Chuyển đổi số trong giám sát tài nguyên, môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu: Những yêu cầu đặt ra từ Nghị quyết số 57-NQ/TW
ThS.
Cao Thị Thanh Nga
Phòng
Địa lý môi trường và Phát triển bền vững
Mở
đầu
Nghị quyết số 57-NQ/TW
ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi
mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng
tạo và chuyển đổi số vào vị trí của những động lực chủ yếu đối với mô hình phát
triển mới. Sau hơn một năm triển khai, chuyển đổi số đã chuyển dần từ yêu cầu
định hướng sang giai đoạn tạo ra những kết quả cụ thể, trong đó dữ liệu, hạ
tầng số và các nền tảng dùng chung ngày càng được xem là những cấu phần quan
trọng của năng lực quản trị quốc gia [1, 2].
Đối với lĩnh vực tài
nguyên, môi trường và biến đổi khí hậu, yêu cầu này càng rõ nét. Đây là lĩnh
vực gắn với những đối tượng luôn biến động theo không gian và thời gian như đất
đai, nguồn nước, rừng, hệ sinh thái, chất lượng môi trường, thiên tai và các
biểu hiện của biến đổi khí hậu. Nếu phương thức quản lý truyền thống chủ yếu
dựa vào các đợt điều tra, kiểm kê, quan trắc và tổng hợp số liệu theo chu kỳ,
thì chuyển đổi số mở ra khả năng theo dõi liên tục, tích hợp nhiều nguồn dữ
liệu và hỗ trợ dự báo, cảnh báo trước khi rủi ro trở thành vấn đề nghiêm trọng.
Vì vậy, vấn đề đặt ra
không chỉ là số hóa hồ sơ hay xây dựng thêm các cơ sở dữ liệu. Quan trọng hơn
là hình thành một phương thức quản trị mới, trong đó dữ liệu được kết nối, công
nghệ được sử dụng để nhận diện biến động và dự báo rủi ro, còn kết quả phân
tích được chuyển hóa thành quyết định quản lý kịp thời. Từ góc nhìn đó, chuyển
đổi số trong tài nguyên, môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu cần được nhìn
nhận như một quá trình chuyển từ “biết hiện trạng” sang “hiểu xu thế, dự báo
rủi ro và chủ động hành động”.
1. Chuyển đổi số mở ra phương thức mới
trong giám sát tài nguyên và môi trường
Một trong những thay
đổi quan trọng nhất mà chuyển đổi số đem lại cho quản lý tài nguyên và môi
trường là sự thay đổi về cách thức tạo lập và sử dụng thông tin. Trước đây, dữ
liệu thường được hình thành từ nhiều chương trình điều tra, quan trắc và thống kê
khác nhau, với thời điểm, định dạng và phạm vi không đồng nhất. Trong môi
trường số, dữ liệu có thể được cập nhật thường xuyên hơn, liên kết theo không
gian và thời gian, đồng thời được khai thác bởi nhiều cơ quan và cấp quản lý
cùng một lúc.
Thực tế triển khai
trong ngành Nông nghiệp và Môi trường cho thấy nền tảng dữ liệu đang được hình
thành trên quy mô ngày càng lớn. Theo thông tin công bố năm 2026, Bộ Nông
nghiệp và Môi trường được giao thực hiện 21 cơ sở dữ liệu và 4 hệ thống thông
tin; 4 hệ thống đã được xây dựng, đưa vào khai thác, trong khi 21 cơ sở dữ liệu
đã được xây dựng và tiếp tục nâng cấp, hướng tới các yêu cầu “đúng, đủ, sạch,
sống, thống nhất, dùng chung”. Các lĩnh vực bao phủ từ đất đai, tài nguyên
nước, khí tượng thủy văn, môi trường đến lâm nghiệp, thủy sản, trồng trọt, chăn
nuôi và thủy lợi [3].
Trong hệ sinh thái dữ
liệu đó, dữ liệu viễn thám có ý nghĩa đặc biệt. Ưu thế của viễn thám là khả
năng cung cấp thông tin khách quan, liên tục, diện rộng và đa thời gian, giúp
theo dõi những biến động mà các phương pháp khảo sát tại chỗ khó có thể bao quát
với tần suất cao. Khi kết hợp với hệ thống thông tin địa lý (GIS), cảm biến
IoT, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu viễn thám có thể trở
thành một lớp thông tin quan trọng cho giám sát đất đai, rừng, nguồn nước, môi
trường, thiên tai và các biểu hiện của biến đổi khí hậu [4,5].
