Mối quan hệ biện chứng giữa sức mạnh kinh tế biển và tiềm lực quốc phòng trong bối cảnh mới
1. Đặt vấn đề
Bước vào giai
đoạn 2026-2030, Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của "Kỷ nguyên mới, kỷ
nguyên vươn mình của dân tộc" như tinh thần chỉ đạo cốt lõi của Đại hội Đảng
toàn quốc lần thứ XIV. Trong tầm nhìn chiến lược này, biển đảo không chỉ là
không gian sinh tồn, là "phên dậu" phía Đông của Tổ quốc, mà còn là
địa bàn trọng yếu để hiện thực hóa khát vọng bứt phá trở thành quốc gia phát
triển, có thu nhập cao vào năm 2045.
Tuy nhiên,
bối cảnh địa chính trị tại Biển Đông đang diễn biến hết sức phức tạp với sự gia
tăng cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc và những thách thức an ninh phi
truyền thống gay gắt. Văn kiện Đại hội Đảng XIV đã nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết,
trọng tâm và tăng cường về việc giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát
triển đất nước. Điều này đặt ra một bài toán mang tính quy luật và sống còn: Xử
lý mối quan hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế biển và tăng cường tiềm lực
quốc phòng.
Quá trình
"làm giàu từ biển" tạo ra nguồn lực vật chất, nền tảng kỹ thuật và
"thế trận lòng dân" vững chắc cho quốc phòng. Trong khi đó, tiềm lực
quốc phòng mạnh, tinh, gọn, hiện đại chính là "lá chắn" bảo đảm an
ninh, an toàn cho các hoạt động kinh tế, đồng thời khẳng định chủ quyền và
quyền chủ quyền trong bối cảnh tranh chấp biển đảo kéo dài. Sự kết hợp này
không còn dừng lại ở mức độ phối hợp đơn thuần, mà phải đạt tới sự tích hợp hữu
cơ để tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp Việt Nam giữ vững tự chủ chiến lược trong
một thế giới đầy biến động.
Trên cơ sở phân
tích, tổng hợp các quan điểm, nội dung của văn kiện Đại hội Đảng XIV về chiến
lược bảo vệ Tổ quốc "từ sớm, từ xa" và Chiến lược phát triển bền vững
kinh tế biển, bài viết tập trung phân tích, làm rõ (i) mối quan hệ biện chứng,
tác động qua lại giữa sức mạnh kinh tế biển và tiềm lực quốc phòng trong điều
kiện mới của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và cạnh tranh địa chính trị; (ii) những
yêu cầu mới về tự chủ chiến lược và "phòng ngừa rủi ro công nghệ" trong
quản trị biển đảo hiện nay và đề xuất các định hướng chiến lược và giải pháp
đột phá nhằm tối ưu hóa sự kết hợp kinh tế - quốc phòng, góp phần đưa Việt Nam
trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển, vững vàng bước vào kỷ nguyên
vươn mình của dân tộc.
2. Cơ sở lý luận về mối quan hệ biện
chứng giữa kinh tế và quốc phòng
Kinh tế là
nhân tố quyết định, nền tảng của sức mạnh vật chất, điều kiện tiên quyết của sự
hình thành và phát triển quốc phòng. Ph. Ăng- ghen đã khẳng định: "Chẳng
có gì phụ thuộc vào những điều kiện kinh tế tiên quyết hơn là quân đội và hạm
đội. Vũ trang, biên chế, tổ chức, chiến thuật và chiến lược phụ thuộc trước hết
vào mức độ sản xuất đạt được trong từng thời điểm và vào những phương tiện giao
thông". Kinh
tế cung cấp nguồn lực tài chính, phương tiện kỹ thuật và nhân lực cho quốc
phòng. Một nền kinh tế mạnh không chỉ cho phép hiện đại hóa vũ khí, trang bị mà
còn là hậu phương vững chắc, đảm bảo sức sống cho quốc gia trong mọi tình huống
xung đột.
Ngược lại,
quốc phòng không thụ động mà có sự tác động mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế.
