Kinh nghiệm xây dựng bộ tiêu chí đánh giá thành phố xanh trên thế giới và bài học cho Việt Nam
TS. Phan
Thị Song Thương
Viện Địa lý Nhân văn và Phát triển bền vững,
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Tóm tắt: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và đô thị hóa
nhanh chóng, việc xây dựng và phát triển thành phố xanh đang trở thành xu hướng
phát triển phổ biến trên toàn cầu. Thông qua tổng hợp và phân tích các tài liệu
quốc tế, bài viết đưa ra cái nhìn khái quát về các bộ tiêu chí đánh giá thành
phố xanh được áp dụng tại các quốc gia tiên tiến, từ đó rút ra những kinh
nghiệm có thể tham khảo cho Việt Nam. Nghiên cứu đề xuất khung tiêu chí đánh
giá thành phố xanh phù hợp với điều kiện Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của
việc kết hợp các yếu tố quốc tế với đặc thù văn hóa và kinh tế - xã hội địa
phương.
Từ khóa: thành phố xanh, thành phố đáng sống, phát triển
bền vững, bộ tiêu chí đánh giá.
1. Mở đầu
Theo dự báo của UN-Habitat (2020), tỷ lệ dân số sống tại đô thị trên toàn
cầu sẽ tăng từ 56,2% năm 2020 lên 60,4% vào năm 2030, trong đó hơn 96% tăng
trưởng đô thị sẽ diễn ra tại các khu vực kém phát triển hơn của Đông Á, Nam Á
và châu Phi. Trước thực tế này, các thành phố trên thế giới đang tích cực
chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng bền vững, trong đó khái niệm
"thành phố xanh" được coi là giải pháp then chốt để đảm bảo chất
lượng cuộc sống và phát triển kinh tế - xã hội lâu dài (UN-Habitat, 2020).
Ở Việt Nam, tính đến năm 2022, mỗi năm không gian đô thị tăng khoảng
2,8%, trở thành một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng đô thị nhanh
nhất khu vực. Tỷ lệ đô thị hóa toàn quốc đạt 41,5% năm 2022, với 888 thành phố
và đô thị (Võ Công Hậu & Nguyễn Tấn Thành, 2024). Tốc độ đô thị hóa nhanh
kéo theo những thách thức đặc trưng như ô nhiễm không khí, quá tải giao thông,
thiếu không gian xanh và hệ thống hạ tầng không đồng bộ. Các đô thị lớn như Hà
Nội, Thành phố Hồ Chí Minh thường xuyên xuất hiện trong danh sách những đô thị
có chất lượng không khí kém nhất thế giới. Những áp lực từ biến đổi khí hậu,
nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng đang đe dọa sự phát
triển bền vững của các đô thị ven biển.
Để phát triển thành phố xanh một cách hiệu quả, việc có một bộ tiêu chí
đánh giá chuẩn hóa, khách quan và có thể đo lường được là vô cùng quan trọng. Bộ
tiêu chí không chỉ hỗ trợ định hướng chiến lược phát triển đô thị mà còn cung
cấp cơ sở để theo dõi, đánh giá và so sánh mức độ phát triển xanh giữa các đô
thị. Bài viết này phân tích các bộ tiêu chí đánh giá thành phố xanh được áp
dụng ở một số quốc gia, từ đó rút ra những kinh nghiệm và bài học có thể tham
khảo cho Việt Nam.
2. Nội dung chính
2.1. Khái
niệm thành phố xanh
Thành phố xanh đã trở thành một trong những chủ đề được quan tâm rộng rãi
trong lĩnh vực quy hoạch và phát triển đô thị bền vững. Dù vậy, không có một
định nghĩa thống nhất duy nhất cho khái niệm này. Ngân hàng Phát triển châu Á
(ADB, 2015) xác định thành phố xanh là đô thị sử dụng năng lượng hiệu quả, giảm
phụ thuộc vào nguồn năng lượng không tái tạo, xây dựng hệ thống giao thông bền
vững ít các-bon, cơ sở hạ tầng xanh và phục hồi, đồng thời tăng diện tích xanh
và quản lý chu trình nước theo nguyên tắc quy hoạch tích hợp.
Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Châu Âu (EBRD, 2016) định nghĩa thành
phố xanh là thành phố: (i) bảo tồn và cải thiện chất lượng môi trường, sử dụng
tài nguyên bền vững; (ii) giảm thiểu và thích ứng với rủi ro biến đổi khí hậu;
(iii) đảm bảo rằng các chính sách môi trường góp phần vào phúc lợi xã hội và
kinh tế của cư dân (EBRD, 2021). Bảng 1 tổng hợp một số định nghĩa tiêu biểu từ
các tổ chức và nhà khoa học quốc tế.

Qua tổng hợp và so sánh, điểm tương đồng cốt lõi của các định nghĩa thể
hiện ở ba phương diện: (1) đều nhấn mạnh bảo vệ và cải thiện chất lượng môi
trường đô thị, gồm giảm thiểu ô nhiễm không khí, nước, đất và bảo vệ đa dạng
sinh học; (2) nhất quán trong việc coi hiệu quả năng lượng và quản lý tài
nguyên bền vững là nền tảng; và (3) thừa nhận tính tích hợp đa chiều, khi thành
phố xanh không chỉ là vấn đề môi trường mà phải gắn kết với phát triển kinh tế
và hòa nhập xã hội.
2.2. Một
số bộ tiêu chí đánh giá thành phố xanh trên thế giới
2.2.1. Chỉ
số thành phố xanh châu Á (EIU–Siemens)
Chỉ số thành phố xanh châu Á do Đơn vị Tình báo Kinh tế (EIU) phát triển
với sự hợp tác của Siemens, dựa trên công trình của các chỉ số thành phố xanh
khu vực trước đó. Cấu trúc chỉ số được điều chỉnh để phù hợp với các biến thể
về chất lượng và tính khả dụng của dữ liệu, cũng như các thách thức môi trường
đặc thù của khu vực châu Á.
Bộ chỉ số bao gồm 8 nhóm tiêu chí chính, được tổng hợp từ các chỉ số
thành phần. Trong đó các chỉ số cơ bản trong cùng nhóm có trọng số bằng nhau.
Để xây dựng điểm số chung, EIU gán trọng số đều cho từng nhóm, phản ánh phản
hồi từ hội đồng chuyên gia quốc tế độc lập.

Ưu điểm của bộ chỉ số này là khả năng phản ánh đặc thù khu vực, đã được
điều chỉnh phù hợp với thách thức môi trường cụ thể của châu Á và chất lượng dữ
liệu sẵn có. Tuy nhiên, bộ chỉ số chủ yếu tập trung vào các yếu tố môi trường
và kỹ thuật, chưa chú trọng đầy đủ đến các khía cạnh kinh tế - xã hội.
2.2.2. Chỉ
số đánh giá thành phố xanh toàn cầu của IHS (IHS-GGCPI)
Viện Nghiên cứu Nhà ở và Phát triển Đô thị Hà Lan (IHS) đã phát triển
Khung khái niệm thành phố xanh IHS-GCCF và Chỉ số hiệu suất thành phố xanh toàn
cầu (GGCPI) nhằm đo lường hiệu suất thành phố xanh theo thời gian. Bộ chỉ số
được thiết kế để giải quyết những hạn chế của các phương pháp đánh giá trước
đó, đặc biệt là cải thiện khả năng đo lường theo chuỗi thời gian và cung cấp
các gợi ý khả thi cho nhà hoạch định chính sách (Brilhante & Klaas, 2018).

Bộ chỉ số IHS-GGCPI có tính linh hoạt và khả năng thích ứng tốt, đã được
kiểm nghiệm tại 50 thành phố trên toàn thế giới cho thấy tính khả thi và độ tin
cậy. Việc gắn trọng số và chỉ số con phù hợp với từng địa phương cho phép xem
xét được sự khác biệt về mức độ phát triển kinh tế và bối cảnh văn hóa-xã hội
giữa các thành phố. Tuy nhiên, bộ chỉ số còn tồn tại hạn chế: (1) quá phụ thuộc
vào dữ liệu thứ cấp, có thể dẫn đến thiếu sót về tính chính xác đối với các
thành phố ở nước đang phát triển; (2) tập trung quá mức vào yếu tố năng lượng,
có thể làm giảm mức độ phản ánh của công bằng xã hội, quản trị đô thị và văn
hóa.
