Đột phá về tư duy khoa học và công nghệ trong Văn kiện Đại hội Đảng từ 2006 đến 2026 – nền tảng cho hành trình Việt Nam tiến vào kỷ nguyên thịnh vượng
Nhóm tác giả: TS. Phan Thị Song Thương
ThS. NCVC. Lương Thùy Dương
TÓM TẮT
Bài viết nghiên cứu quá trình vận
động và những bước đột phá trong tư duy của Đảng Cộng sản Việt Nam về khoa học
và công nghệ (KH&CN) qua năm kỳ Đại hội, từ Đại hội X (2006) đến Đại hội
XIV (2026). Trên nền tảng phân tích hệ thống các văn kiện đại hội và lý luận
Mác–Lênin về lực lượng sản xuất, bài viết luận giải ba bước đột phá có tính bước
ngoặt: sự chuyển dịch vị thế chiến lược của KH&CN từ "quốc sách hỗ
trợ" thành "nền tảng cốt lõi, động lực chủ yếu"; sự mở rộng nội
hàm từ "kinh tế tri thức" đến "kinh tế dữ liệu, công nghệ chiến
lược"; và sự chuyển dịch chủ thể từ nhà nước sang doanh nghiệp là trung
tâm đổi mới sáng tạo. Từ đó, bài viết phân tích năm chiều triển vọng mà những
đột phá tư duy này mở ra cho hành trình Việt Nam tiến vào kỷ nguyên thịnh
vượng, đồng thời chỉ ra ba điều kiện tiên quyết để triển vọng thành hiện thực:
thể chế hóa kịp thời, nguồn lực tương xứng và trách nhiệm giải trình rõ ràng.
Từ khóa: khoa học và công nghệ, văn kiện Đại hội Đảng, đột phá tư duy,
đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, mô hình tăng trưởng mới, kỷ nguyên thịnh
vượng.
I. Mở đầu
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp
lần thứ tư (CMCN 4.0) đang làm tái định hình trật tự kinh tế và cấu trúc quyền
lực toàn cầu, khoa học và công nghệ (KH&CN) nổi lên như một biến số chiến
lược quyết định vận mệnh của mỗi quốc gia [14]. Cuộc cạnh tranh giữa
các cường quốc về trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, năng lượng sạch và công nghệ sinh
học không chỉ là cuộc đua kinh tế mà còn là cuộc tranh giành vị thế địa chính
trị trong thế kỷ XXI. Với các nước đang phát triển, áp lực này càng trở nên cấp
bách hơn bởi nguy cơ tụt hậu và bẫy thu nhập trung bình luôn hiện hữu khi không
thể chuyển đổi kịp thời mô hình tăng trưởng.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang đứng
trước một ngưỡng cửa lịch sử. Sau bốn thập kỷ Đổi mới, đất nước đã thoát nghèo,
gia nhập nhóm thu nhập trung bình và hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn
cầu. Song mục tiêu trở thành nước có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và
thu nhập cao vào năm 2045 như Nghị quyết Đại hội XIV đặt ra[8] đòi
hỏi một bước chuyển mang tính cách mạng: từ tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ
và tài nguyên sang tăng trưởng dựa vào tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo [18].
Đảng Cộng sản Việt Nam đã liên tục
điều chỉnh và phát triển tư duy về KH&CN qua các kỳ đại hội. Từ Đại hội X
(2006) đến Đại hội XIV (2026), quan điểm của Đảng về vị thế, nội hàm và chủ thể
của KH&CN đã trải qua những bước biến đổi đáng kể không chỉ là sự điều
chỉnh về chính sách mà là những đột phá thực sự về tư duy lý luận [1,2,5,7,8].
Tuy nhiên, đến nay chưa có công trình nào hệ thống hóa và đánh giá tính đột phá của quá trình
này theo một khung lý luận nhất quán, đặc biệt là chưa có sự gắn kết giữa những
đột phá tư duy đó với triển vọng phát triển dài hạn của đất nước.