Điều đáng chú ý là
chuyển đổi số không nên được hiểu đơn giản là đưa dữ liệu giấy lên môi trường
điện tử. Nếu dữ liệu vẫn nằm trong các hệ thống rời rạc, thiếu chuẩn hóa hoặc
không thể chia sẻ thì giá trị quản lý của dữ liệu sẽ còn hạn chế. Mục tiêu cao
hơn là tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu có khả năng kết nối và liên thông, để
thông tin từ nhiều nguồn có thể được đặt trong cùng một không gian phân tích và
phục vụ trực tiếp cho quá trình ra quyết định.
2. Từ dữ liệu đến giám sát thông minh:
những vấn đề đặt ra
Những kết quả bước đầu
cho thấy chuyển đổi số trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường đã có nền tảng
quan trọng, nhưng quá trình này vẫn đứng trước yêu cầu chuyển từ “xây dựng dữ
liệu” sang “khai thác dữ liệu cho quản lý”. Tại Hội nghị toàn quốc sơ kết 1 năm
6 tháng thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, bên cạnh những chuyển biến tích cực,
các điểm nghẽn về thể chế, hạ tầng, nhân lực, dữ liệu, an toàn thông tin và
nguồn lực vẫn được xác định là những vấn đề cần tiếp tục tháo gỡ [2].
Thách thức trước hết
không phải chỉ là thiếu dữ liệu mà là chất lượng, tính đồng bộ và khả năng liên
thông của dữ liệu. Nói cách khác, vấn đề của giai đoạn hiện nay không chỉ là
tạo lập dữ liệu mà là bảo đảm dữ liệu có thể được cập nhật, xác thực, kết nối
và khai thác trong cùng một quy trình quản lý. Trong lĩnh vực tài nguyên và môi
trường, một hiện tượng thường đồng thời liên quan đến nhiều lĩnh vực. Chẳng
hạn, hạn hán có thể liên quan đến khí tượng, nguồn nước, đất đai, sản xuất nông
nghiệp và nhu cầu sử dụng nước; ô nhiễm một lưu vực sông lại liên quan đến
nguồn thải, dòng chảy, sử dụng đất, dân cư và hoạt động sản xuất. Nếu dữ liệu
được quản lý theo các “ngăn” riêng biệt, việc nhận diện nguyên nhân và dự báo
tác động sẽ khó đầy đủ.
Thứ hai là yêu cầu thu
hẹp khoảng cách giữa quan trắc và dự báo. Một hệ thống giám sát hiện đại không
chỉ trả lời câu hỏi “hiện trạng đang như thế nào?” mà còn phải hỗ trợ trả lời
“đang thay đổi theo hướng nào?” và “nếu xu thế này tiếp tục thì điều gì có thể
xảy ra?”. Đây chính là không gian để AI, phân tích dữ liệu lớn, mô hình hóa và
viễn thám phát huy giá trị. Tuy nhiên, công nghệ chỉ có ý nghĩa khi được gắn
với dữ liệu đủ tin cậy, quy trình nghiệp vụ rõ ràng và nhu cầu quản lý cụ thể.
Thứ ba là con người và
quản trị dữ liệu. Người làm việc trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường trong
giai đoạn mới không chỉ cần kiến thức chuyên ngành mà còn phải có khả năng đọc
hiểu dữ liệu, sử dụng GIS, viễn thám, mô hình hóa và các nền tảng số; ngược
lại, đội ngũ công nghệ cũng cần hiểu bản chất của các quá trình tài nguyên, môi
trường và khí hậu. Cùng với đó, khi dữ liệu trở thành một loại tài nguyên, việc
cập nhật, xác thực, chia sẻ, phân quyền và bảo đảm an toàn thông tin phải được
coi là một bộ phận của quản trị, chứ không phải yêu cầu kỹ thuật bổ sung.