Quốc phòng vững mạnh tạo ra môi trường hòa bình, ổn định — điều kiện trọng yếu
để thu hút đầu tư và phát triển sản xuất. Bên cạnh đó, tiềm lực quốc phòng, đặc
biệt là công nghiệp quốc phòng, thường tiên phong trong các phát minh khoa học
- công nghệ. Nhiều thành tựu của công nghệ quân sự sau khi được "lưỡng
dụng hóa" đã trở thành động lực thúc đẩy các ngành kinh tế dân sinh phát
triển. Sự kết hợp này giúp tối ưu hóa nguồn lực quốc gia, tránh lãng phí và tạo
ra sự phát triển bền vững.
Kế thừa
truyền thống “dựng nước đi đôi với giữ nước” và lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí
Minh “các vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy
nước”, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn xác định kết hợp chặt chẽ kinh tế với quốc
phòng là một chiến lược xuyên suốt để đảm bảo phát triển bền vững đất nước. Văn
kiện Đại hội XIII của Đảng đã nhấn mạnh: "Kết hợp chặt chẽ, hiệu quả
giữa kinh tế, văn hóa, xã hội, đối ngoại với quốc phòng, an ninh và giữa quốc
phòng, an ninh với kinh tế, văn hóa, xã hội và đối ngoại" .
Việc xây dựng các "thế trận lòng dân" song song với các vùng kinh tế
chiến lược chính là biểu hiện sinh động nhất của việc giải quyết hài hòa mối
quan hệ biện chứng này, nhằm hướng tới mục tiêu: Dân giàu, nước mạnh, dân chủ,
công bằng, văn minh. Bước vào giai đoạn phát triển mới, Đại hội XIV của Đảng đã
xác định cột mốc lịch sử quan trọng: Việt Nam chuyển mình từ kỷ nguyên đổi mới
sang kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Trong bối cảnh này, mối quan hệ biện
chứng giữa kinh tế và quốc phòng được nâng lên một tầm cao mới với những tư duy
đột phá:
Tự chủ
chiến lược và tự cường về quốc phòng: Đại hội XIV nhấn mạnh việc xây dựng nền kinh tế độc lập, tự
chủ gắn với tăng cường tiềm lực quốc phòng. Tự chủ chiến lược về quốc phòng
được coi là "điều kiện tiên quyết" để bảo vệ vững chắc Tổ quốc, trong
đó tiềm lực kinh tế là bệ đỡ để xây dựng quân đội "tinh, gọn, mạnh",
tiến thẳng lên hiện đại.
Thúc đẩy
"Lực lượng sản xuất mới" và Công nghiệp quốc phòng lưỡng dụng: Đảng xác định phát triển công
nghiệp quốc phòng theo hướng lưỡng dụng, hiện đại, trở thành mũi nhọn của công
nghiệp quốc gia. Sự chuyển dịch này không chỉ giúp hiện đại hóa vũ khí trang bị
mà còn tạo ra các giá trị gia tăng, thúc đẩy năng suất lao động và tăng trưởng
kinh tế.
Bảo vệ Tổ
quốc "từ sớm, từ xa" bằng sức mạnh tổng hợp: Kết hợp chặt chẽ kinh tế với quốc phòng,
an ninh không chỉ là bài toán bố trí nguồn lực, mà còn là chiến lược tạo lập
"thế trận quốc phòng toàn dân" vững chắc trên không gian mạng và các
vùng kinh tế trọng điểm, biên giới, biển đảo.
Văn kiện Đại
hội XIV đã khẳng định rõ: "Kết hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa phát triển
kinh tế, văn hóa, xã hội với tăng cường quốc phòng, an ninh; bảo đảm mỗi bước
phát triển kinh tế là một bước tăng cường tiềm lực quốc phòng, an ninh, tạo
tiền đề vững chắc cho sự nghiệp phát triển bền vững đất nước trong kỷ nguyên
mới"
. Việc quán triệt sâu sắc mối quan hệ biện chứng này chính là chìa khóa để thực
hiện thắng lợi hai nhiệm vụ chiến lược: Xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội và
bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa, đưa đất nước vững vàng tiến
vào hàng ngũ các quốc gia phát triển.