Xuất
phát từ khoảng trống về mặt lý luận này, bài viết dưới đây tập trung vào bốn
nhiệm vụ chính gồm: (1)
nhận diện và hệ thống hóa những đột phá trong tư duy của Đảng về KH&CN qua
năm kỳ đại hội; (2) phân tích chiều sâu lý luận của từng đột phá trong tương
quan với lý luận Mác–Lênin và thực tiễn quốc tế; (3) đánh giá năm chiều triển
vọng mà những đột phá tư duy này mở ra; và (4) chỉ ra ba điều kiện tiên quyết
để triển vọng thành hiện thực. Đối tượng nghiên cứu là các văn kiện Đại hội
Đảng từ 2006 đến 2026, bổ sung bởi các nghị quyết chuyên đề về KH&CN.
Phương pháp chủ yếu là phân tích văn bản chính trị, so sánh lịch sử theo chiều
dọc, tổng hợp lý luận và tiếp cận hệ thống biện chứng.
II. Cơ sở lý luận: lý luận
Mác – Lê Nin, tư tưởng Hồ Chí Minh và tiêu chí nhận diện đột phá tư duy trong
đường lối của Đảng
2.1. Lý luận Mác–Lênin về
khoa học kỹ thuật và lực lượng sản xuất
Trong
tác phẩm kinh điển “Tư bản”, Mác đã cho rằng khoa học không chỉ là một hình
thức ý thức xã hội, mà còn là lực lượng xã hội trực tiếp[10,11]. Tri thức khoa
học sẽ trở thành nhân tổ tăng năng xuất quyết định, vượt xa giá trị của lao
động thủ công đơn thuần khi được đưa vào quy trình sản xuất thông qua máy móc,
kỹ thuật và phương pháp tổ chức[10]. Đây cũng chính là nền
tảng lý luận của
bài viết này.
Lênin, trong điều kiện xây dựng nhà
nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới, đã phát triển luận điểm này thành
chiến lược cụ thể. Trong "Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương tại Đại hội
Đảng Cộng sản Nga lần thứ XI" (1922), Lênin đã nêu luận điểm nổi tiếng: "Chủ
nghĩa cộng sản là chính quyền Xô viết cộng với điện khí hóa toàn quốc"[12].
Công thức súc
tích này khẳng định mối liên hệ hữu cơ giữa quyền lực chính trị và năng lực khoa học kỹ thuật. Một nhà nước cách mạng không thể xây dựng
thành công nếu không làm chủ được nền tảng khoa học kỹ thuật [12].
Vận dụng vào điều kiện Việt Nam, điều này có nghĩa là: quá trình xây dựng chủ
nghĩa xã hội cần gắn bó mật thiết với việc phát triển
lực lượng sản xuất hiện đại, mà cốt lõi là nắm bắt và ứng dụng được những thành
tựu KH&CN tiên tiến nhất của thời đại.
2.2. Tư tưởng Hồ Chí Minh về khoa học kỹ thuật
Chủ tịch
Hồ Chí Minh sớm thấu
triệt tầm quan trọng chiến
lược của khoa học kỹ
thuật trong sự nghiệp xây dựng đất nước. Trong nhiều bài viết và phát biểu của
mình, đặc biệt trong
giai đoạn 1960–1969, Người nhấn mạnh rằng khoa học kỹ thuật không chỉ là phương
tiện phát triển kinh tế mà còn là con đường giải phóng con người khỏi lao động
nặng nhọc, nâng cao đời sống và phát huy năng lực sáng tạo của nhân dân [13].
Điểm
đáng chú ý trong tư tưởng của Hồ Chí Minh là Người không chỉ nhìn nhận KH&CN
thuần túy như một công cụ kinh tế, mà còn đặt nó trong mối liên hệ hữu cơ với
phát triển con người và giáo dục. Triết lý này được Người đúc kết qua câu nói nổi tiếng: "Vì lợi ích
mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người" [13], ở đó,
đầu tư vào con người, vào tri thức và năng lực sáng tạo được xem là nền tảng
lâu dài cho sự phát triển của KH&CN và quan trọng hơn bất kỳ thành tựu khoa
học kỹ thuật nào. Từ góc nhìn của Người, KH&CN không chỉ là phương tiện
hiện đại hóa sản xuất mà con là điều kiện để con người thoát khỏi sự lệ thuộc
vào lao động giản đơn, từng bước phát triển con người toàn diện.
