Bước sang giai đoạn 2026 - 2030, Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) được định hướng chuyển từ cách làm "theo sản phẩm" sang "theo vùng và chuỗi giá trị". Đây là một thay đổi về nguyên lý tổ chức chứ không chỉ về cách phân hạng, và chuyển đổi số chính là điều kiện kỹ thuật để bước chuyển đó trở nên khả thi trên thực tế.
1. Một giai đoạn mới với yêu cầu
khác về chất
Sau hơn bảy năm triển khai, OCOP đã trở thành một trụ
cột của kinh tế nông thôn với gần 17.400 sản phẩm đạt chuẩn từ 3 sao trở lên
trên phạm vi cả nước, trong đó khoảng 40% chủ thể là phụ nữ và gần 20% là người
dân tộc thiểu số. Quy mô này cho thấy sức lan tỏa của chương trình, nhưng đồng
thời cũng bộc lộ giới hạn của mô hình phát triển theo số lượng: nhiều sản phẩm
trùng lặp về chủng loại, quy mô sản xuất nhỏ, thiếu vùng nguyên liệu ổn định và
khó duy trì chất lượng đồng đều giữa các lô hàng.
Quyết định số 26/2026/QĐ-TTg ngày 22/5/2026 của Thủ
tướng Chính phủ ban hành Bộ tiêu chí và quy trình đánh giá, phân hạng sản phẩm
OCOP mới đã đặt lại trọng tâm theo hướng minh bạch, xanh và bền vững. Cùng với
đó là định hướng của ngành nông nghiệp và môi trường về việc phát triển OCOP
theo vùng và chuỗi giá trị nhằm nâng cao tính liên kết, quy mô và sức cạnh
tranh. Cả hai yêu cầu này đều đòi hỏi một nền tảng thông tin mà cách quản lý
thủ công trước đây không thể đáp ứng.
2. Số hóa làm thay đổi cấu trúc của
chuỗi giá trị nông sản
Trong chuỗi giá trị nông sản truyền thống, thông tin
chỉ chảy theo một chiều và thường bị cắt khúc: người sản xuất không biết sản
phẩm của mình đến tay ai, người tiêu dùng không biết sản phẩm đến từ đâu, còn
thương lái giữ vai trò trung gian về cả hàng hóa lẫn thông tin. Chính sự bất
đối xứng thông tin này là nguyên nhân sâu xa của tình trạng giá cả bấp bênh và
phân chia lợi ích thiếu công bằng giữa các khâu.
Chuyển đổi số can thiệp trực tiếp vào điểm nghẽn đó.
Khi dữ liệu về vùng trồng, quy trình canh tác, thời điểm thu hoạch, điều kiện
bảo quản và hành trình vận chuyển được ghi nhận và chia sẻ, thông tin bắt đầu
chảy ngược chiều với dòng hàng hóa. Người sản xuất nhận được tín hiệu thị
trường sớm hơn để điều chỉnh mùa vụ; doanh nghiệp chế biến chủ động hơn trong
kế hoạch thu mua; người tiêu dùng có căn cứ để trả giá cao hơn cho chất lượng
đã được chứng minh. Giá trị gia tăng không tự sinh ra từ công nghệ, mà sinh ra
từ việc giảm bất định trong giao dịch.
3. Mã số vùng trồng và truy xuất
nguồn gốc - hạ tầng mềm của chuỗi
Trong các công cụ số đang được triển khai, hệ thống mã
số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc có ý nghĩa nền tảng
nhất. Lý do nằm ở chỗ đây không đơn thuần là công cụ quản lý, mà là điều kiện
bắt buộc để tiếp cận các thị trường xuất khẩu có yêu cầu cao, đồng thời là cơ
sở pháp lý khi xảy ra tranh chấp về chất lượng.
Đáng chú ý, hệ thống này tạo ra một hệ quả không gian
ít được bàn tới: khi vùng nguyên liệu được xác lập bằng mã số và tiêu chuẩn,
ranh giới có ý nghĩa kinh tế của nó không còn trùng với ranh giới hành chính.
Một vùng trồng có thể trải trên nhiều xã, thậm chí nhiều tỉnh sau sắp xếp đơn
vị hành chính, nhưng vẫn vận hành như một đơn vị sản xuất thống nhất nếu cùng
áp dụng một quy trình và chia sẻ một hệ dữ liệu. Đây chính là cơ chế kỹ thuật
cho phép định hướng "OCOP theo vùng" đi vào thực chất, thay vì mỗi
địa phương tiếp tục xây dựng một danh mục sản phẩm riêng.