Như vậy, thước đo của
chuyển đổi số không nên dừng ở số lượng cơ sở dữ liệu hay số lượng hệ thống
được xây dựng. Điều quan trọng hơn là dữ liệu có được kết nối hay không, có tạo
ra thông tin có giá trị hay không và thông tin đó có thực sự cải thiện chất lượng
quyết định quản lý hay không. Đây chính là bước chuyển từ “số hóa” sang “giám
sát thông minh”.
3. Từ giám sát đến dự báo: tầm nhìn
quản trị tài nguyên và môi trường thông minh
Nếu coi số hóa dữ liệu
là điểm khởi đầu, thì đích đến của chuyển đổi số trong quản lý tài nguyên và
môi trường phải là nâng cao năng lực dự báo và chất lượng của các quyết định
được đưa ra. Có thể hình dung quá trình này theo một chuỗi liên tục: quan trắc -
dữ liệu - tích hợp - phân tích - dự báo - cảnh báo - quyết định - theo dõi kết
quả. Khi chuỗi này được vận hành thống nhất, chuyển đổi số mới thực sự trở
thành một phương thức quản trị.
Trong thời gian tới,
có thể hướng đến một hệ sinh thái dữ liệu tài nguyên và môi trường thống nhất,
trong đó các cơ sở dữ liệu chuyên ngành được chuẩn hóa, kết nối và chia sẻ theo
các chuẩn chung; dữ liệu viễn thám, quan trắc mặt đất, IoT và các nguồn dữ liệu
khác được tích hợp trong các nền tảng phân tích không gian. Kế hoạch xây dựng,
hoàn thiện cơ sở dữ liệu viễn thám quốc gia giai đoạn 2026 - 2030 hiện cũng tập
trung vào chuẩn hóa dữ liệu, kết nối liên thông, nâng cấp hạ tầng và bảo đảm an
toàn thông tin, tạo nền tảng cho dữ liệu viễn thám được khai thác thống nhất và
dùng chung [6].
Trong quản lý tài
nguyên nước, tầm nhìn này có thể thể hiện qua các hệ thống hỗ trợ điều hòa,
phân phối nguồn nước theo thời gian thực, kết hợp dữ liệu quan trắc, khí tượng
thủy văn, hồ chứa và nhu cầu sử dụng nước. Khi các nguồn dữ liệu được kết nối
với mô hình dự báo, cơ quan quản lý không chỉ theo dõi được trạng thái hiện tại
của nguồn nước mà còn có thêm cơ sở để xây dựng các phương án phân bổ và ứng
phó trong những điều kiện khác nhau [7].
Trên cơ sở những định
hướng chuyển đổi số hiện nay, về dài hạn có thể hướng tới các “không gian số”
của những hệ thống tài nguyên và môi trường quan trọng, trong đó trạng thái của
lưu vực sông, vùng ven biển, khu đô thị, rừng hoặc các vùng có nguy cơ thiên
tai được cập nhật gần thời gian thực và có thể mô phỏng các kịch bản có thể xảy
ra. Đây là bước phát triển cao hơn của chuyển đổi số: không chỉ lưu giữ những
gì đã xảy ra mà còn cho phép thử nghiệm các kịch bản trước khi quyết định trong
thực tế. Đặc biệt, với biến đổi khí hậu, giá trị của hệ thống số nằm ở khả năng
chuyển từ ứng phó bị động sang chủ động. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm
gia tăng tính bất định và mức độ cực đoan của nhiều hiện tượng tự nhiên, khả
năng cập nhật dữ liệu liên tục và mô phỏng các kịch bản sẽ giúp cơ quan quản lý
chuyển từ phản ứng sau thiên tai sang chuẩn bị trước rủi ro. Khi dữ liệu khí
tượng, thủy văn, địa hình, sử dụng đất, dân cư và cơ sở hạ tầng được tích hợp,
các mô hình dự báo có thể hỗ trợ nhận diện sớm những khu vực có nguy cơ ngập,
hạn, thiếu nước, sạt lở hoặc suy giảm chất lượng môi trường. Khi đó, chuyển đổi
số không chỉ giúp quản lý tài nguyên tốt hơn mà còn góp phần nâng cao khả năng
chống chịu của xã hội trước các biến động khí hậu.