3. Sức mạnh kinh tế biển- nguồn lực
và động lực của tiềm lực quốc phòng
Với đường bờ
biển kéo dài hơn 3.260 km cùng hơn 3.000 hòn đảo lớn, nhỏ, Việt Nam có thế mạnh
về biển và có nhiều tiềm năng làm giàu từ biển. Chiến lược phát triển bền vững
kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã xác định: “Việt
Nam phải trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển, phát triển bền vững,
thịnh vượng, an ninh và an toàn; phát triển bền vững kinh tế biển gắn liền với
bảo đảm quốc phòng, an ninh, giữ vững độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ”. Trong
chiến lược tiến ra biển và làm chủ đại dương, kinh tế biển không chỉ là động cơ
tăng trưởng mà còn là "mạch máu" nuôi dưỡng sức mạnh quốc phòng. Mối
quan hệ này được thể hiện qua ba trụ cột chính, cụ thể:
Kinh tế
biển vững mạnh là nguồn vốn tài chính và vật chất cho khí tài quân sự hiện đại:
Nền kinh tế biển
vững mạnh với các ngành mũi nhọn như khai thác dầu khí, đánh bắt nuôi trồng
thủy sản và du lịch biển đóng vai trò là nguồn thu ngân sách quan trọng. Đây
chính là nguồn lực tài chính trực tiếp để quốc gia đầu tư, hiện đại hóa các
quân chủng như Hải quân, Không quân, Cảnh sát biển và Kiểm ngư.
Hạ tầng
lưỡng dụng- mối liên kết giữa giao thương, sản xuất và tác chiến: Đặc điểm nổi bật của kinh tế biển là
tính chất "lưỡng dụng" của hệ thống hạ tầng. Các cảng biển nước sâu,
sân bay ven biển và hệ thống thông tin liên lạc quốc tế không chỉ là mắt xích
trong chuỗi cung ứng logistics toàn cầu mà còn là các căn cứ hậu cần, kỹ thuật
quân sự trọng yếu. Trong thời bình, hệ thống hạ tầng phục vụ giao thương; trong
tình huống khẩn cấp, các cơ sở này lập tức chuyển trạng thái, trở thành điểm
tập kết quân lương, sửa chữa vũ khí và là tiền đồn, hậu cứ tác chiến để bảo vệ
chủ quyền biển đảo.
Sức mạnh
thế trận lòng dân trên sóng nước: Sức mạnh quốc phòng trên biển không chỉ nằm ở số lượng tàu
chiến mà còn ở sự hiện diện dân sự. Hoạt động bền bỉ của ngư dân và các doanh
nghiệp biển tạo nên một thế trận phòng thủ rộng khắp trên Biển Đông. Mỗi tàu
đánh cá không chỉ là một đơn vị kinh tế mà còn là một "vọng gác tiền
tiêu" cung cấp thông tin kịp thời về các diễn biến trên biển. Chính sự
hiện diện thường xuyên, liên tục này là cơ sở pháp lý và thực tiễn vững chắc
nhất để khẳng định chủ quyền theo Công ước biển năm 1982, tạo thành một thế
trận quốc phòng toàn dân trên biển xuyên suốt và vững chắc.
4. Tiềm lực quốc phòng- lá chắn cho
sự phát triển kinh tế biển bền vững
Sinh thời Chủ
tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định “Đồng bằng là nhà, mà biển là cửa. Giữ
nhà mà không giữ cửa có được không?”.
Nếu sức mạnh kinh tế biển là cơ sở nền tảng tạo nguồn lực vật chất cho quốc
phòng thì tiềm lực quốc phòng là “tấm khiên” bảo đảm môi trường hòa bình, ổn
định và an toàn để các hoạt động kinh tế diễn ra liên tục và bền vững. Vai trò
bảo vệ này được biểu hiện ở ba phương diện chiến lược, cụ thể:
Bảo đảm an toàn, an ninh cho không gian khai thác tài
nguyên: Biển Đông là nơi tập trung các nguồn tài nguyên chiến
lược từ dầu khí đến thủy hải sản. Tiềm lực quốc phòng vững mạnh, với sự hiện
diện của các biên đội tàu trực chiến, các trạm radar và lực lượng phòng thủ
đảo, đóng vai trò đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các giàn khoan, các vùng nuôi
trồng hải sản và các khu du lịch trọng điểm tại các đảo xa bờ. Sự hiện diện quân
sự này không chỉ ngăn chặn các hành vi quấy rối, xâm phạm chủ quyền mà còn
khẳng định sự quản lý thực tế của Nhà nước, tạo tâm lý an tâm cho các nhà đầu
tư và ngư dân bám biển sản xuất. Bên cạnh đó, tiềm lực quân sự còn được huy
động để ngăn chặn tội phạm xuyên quốc gia, buôn lậu, và cướp biển, tạo ra một
môi trường pháp lý và an ninh lành mạnh cho các hoạt động kinh tế biển phát
triển.