2.3. Tiêu chí nhận diện "đột phá" trong đường lối
của Đảng
Để tránh sự mô tả cảm tính và chủ
quan, bài viết sử dụng ba tiêu chí cụ thể để nhận diện một bước phát triển tư
duy có thể được gọi là "đột phá". Hệ tiêu chí này được xây dựng trên
cơ sở lý luận về tăng trưởng nội sinh của Romer
Để tránh sự mô tả cảm tính và chủ
quan, bài viết sử dụng ba tiêu chí cụ thể để nhận diện một bước phát triển tư
duy có thể được gọi là "đột phá". Hệ tiêu chí này được xây dựng trên
cơ sở lý luận về tăng trưởng nội sinh [14] và kế thừa khung phân
tích đường lối của Đảng [18]. Tiêu chí thứ nhất được lấy cảm
hứng từ sự phân biệt giữa tăng trưởng ngoại sinh và nội sinh trong lý thuyết
của Romer [14], theo đó, một
thay đổi chỉ mang tính đột phá khi KH&CN dịch chuyển từ vị thế bổ trợ sang
bị thế cấu thành bản chất của mô hình phát triển. Đây là sự thay đổi về chất,
không phải về lượng.
Tiêu chí
thứ hai là hiện đại hóa hệ khái niệm, là sự xuất hiện của những khái niệm mới,
phản ánh năng lực tiếp nhận tri thức thời đại và vận dụng sáng tạo vào điều
kiện Việt Nam. Một thay đổi khái niệm được coi là đột phá khi nó không đơn
thuần cập nhật thuật ngữ, mà còn là việc mở ra một cách đặt vấn đề khác về bản
chất, từ đó dẫn tới những thay đổi rõ rệt trong các gợi ý, khuyến nghị và chính
sách ban hành.
Tiêu chí
cuối cùng là sự chuyển dịch chủ thể. Sự thay đổi trong xác định ai là trung
tâm, ai là người thực hiện chính của đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ. Sự
chuyển dịch này được coi là đột phá khi nó phản ánh sự hiểu biết sâu sắc hơn
hoặc mở mẻ về cơ chế vận hành của đổi mới trong nền kinh tế thị trường – không
chỉ là sự điều chỉnh đơn giản về phân công nhiệm vụ, mà là sự tái định vị vai
trò giữa nhà nước, doanh nghiệp và thị trường.
Một bước tiến trong đường lối chỉ
được coi là "đột phá" khi có sự thay đổi rõ ràng theo ít nhất hai
trong ba tiêu chí trên.
2.4. Kinh nghiệm quốc tế
Kinh nghiệm của các nền kinh tế đã
chuyển đổi thành công từ thu nhập trung bình lên thu nhập cao cho thấy một quy
luật chung: tất cả đều trải qua giai đoạn đặt KH&CN vào vị trí trung tâm
của chiến lược quốc gia [17].
Trường
hợp đầu tiên có thể kể đến là Hàn Quốc. Sau chiến tranh Triều Tiên, quốc gia này có GDP bình quân đầu người chỉ vào khoảng 100 USD. Đến năm 2023, con số
này vượt 33.000 USD. Bước nhảy vọt này phần lớn là nhờ
chiến lược ưu tiên phát triển công nghệ và hình thành các ngành công nghiệp
công nghệ cao. Tỷ lệ đầu tư cho R&D của Hàn Quốc đạt 4,9% GDP (2023), thuộc
hàng cao nhất thế giới [17].
Một ví
dụ khác, Singapore là
quốc gia không có tài nguyên thiên nhiên đã xây dựng thịnh vượng hoàn toàn dựa
trên tri thức, công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao, với đầu tư R&D
đạt 2,2% GDP [17].
Bên cạnh
Hàn Quốc và Singapore, một ví dụ khác nữa là Israel, quốc gia đã trở thành "quốc gia khởi
nghiệp" nhờ đặt đổi mới sáng tạo vào trung tâm chiến lược phát triển [16].