4. Một số giải pháp trọng tâm để chuyển
từ số hóa sang quản trị thông minh
Một là, lấy dữ liệu làm hạ tầng cốt lõi của chuyển đổi số: Cần
tiếp tục chuẩn hóa các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, thống nhất danh mục, cấu
trúc và tiêu chuẩn dữ liệu; xác định rõ dữ liệu nào phải được cập nhật thường
xuyên, dữ liệu nào cần chia sẻ và dữ liệu nào cần mở rộng khả năng tiếp cận.
Nguyên tắc “đúng, đủ, sạch, sống, thống nhất, dùng chung” cần được chuyển thành
các yêu cầu kỹ thuật và trách nhiệm cụ thể trong từng hệ thống.
Hai là, xây dựng mạng lưới giám sát đa nguồn: Viễn
thám, trạm quan trắc tự động, cảm biến IoT, thiết bị bay không người lái, điều
tra thực địa và dữ liệu cộng đồng cần được xem là những nguồn bổ sung cho nhau,
không phải thay thế quan trắc truyền thống bằng công nghệ số, mà là kết hợp dữ
liệu tại chỗ với dữ liệu viễn thám, cảm biến và các nguồn dữ liệu khác. Sự kết
hợp này sẽ giúp vừa có thông tin diện rộng, vừa có dữ liệu chi tiết tại các
điểm quan trọng, qua đó nâng cao độ tin cậy của giám sát.
Ba là, đưa AI và phân tích dữ liệu lớn vào những bài toán có giá trị quản
lý cao:
Không nên ứng dụng AI theo phong trào mà cần lựa chọn các
bài toán cụ thể như phát hiện biến động sử dụng đất, nhận diện vùng suy giảm
chất lượng môi trường, dự báo dòng chảy và nhu cầu nước, phát hiện sớm nguy cơ
cháy rừng, sạt lở, ngập lụt hoặc hạn hán. Mỗi ứng dụng cần có tiêu chí đánh giá
độ chính xác, khả năng giải thích và mức độ hỗ trợ để đưa ra quyết định.
Bốn là, phát triển các hệ thống dự báo và cảnh báo gắn trực tiếp với
quyết định quản lý:
Giá trị của cảnh báo không nằm ở việc tạo thêm một bản đồ
hay một biểu đồ mà ở khả năng giúp cơ quan quản lý biết cần làm gì, ở đâu, vào
thời điểm nào và với mức độ ưu tiên ra sao. Vì vậy, hệ thống số cần được thiết
kế theo quy trình nghiệp vụ, gắn cảnh báo với phương án ứng phó và theo dõi kết
quả sau khi can thiệp.
Năm là, phát triển nhân lực liên ngành và cơ chế hợp tác mới: Cần
hình thành các nhóm nghiên cứu và quản lý có sự tham gia của chuyên gia trong
lĩnh vực tài nguyên - môi trường, GIS và viễn thám, khoa học dữ liệu, AI, khí
tượng thủy văn và quản trị công. Đồng thời, tăng cường hợp tác giữa cơ quan nhà
nước, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ để rút ngắn
khoảng cách giữa nghiên cứu, thử nghiệm và triển khai thực tế.
Sáu là, đặt an toàn dữ liệu và lợi ích của xã hội ở vị trí trung tâm: Càng
phụ thuộc vào dữ liệu số, hệ thống quản lý càng phải quan tâm đến an toàn thông
tin, bảo vệ dữ liệu, phân quyền truy cập và khả năng duy trì hoạt động khi xảy
ra sự cố. Đồng thời, dữ liệu cần được khai thác để tạo ra lợi ích cụ thể cho
người dân, doanh nghiệp và cộng đồng, nhất là thông tin cảnh báo thiên tai,
chất lượng môi trường và sử dụng tài nguyên.
Kết
luận
Nghị quyết số 57-NQ/TW
tạo ra một khuôn khổ mới để nhìn nhận khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và
chuyển đổi số không chỉ là lĩnh vực hỗ trợ, mà là động lực làm thay đổi phương
thức phát triển và năng lực quản trị. Trong lĩnh vực tài nguyên, môi trường và
biến đổi khí hậu, sự thay đổi đó có ý nghĩa đặc biệt bởi đối tượng quản lý luôn
vận động, liên kết và chịu tác động đồng thời của tự nhiên và hoạt động kinh tế
- xã hội.