4. Thương mại điện tử: cơ hội lớn
nhưng không tự động
Hầu hết kế hoạch OCOP năm 2026 của các địa phương đều
đặt mục tiêu đưa 100% sản phẩm đạt từ 3 sao trở lên lên các nền tảng số, kèm
theo gian hàng số và tài khoản thanh toán điện tử. Đây là mục tiêu đúng hướng,
song cần được nhìn nhận một cách thận trọng.
Thực tiễn cho thấy khoảng cách giữa "đưa lên
sàn" và "bán được trên sàn" là rất lớn. Một gian hàng số chỉ
phát huy tác dụng khi có người vận hành thường xuyên, có nội dung được cập
nhật, có năng lực xử lý đơn hàng và giải quyết khiếu nại. Trong khi đó, phần
lớn chủ thể OCOP là hợp tác xã và hộ kinh doanh quy mô nhỏ, thiếu nhân lực
chuyên trách cho công việc này. Thêm vào đó, nhiều nông sản tươi có thời hạn sử
dụng ngắn và chi phí vận chuyển cao, khiến bài toán hiệu quả kinh tế của kênh
trực tuyến không giống với hàng hóa thông thường. Nếu chỉ đo kết quả bằng số
lượng sản phẩm hiện diện trên nền tảng, chỉ tiêu có thể hoàn thành trong khi
mục tiêu thực chất là mở rộng tiêu thụ vẫn chưa đạt được.
5. Ba điểm nghẽn cần tháo gỡ
-
Năng lực số của chủ thể sản xuất. Đây là nút thắt lớn nhất và cũng khó khắc
phục nhất, bởi nó không thể giải quyết bằng đầu tư hạ tầng mà phải thông qua đào
tạo bền bỉ và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ. Các kế hoạch địa phương đã có nội dung
tập huấn về chuyển đổi số và thương mại điện tử, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào
tính liên tục chứ không phải số lớp học.
-
Dữ liệu phân mảnh giữa các hệ thống. Dữ liệu vùng trồng, dữ liệu đánh giá phân
hạng OCOP, dữ liệu kiểm nghiệm chất lượng và dữ liệu giao dịch hiện do nhiều
đầu mối quản lý với định dạng khác nhau, khó ghép nối để phục vụ quản trị
chuỗi.
-
Thiếu liên kết ở khâu vùng nguyên liệu. Nhiều sản phẩm OCOP đạt chuẩn về hồ sơ
nhưng không có vùng nguyên liệu đủ lớn và ổn định, nên không thể đáp ứng đơn
hàng quy mô lớn - vốn là điều kiện để tham gia các kênh phân phối hiện đại.
6. Một số khuyến nghị
Thứ nhất, nên chuyển trọng tâm hỗ trợ từ khâu công nhận
sản phẩm sang khâu vận hành chuỗi, trong đó ưu tiên hỗ trợ hình thành các tổ
chức dịch vụ số dùng chung cấp vùng, đảm nhiệm việc vận hành gian hàng, xử lý
dữ liệu và kết nối logistics cho nhiều chủ thể cùng lúc, thay vì để mỗi hợp tác
xã tự xoay xở.
Thứ hai, cần chuẩn hóa và liên thông dữ liệu giữa hệ
thống mã số vùng trồng, hệ thống đánh giá OCOP và dữ liệu thị trường, coi đây
là một hạng mục đầu tư hạ tầng chứ không phải công việc hành chính.
Thứ ba, bộ chỉ tiêu đánh giá kết quả chuyển đổi số
trong OCOP nên bổ sung các chỉ số về doanh thu qua kênh số, tỷ lệ đơn hàng lặp
lại và mức giá bán bình quân, bên cạnh chỉ tiêu về số sản phẩm hiện diện trên
nền tảng. Chỉ khi đo đúng thứ cần đo, chính sách mới có cơ sở để điều chỉnh.
Phòng Địa lý kinh
tế và Phát triển bền vững
Ghi chú: bài viết tham chiếu Quyết định số 26/2026/QĐ-TTg
ngày 22/5/2026 của Thủ tướng Chính phủ và định hướng phát triển OCOP giai đoạn
2026 - 2030.