Một minh chứng gần gũi hơn với Việt Nam là ở Trung Quốc, với xu hướng
chuyển dịch từ KH&CN ngoại sinh sang nội sinh, chuyển từ tiếp nhận
KH&CN sang làm chủ KH&CN, khá tương đồng với nước ta. Kế hoạch 5 năm
lần thứ 13 về KH&CN đổi mới của Đảng Cộng sản Trung Quốc xác định vai trò
nòng cốt của đổi mới sáng tạo trong việc nâng cấp công nghiệp của quốc gia này
lên phân khúc trung- cao cấp, tạo động lực phát triển mới và mở ra không gian
phát triển mới.
Những bài học này cho thấy: không có
con đường tắt nào để thoát bẫy thu nhập trung bình mà không đi qua KH&CN,
đây là căn cứ thực tiễn quan trọng để đánh giá tính đúng đắn và kịp thời trong
những đột phá tư duy của Đảng.
III. DIỄN TRÌNH TƯ DUY CỦA
ĐẢNG VỀ KH&CN QUA NĂM KỲ ĐẠI HỘI (2006–2026)
3.1. Đại hội X (2006): Giai đoạn xác lập "quốc sách hàng
đầu" gắn với giáo dục và đào tạo
Đại hội X diễn ra trong bối cảnh Việt
Nam chuẩn bị gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, tháng 11/2006) — sự
kiện đánh dấu bước hội nhập toàn diện vào nền kinh tế toàn cầu. Hội nhập mang
lại cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức cạnh tranh khốc liệt, trong đó trình độ
KH&CN — vốn được đánh giá là "còn lạc hậu trên nhiều phương diện"
[1] trở thành điểm yếu cần ưu tiên khắc phục.
Văn kiện Đại hội X xác định:
"Kết hợp chặt giữa hoạt động
khoa học và công nghệ với giáo dục và đào tạo để thực sự phát huy vai trò quốc
sách hàng đầu, tạo động lực đẩy nhanh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và phát
triển kinh tế tri thức"[1, tr. 88].
Đồng thời, đại hội chủ trương phát
triển thị trường KH&CN, lần đầu tiên đặt KH&CN trong mối quan hệ với cơ
chế thị trường [1, tr. 92].
Phân tích theo khung ba tiêu chí: về
vị thế, KH&CN được định danh là "quốc sách hàng đầu" nhưng vẫn
mang tính chất công cụ phục vụ CNH, HĐH. Về nội hàm, khái niệm "kinh tế
tri thức" xuất hiện như định hướng tương lai. Về chủ thể, nhà nước vẫn là
trung tâm. Hạn chế của giai đoạn này: chưa có chỉ tiêu định lượng cụ thể; chưa
phân biệt rõ nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và nghiên cứu đổi mới; liên
kết giữa nghiên cứu và sản xuất còn lỏng lẻo. Tuy nhiên, đây là nền tảng quan
trọng để các kỳ đại hội sau tiếp tục phát triển.
3.2. Đại hội XI (2011): Giai đoạn nâng tầm, coi khoa học và
công nghệ là "nền tảng" của công nghiệp hóa và hiện đại hóa
Đại hội XI diễn ra sau cuộc khủng
hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009, trong bối cảnh Việt Nam phải đối mặt với áp
lực lạm phát cao, tăng trưởng suy giảm và yêu cầu tái cơ cấu nền kinh tế. Đây
là giai đoạn bộc lộ rõ những điểm yếu cơ cấu của mô hình tăng trưởng dựa vào
vốn đầu tư và gia công — đặt ra câu hỏi cấp thiết về sự cần thiết phải dựa vào
KH&CN nhiều hơn để nâng năng suất và sức cạnh tranh [3].
Đại hội XI thông qua Cương lĩnh xây
dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ sung, phát triển
năm 2011). Cương lĩnh khẳng định:
"Phát triển khoa học và công
nghệ nhằm mục tiêu đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, phát triển
kinh tế tri thức, vươn lên trình độ tiên tiến của thế giới" [3, tr. 76].