Bảo vệ các tuyến hàng hải- huyết mạch của nền kinh tế hội
nhập: Các tuyến hàng hải được coi là mạng lưới đảm bảo logistic
và kết nối giao thương quốc tế, bất cứ sự đứt gãy nào cũng sẽ tạo ra tổn thất
nặng nền cho nền kinh tế quốc gia. Lực lượng Hải quân và Cảnh sát biển đóng vai
trò chủ đạo trong việc tuần tra, kiểm soát và đảm bảo tự do hàng hải. Việc duy
trì năng lực tác chiến trên biển giúp bảo vệ đội tàu vận tải quốc gia trước các
nguy cơ phong tỏa hoặc đe dọa vũ lực, giữ cho dòng chảy hàng hóa luôn thông
suốt trong mọi tình huống.
Tìm kiếm cứu nạn và ngăn ngừa thách thức an ninh phi
truyền thống: Quốc phòng không chỉ đối phó với các nguy cơ chiến
tranh mà còn là lực lượng nòng cốt trong việc giải quyết các thách thức an ninh
phi truyền thống. Trên môi trường biển khắc nghiệt, các đơn vị quân đội luôn là
lực lượng chủ chốt trong công tác tìm kiếm, cứu nạn, ứng phó với thiên tai và
biến đổi khí hậu.
5. Bối
cảnh mới và những yêu cầu đặt ra đối với phát triển kinh tế biển gắn với nâng
cao tiềm lực quốc phòng
Môi trường quốc tế và khu vực có nhiều biến động nhanh
chóng, phức tạp, đặt ra những yêu cầu mới đối với việc kết hợp chặt chẽ giữa
phát triển kinh tế và tăng cường tiềm lực quốc phòng trên biển.
Trước hết, cạnh tranh địa chính trị gia tăng tại khu vực
Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, đặc biệt trên Biển Đông, đặt ra yêu cầu phải kết
hợp phát triển kinh tế biển với củng cố thế trận quốc phòng toàn dân trên biển.
Điều này đòi hỏi phải xây dựng các khu kinh tế ven biển, đảo tiền tiêu gắn với
bố trí lực lượng, hạ tầng lưỡng dụng và phát huy vai trò của cộng đồng dân cư
như một “cột mốc sống” trong bảo vệ chủ quyền.
Bên cạnh đó, tác động của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0
đang làm thay đổi phương thức quản trị biển. Các công nghệ hiện đại như trí tuệ
nhân tạo, dữ liệu lớn, hệ thống vệ tinh, phương tiện không người lái (UAV/USV)
cho phép nâng cao năng lực giám sát, kiểm soát và dự báo trên biển. Tuy nhiên,
điều này cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về tự chủ công nghệ, tránh phụ thuộc vào
bên ngoài trong các lĩnh vực then chốt liên quan đến an ninh – quốc phòng. Do
đó, cần đẩy mạnh đầu tư phát triển công nghệ biển, xây dựng hệ thống giám sát
biển hiện đại, tích hợp giữa dân sự và quân sự, qua đó nâng cao hiệu quả quản
trị biển và khả năng bảo vệ chủ quyền trong mọi tình huống.
Đồng thời, xu
hướng chuyển dịch sang kinh tế xanh và phát triển năng lượng tái tạo
đang mở ra những cơ hội mới cho kinh tế biển, đặc biệt là điện gió ngoài khơi,
nuôi biển công nghệ cao và du lịch sinh thái biển đảo. Tuy nhiên, sự phát triển
của các ngành này cũng đặt ra các yêu cầu mới về bảo đảm an ninh, an toàn cho
các công trình và hoạt động trên biển. Các dự án năng lượng ngoài khơi, với quy
mô lớn và phân bố xa bờ, cần được đặt trong tổng thể quy hoạch không gian biển
gắn với thế trận quốc phòng. Vì vậy, cần hoàn thiện thể chế phát triển kinh tế
biển xanh theo hướng tích hợp đa mục tiêu, kết hợp chặt chẽ giữa khai thác kinh
tế với bảo vệ môi trường và bảo đảm quốc phòng – an ninh.
