông nghiệp xanh
Cần hoàn thiện quy hoạch nông nghiệp
theo lợi thế sinh thái từng vùng, hình thành các vùng nguyên liệu xanh, vùng
sản xuất hữu cơ và nông nghiệp tuần hoàn thích ứng với biến đổi khí hậu. Đồng
thời, tăng cường liên kết vùng, phát triển các cụm nông nghiệp xanh gắn với
logistics và chế biến nhằm rút ngắn chuỗi cung ứng, giảm phát thải và sử dụng
hiệu quả tài nguyên đất, nước.
- Nhóm giải
pháp về chuyển đổi sinh kế và phát triển kinh tế xanh
Cần có cơ chế hỗ trợ phát triển nông
nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn và các mô hình sinh kế mới như du lịch
nông nghiệp, kinh tế sinh thái và tín chỉ carbon. Đồng thời, thúc đẩy chế biến
sâu, xây dựng thương hiệu nông sản xanh và ứng dụng công nghệ số trong truy
xuất nguồn gốc, kết nối thị trường và mở rộng xuất khẩu.
-. Nhóm giải
pháp về thể chế – xã hội và tổ chức cộng đồng
Cần hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ
cho phát triển nông nghiệp xanh, gắn với các chính sách về môi trường, tín dụng
và khoa học công nghệ. Trọng tâm là phát triển hợp tác xã kiểu mới, tăng cường
vai trò của cộng đồng và các tổ chức xã hội trong quản lý tài nguyên và bảo vệ
môi trường.
Bên cạnh đó, cần kết hợp tri thức bản
địa với khoa học – công nghệ hiện đại để xây dựng các mô hình sản xuất phù hợp
với điều kiện sinh thái và văn hóa từng địa phương.
- Nhóm giải
pháp về phát triển con người và chuyển đổi nhận thức
Chuyển đổi xanh trong nông nghiệp cần
gắn với nâng cao chất lượng sống của người dân và xây dựng nhận thức xã hội về
phát triển bền vững. Cần tăng cường đào tạo kỹ năng xanh, kỹ năng thị trường và
năng lực ứng dụng công nghệ cho nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp.
Đồng thời, đẩy mạnh truyền thông để
hình thành nhận thức rằng làm nông nghiệp xanh không chỉ là hoạt động kinh tế
mà còn là trách nhiệm xã hội và giá trị văn hóa. Đội ngũ cán bộ khoa học và
khuyến nông cần đóng vai trò kết nối, đưa các chủ trương, nghị quyết vào thực
tiễn sản xuất của người dân.
4. Kết luận
Chuyển đổi xanh trong nông nghiệp
không chỉ là đổi mới công nghệ hay giảm phát thải, mà là quá trình chuyển đổi
toàn diện mô hình phát triển nông nghiệp và nông thôn trong bối cảnh biến đổi
khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững. Từ góc nhìn địa lý nhân văn, quá trình
này gắn với sự tái cấu trúc đồng thời về không gian sản xuất, sinh kế, thể chế
xã hội và hành vi của con người. Vì vậy, thành công của chuyển đổi xanh không
chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật hay nguồn lực đầu tư, mà còn dựa trên khả năng phát
huy nội lực cộng đồng, tri thức bản địa và các giá trị văn hóa phát triển bền
vững.
Thực tiễn ở Việt Nam cho thấy chuyển
đổi xanh trong nông nghiệp đã đạt được nhiều kết quả tích cực về kinh tế, xã
hội và môi trường. Tuy nhiên, những hạn chế về thể chế, nguồn lực tài chính, tổ
chức sản xuất và năng lực thực thi vẫn là những rào cản lớn cần tiếp tục tháo
gỡ. Điều này đòi hỏi phải đổi mới tư duy phát triển nông nghiệp theo hướng sinh
thái, tuần hoàn và thích ứng khí hậu; đồng thời nâng cao vai trò của cộng đồng
địa phương trong quản trị tài nguyên và phát triển chuỗi giá trị xanh.
Về lâu dài, chuyển đổi xanh cần trở
thành một quá trình chuyển đổi nhận thức xã hội, trong đó bảo vệ môi trường
không chỉ là yêu cầu chính sách mà còn là trách nhiệm và chuẩn mực văn hóa cộng
đồng. Khi người dân thực sự trở thành chủ thể của quá trình chuyển đổi, nông
nghiệp Việt Nam mới có thể phát triển theo hướng xanh, hiện đại và bền vững.
Tài liệu tham khảo
3.
Courtney J Campbell, Space, Place and Scale: Human Geography
and Spatial History in Past and Present, Past & Present, Volume 239, Issue 1, May 2018,
Pages e23–e45, https://doi.org/10.1093/pastj/gtw006
7.
Kỳ
Phong (2025), Tăng
trưởng tín dụng xanh đạt 21,2% mỗi năm, trên trang https://tienphong.vn/de-an-1-trieu-ha-lua-chat-luong-cao-muon-giam-phat-thai-phai-chuan-hoa-quy-trinh-post1800040.tpo
ngày 27/11/2025
9.
Lefebvre, H. (1991). The production of space Blackwell
Publishing, MaIden.
11.
Ostrom, E. (1990). Governing the
commons: The evolution of institutions for collective action. Cambridge
University Press
13. Trịnh Bộ
(2021). Rau hữu cơ Thanh Xuân - Sản phẩm
OCOP tiêu biểu của nông nghiệp Hà Nội, trên trang https://vietnam.vnanet.vn/vietnamese/print/rau-huu-co-thanh-xuan-san-pham-ocop-tieu-bieu-cua-nong-nghiep-ha-noi-243009.html, ngày 09/12/2021
14. Trung
Chánh, 2026. Nông nghiệp hữu cơ tăng nhanh, nhưng vẫn nhỏ bé
trong cuộc chơi toàn cầu. Tạp chí Kinh tế Sài Gòn online, trên trang https://thesaigontimes.vn/nong-nghiep-huu-co-tang-nhanh-nhung-van-nho-be-trong-cuoc-choi-toan-cau/ ngày 04/01/2026
TRANG
THÔNG TIN NHÓM TÁC GIẢ
1/ Họ tên: Trần Thị Thu Huyền
Năm sinh : 1982
Học vị: Tiến sĩ
Chức vụ: Cán bộ nghiên
cứu
Đơn vị công tác: Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững
Địa chỉ liên hệ: Tầng 4, số 176 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
Số điện thoại: 0947282974
Địa chỉ emaii: thuhuyentrankhxh@gmail.com
Số CCCD: 035182000020
số tài khoản: 2150006045 - ngân hàng BIDV, chi nhánh Cầu Giấy
2/
TS. Lê Thị Thanh Bình
Năm sinh : 1970
Học vị: Tiến sĩ
Chức vụ: Phó Trưởng
phòng
Đơn vị công tác: Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững
Địa chỉ liên hệ: Tầng 4, số 176 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
Số điện thoại: 0949822822
Địa chỉ emaii: binhtb.ducha@gmail.com
3/ Họ tên: Vũ Thị Chanh
Năm sinh : 1989
Học vị: Thạc sĩ
Chức vụ: Cán bộ nghiên
cứu
Đơn vị công tác: Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững
Địa chỉ liên hệ: Tầng 4, số 176 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội
Số điện thoại: 0963858539
Địa chỉ emaii: vuchanh.hd@gmail.com