2.2.3. Kế
hoạch hành động thành phố xanh của EBRD (GCAP)
Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Châu Âu (EBRD) phát triển phương pháp
toàn diện đánh giá và hỗ trợ các thành phố xanh thông qua Kế hoạch Hành động
Thành phố Xanh (GCAP). Phương pháp này áp dụng cách tiếp cận hệ thống với bốn
bước chính và 70 chỉ số cốt lõi để đo lường thực trạng các thách thức môi
trường trong thành phố.
Quy trình GCAP bắt đầu từ thiết lập
đường cơ sở và xác định ưu tiên, sau đó thực hiện đánh giá chi tiết các vấn đề
môi trường và phân tích tác động kinh tế - xã hội. Điểm đặc trưng là bộ chỉ số
không chỉ tập trung vào các chỉ số định lượng mà còn xem xét các yếu tố chất
lượng như quản trị đô thị, sự tham gia của cộng đồng và tính bao trùm xã hội
(EBRD, 2021).

Điểm mạnh của phương pháp EBRD là tính toàn diện và khả năng kết nối giữa
các thách thức môi trường với các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng và biện pháp chính
sách cụ thể. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có thể gặp thách thức về độ phức
tạp trong triển khai, đòi hỏi nguồn lực đáng kể để thu thập và phân tích dữ
liệu cho 70 chỉ số.
3. Xây dựng bộ chỉ số đo lường
thành phố xanh ở Việt Nam
Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng các thành
phố xanh nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển bền vững và ứng phó với biến đổi khí
hậu. Năm 2018, Bộ Xây dựng ban hành Thông tư 01/2018/TT-BXD về Quy định chỉ
tiêu xây dựng đô thị tăng trưởng xanh với 24 chỉ tiêu, chia thành 4 nhóm: kinh
tế, môi trường, xã hội và thể chế. Đây là bộ chỉ tiêu có tính cấu trúc rõ ràng,
được áp dụng để đánh giá mức độ phát triển xanh của các đô thị trên cả nước.

Bộ chỉ tiêu này có tính toàn diện và cấu trúc rõ ràng với bốn nhóm chỉ
tiêu chính, phù hợp với bối cảnh chính sách và điều kiện Việt Nam. Tuy nhiên,
bộ chỉ tiêu còn một số hạn chế cần lưu ý. Thứ nhất, chưa cập nhật một số yếu tố
quan trọng như kinh tế tuần hoàn, công nghệ xanh và đánh giá tính linh hoạt
trong ứng phó biến đổi khí hậu. Thứ hai, việc thu thập dữ liệu để đánh giá còn
nhiều khó khăn, đặc biệt ở các đô thị nhỏ hoặc có năng lực quản lý hạn chế. Thứ
ba, với 24 chỉ tiêu cố định, bộ chỉ tiêu có thể không đủ linh hoạt để phản ánh
sự đa dạng về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội giữa các đô thị khác nhau.
Bên cạnh khung pháp lý của Nhà nước, nghiên cứu của Phạm Ngọc Đăng và
Phùng Thị Quỳnh Trang (2023) đề xuất một khung đánh giá thành phố xanh và bền
vững với 22 chỉ tiêu thuộc 3 lĩnh vực: kinh tế, xã hội và môi trường, áp dụng
mô hình phát triển bền vững với 3 trụ cột và phân bổ điểm số đều (50 điểm/lĩnh
vực), tổng 150 điểm.

Khung đánh giá này tương đối toàn diện và cân bằng, đã xem xét được đặc
điểm, điều kiện thiên nhiên và kinh tế - xã hội đặc thù của Việt Nam. Tuy
nhiên, bộ chỉ số vẫn có một số hạn chế: (1) thiếu tính đặc thù xanh, nhiều chỉ
số mới chỉ đo lường tính bền vững chung, chưa có các chỉ số về công nghệ xanh,
năng lượng tái tạo và kinh tế tuần hoàn; (2) phân bổ trọng số chưa thực sự cân
đối, khi một số chỉ số như GDP được gán trọng số quá cao; (3) một số chỉ số
chưa có cách tính điểm đủ rõ ràng và minh bạch.
Để so sánh có hệ thống, bảng sau tóm lược điểm mạnh và hạn chế của các bộ
chỉ số được đề cập trong nghiên cứu này.