6. Một
số giải pháp tăng cường mối quan hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế biển và
tiềm lực quốc phòng trong tình hình mới
Để bảo đảm phát triển kinh tế biển gắn với nâng cao tiềm
lực quốc phòng trong bối cảnh mới, cần triển khai đồng bộ các giải pháp mang
tính tích hợp và dài hạn.
Trước hết, hoàn thiện quy hoạch thống nhất theo hướng
tích hợp giữa phát triển kinh tế biển và xây dựng thế trận quốc phòng – an ninh
ngay từ cấp chiến lược. Quy hoạch không gian biển cần bảo đảm tính liên thông,
đa mục tiêu, trong đó các khu vực phát triển kinh tế đồng thời phải đáp ứng yêu
cầu về phòng thủ và bảo vệ chủ quyền.
Bên cạnh đó, ưu tiên phát triển công nghệ lưỡng dụng là
yêu cầu then chốt nhằm nâng cao hiệu quả kết hợp kinh tế với quốc phòng. Cần
đẩy mạnh đầu tư vào khoa học – công nghệ biển, đặc biệt là các lĩnh vực có khả
năng ứng dụng kép như giám sát biển, viễn thám, trí tuệ nhân tạo và phương tiện
không người lái, qua đó vừa phục vụ phát triển kinh tế, vừa tăng cường năng lực
bảo vệ chủ quyền.
Đồng thời, xây dựng các cụm liên kết kinh tế – quốc phòng
trên biển có ý nghĩa chiến lược lâu dài. Việc phát triển các đảo tiền tiêu
thành những trung tâm kinh tế gắn với quốc phòng không chỉ tạo động lực tăng
trưởng mà còn góp phần hình thành các “pháo đài kinh tế – quốc phòng”, củng cố
sự hiện diện thực tế của Việt Nam trên các vùng biển, đảo.
Ngoài ra, nâng cao năng lực tự chủ chiến lược là điều
kiện bảo đảm tính bền vững của mô hình kết hợp này. Cần giảm dần sự phụ thuộc
vào các yếu tố bên ngoài trong các lĩnh vực then chốt như công nghệ, năng lượng
và hạ tầng biển; đồng thời phát triển nội lực quốc gia đủ mạnh để chủ động ứng
phó với các biến động địa chính trị và an ninh biển.
Như vậy, tăng cường sự kết hợp biện chứng giữa kinh tế
biển và quốc phòng không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là định hướng chiến
lược lâu dài, bảo đảm cho Việt Nam phát triển bền vững và giữ vững chủ quyền
trong bối cảnh mới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại
biểu toàn quốc lần thứ XIV, Hà Nội
2. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2018): Nghị quyết số
36-NQ/TW ngày 22/10/2018 về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt
Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021): Văn kiện Đại hội đại
biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội. (Tập
trung vào phần về quốc phòng, an ninh và kinh tế biển).
4. Bộ Chính trị (2022): Nghị quyết số 05-NQ/TW ngày
17/01/2022 về tổ chức Quân đội nhân dân Việt Nam giai đoạn 2021 - 2030 và những
năm tiếp theo.
5. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2012): Luật Biển
Việt Nam.
6. Liên Hợp Quốc (1982): Công ước của Liên Hợp Quốc về
Luật Biển (UNCLOS 1982).
7. Hồ Chí Minh (2011): Toàn tập, Nxb. Chính trị
quốc gia Sự thật, Hà Nội. (Đặc biệt là các bài nói chuyện của Người với Hải
quân và các đơn vị quân đội ven biển).
8. Hội đồng chỉ đạo biên soạn chuyên đề: Tư tưởng Hồ
Chí Minh về biển, đảo và phát triển kinh tế biển, Nxb. Chính trị quốc gia
Sự thật.
Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu
toàn quốc lần thứ XIV, Hà Nội, 2026
Thông tin tác giả:
Họ
và tên: Đoàn Thị Thu Hương
Năm
sinh: 1989
Học
vị: Tiến sĩ
Chức
danh khoa học: Nghiên cứu viên chính
Chức
vụ: Phó trưởng phòng phòng Địa lý kinh tế và Phát triển bền vững
Đơn
vị công tác: Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững
Địa
chỉ liên hệ: 176 Thái Hà, Trung Liệt, Hà Nội
Số
điện thoại: 0399066170
Địa
chỉ email: huongdoan1907@gmail.com
Số
CCCD: 001189017943
Số
tài khoản cá nhân - ngân hàng: 0451000221016 Vietcombank chi nhánh Thành Công