Những nền tảng dữ liệu
đang được xây dựng, sự phát triển của viễn thám, GIS, IoT, AI và các hệ thống
quan trắc hiện đại cho thấy điều kiện kỹ thuật cho một phương thức quản trị mới
đang từng bước hình thành. Tuy nhiên, bản thân công nghệ không tự tạo ra chuyển
đổi số mà là dữ liệu có được chuẩn hóa và kết nối hay không; thông tin có được
chuyển hóa thành tri thức hay không; tri thức có được đưa vào quyết định hay
không; và quyết định có tạo ra thay đổi tích cực trong thực tiễn hay không. Vì
vậy, định hướng quan trọng trong giai đoạn tới là chuyển từ tư duy “xây dựng cơ
sở dữ liệu” sang “xây dựng năng lực quản trị dựa trên dữ liệu”; từ “quan trắc
hiện trạng” sang “giám sát và dự báo”; từ “ứng phó khi rủi ro xảy ra” sang
“cảnh báo và hành động sớm”. Nếu thực hiện được sự chuyển đổi này, chuyển đổi
số sẽ không chỉ làm cho quản lý tài nguyên và môi trường nhanh hơn, mà quan
trọng hơn, sẽ làm cho quản lý chủ động hơn, chính xác hơn và có khả năng thích
ứng tốt hơn trước những biến động ngày càng phức tạp của biến đổi khí hậu. Đó
cũng chính là ý nghĩa sâu xa của việc đưa tinh thần Nghị quyết số 57 vào lĩnh
vực tài nguyên, môi trường: biến dữ liệu thành năng lực, biến công nghệ thành
công cụ dự báo và biến tri thức thành năng lực hành động vì phát triển bền
vững.
Tài
liệu tham khảo
1.
Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát
triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
2.
Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2026), Thông báo số 24-TB/CQTTBCĐ kết luận
của đồng chí Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị toàn quốc sơ kết 1
năm 6 tháng triển khai thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW.
3.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026), Xây dựng cơ sở dữ liệu ngành Nông nghiệp
và Môi trường đồng bộ, thống nhất. https://nrsd.mae.gov.vn/xay-dung-co-so-du-lieu-nganh-nong-nghiep-va-moi-truong-ong-bo-thong-nhat-2834.htm?utm_source=chatgpt.com
4.
Cục Viễn thám quốc gia, Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026), Dữ liệu viễn thám
– nền tảng của chuyển đổi số trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường. https://nrsd.mae.gov.vn/du-lieu-vien-tham--nen-tang-cua-chuyen-doi-so-trong-linh-vuc-tai-nguyen-va-moi-truong-2758.htm
5.
Cục Viễn thám quốc gia, Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026), Xây dựng, hoàn
thiện các cơ sở dữ liệu hệ thống thông tin quốc gia quan trọng trong ngành tài
nguyên và môi trường. https://nrsd.mae.gov.vn/co-so-ha-tang/xay-dung-hoan-thien-cac-co-so-du-lieu-he-thong-thong-tin-quoc-gia-quan-trong-trong-nganh-tai-nguyen-va-moi-truong-thuoc-du-an-xay-dung-hoan-thien-he-thong-thong-tin-co-so-du-lieu-tai-nguyen-va-moi-truong-giai-doan-i-2868.htm
6.
Cục Viễn thám quốc gia, Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026), Xây dựng cơ sở dữ
liệu viễn thám quốc gia: Hoàn thiện hạ tầng dữ liệu số phục vụ chuyển đổi số
ngành nông nghiệp và môi trường. https://nrsd.mae.gov.vn/tin-hoat-dong/xay-dung-co-so-du-lieu-vien-tham-quoc-gia-hoan-thien-ha-tang-du-lieu-so-phuc-vu-chuyen-doi-so-nganh-nong-nghiep-va-moi-truong-2917.htm
7.
Cục Quản lý tài nguyên nước, Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026), Cục Quản lý
tài nguyên nước: Nhiều kết quả nổi bật trong quản lý, điều hòa tài nguyên nước
tháng 5/2026. https://dwrm.mae.gov.vn/hoat-dong-cua-cuc--tin-lien-quan/cuc-quan-ly-tai-nguyen-nuoc-nhieu-ket-qua-noi-bat-trong-quan-ly-dieu-hoa-tai-nguyen-nuoc-thang-52026-16518.htm