4. Kết luận
Bài viết đã phân tích các bộ tiêu chí đánh giá thành phố xanh từ ba bộ
chỉ số quốc tế tiêu biểu — Chỉ số Thành phố Xanh Châu Á (EIU–Siemens), bộ chỉ
số toàn cầu IHS-GGCPI và khung GCAP của EBRD — và hai khung đánh giá được xây
dựng trong bối cảnh Việt Nam. Mỗi bộ tiêu chí có điểm mạnh riêng như tính đặc
thù khu vực, tính linh hoạt theo thời gian hay khả năng tích hợp chính sách,
nhưng đồng thời cũng bộc lộ những hạn chế nhất định về cân bằng kinh tế - xã
hội - môi trường và khả năng thu thập dữ liệu.
Để xây dựng bộ chỉ số đánh giá thành phố xanh phù hợp hơn với điều kiện
Việt Nam trong giai đoạn tới, nghiên cứu đề xuất một số định hướng sau:
- Tích hợp linh hoạt các tiêu chí quốc tế với thực tiễn đô thị Việt Nam,
tránh áp dụng cứng nhắc các khung nước ngoài mà không điều chỉnh cho phù hợp;
- Bổ sung tiêu chí về kinh tế tuần hoàn, công nghệ xanh và năng lượng tái
tạo để phản ánh xu hướng phát triển đô thị thế kỷ XXI;
- Thiết kế bộ chỉ số có trọng số điều
chỉnh được theo quy mô và đặc điểm từng loại đô thị;
- Ưu tiên các chỉ số có khả năng đo lường định lượng cao và có nguồn dữ
liệu thu thập ổn định;
- Tăng cường ứng dụng dữ liệu số và hệ thống thông tin địa lý (GIS) để
giám sát và theo dõi tiến trình.
Việc áp dụng các bộ chỉ số vào thực tiễn cần có lộ trình phù hợp, nguồn
lực hỗ trợ từ trung ương và sự tham gia tích cực của chính quyền địa phương để
đảm bảo bộ tiêu chí không chỉ là công cụ đánh giá mà còn là định hướng chiến
lược cho phát triển đô thị bền vững của Việt Nam.
Tài liệu tham khảo
Asian
Development Bank. (2015). Green City Development Tool Kit. www.adb.org
Brilhante,
O. & Klaas, J. (2018). Green city concept and a method to measure green
city performance over time applied to fifty cities globally: Influence of GDP,
population size and energy efficiency. Sustainability, 10(6).
https://doi.org/10.3390/su10062031
EBRD
– European Bank for Reconstruction and Development. (2021). Green City Action
Plan methodology (Vol. 65).
Economic
Intelligence Unit. (2011). Asian Green City Index: Assessing the environmental
performance of Asia's major cities. Siemens AG.
http://www.thecrystal.org/assets/download/Asian-Green-City-Index.pdf
Global
Green Growth Institute. (2016). Green City Development Guidelines (Issue 2).
https://gggi.org/
Kahn,
M. E. (2006). Green Cities: Urban Growth and the Environment (1st ed.).
Brookings Institution Press.
Kuratchenko,
M. A., Fadario, Y. O. & Belenok, I. (2021). «Green cities» in China:
philosophy and practice. E3S Web of Conferences, 296.
https://doi.org/10.1051/e3sconf/202129604004
Phạm
Ngọc Đăng & Phùng Thị Quỳnh Trang. (2023). Một số vấn đề về kiến tạo thành
phố thông minh, đẩy mạnh xây dựng thành phố xanh để phát triển bền vững ở Việt
Nam. Tạp chí Môi trường, 1, 8–12.
Tirla,
M.-L., Manea, G., Vijulie, I., Matei, E. & Cocos, O. (2014). Green Cities –
Urban Planning Models of the Future. Trong Cities in the Globalizing World and
Turkey: A Theoretical and Empirical Perspective (tr. 462–479).
UN-Habitat.
(2020). The Value of Sustainable Urbanization: World Cities Report 2020 Key
Messages Summary.
Võ Công
Hậu & Nguyễn Tấn Thành. (2024). Đô thị hóa bền vững ở Việt Nam: Phân tích
và chiến lược chuyển đổi xanh. Kinh tế tuần hoàn, Kinh tế bền vững, Marketing
xanh ESR2024_UEF.