Văn kiện Đại hội XI cũng nhấn mạnh:
"Phát triển mạnh khoa học, công nghệ làm động lực đẩy nhanh quá trình công
nghiệp hóa, hiện đại hóa, phát triển kinh tế tri thức" [2, tr. 130].
Bước tiến quan trọng ở đây là sự thay
đổi từ "công cụ" thành "nền tảng" [2] nền tảng
mang hàm nghĩa cấu trúc, có tính ổn định và quyết định hơn so với công cụ (có
thể thay thế, mang tính phương tiện). Lần đầu tiên, văn kiện đặt mục tiêu
"vươn lên trình độ tiên tiến thế giới" [3] thể hiện tầm
vóc khát vọng mới. Tuy nhiên, hạn chế vẫn còn rõ: cơ chế đột phá chưa được xác
định; liên kết viện–trường–doanh nghiệp còn hình thức; đầu tư cho KH&CN từ
xã hội còn thấp.
3.3. Đại hội XII (2016): Giai đoạn đổi mới cơ chế, lần đầu
xuất hiện khái niệm "đổi mới sáng tạo"
Đại hội XII diễn
ra khi nhận thức về CMCN 4.0 bắt đầu lan rộng trên toàn cầu. Nghị quyết
36-NQ/TW (2014) về chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, Nghị quyết về hội
nhập kinh tế quốc tế và đặc biệt bối cảnh Diễn đàn Kinh tế Thế giới tại Davos
(1/2016) đã tạo nền tảng nhận thức cho tư duy đổi mới của Đại hội XII [5].
Văn kiện Đại hội XII ghi nhận:
"Phát triển mạnh mẽ khoa học và
công nghệ, làm cho khoa học và công nghệ thực sự là quốc sách hàng đầu, là động
lực quan trọng nhất để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, kinh tế tri
thức, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh
tế; bảo vệ môi trường, bảo đảm quốc phòng, an ninh" [5, tr. 117].
Điểm đột phá
quan trọng nhất là sự xuất hiện của khái niệm "đổi mới sáng tạo"
trong văn kiện đảng [5] sự chuyển dịch tư duy từ việc chỉ ứng dụng
KH&CN sẵn có sang việc tạo ra công nghệ mới. Văn kiện cũng lần đầu đặt mục
tiêu định lượng cụ thể: đến năm 2020, KH&CN Việt Nam đạt trình độ phát
triển của nhóm các nước dẫn đầu ASEAN; đến năm 2030 có một số lĩnh vực đạt
trình độ tiên tiến thế giới [5]. Đáng tiếc là mục tiêu 2020 không
đạt được, đây là bài học quan trọng về khoảng cách giữa đường lối và năng lực
thực thi mà bài viết sẽ phân tích ở mục VI.
3.4. Đại hội XIII (2021): Giai đoạn chuyển đổi số, cách mạng
công nghiệp 4.0 và doanh nghiệp là trung tâm
Đại hội XIII diễn ra trong bối cảnh
chưa từng có: đại dịch Covid-19 đã đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số toàn cầu
với tốc độ chóng mặt, đồng thời cuộc cạnh tranh công nghệ Mỹ–Trung ngày càng
gay gắt làm thay đổi cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Nghị quyết 52-NQ/TW
(2019) về CMCN 4.0 [6] đã chuẩn bị nền tảng tư tưởng cho những đột
phá tại Đại hội XIII.
Nghị quyết Đại hội XIII nhấn mạnh:
"Đẩy mạnh nghiên cứu, chuyển
giao, ứng dụng và phát triển mạnh khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, nhất
là những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, thực sự là động
lực chính của tăng trưởng kinh tế" [7, tr. 208].
Về chủ thể, văn kiện xác định:
"Lấy doanh nghiệp làm trung tâm nghiên cứu phát triển, ứng dụng và chuyển
giao công nghệ, ứng dụng khoa học và công nghệ" [7, tr. 213].
Đây là sự thay đổi căn bản về chủ thể
[7], chuyển trọng tâm từ các viện nghiên cứu nhà nước sang doanh
nghiệp — tác nhân nhạy bén nhất với tín hiệu thị trường và có động lực thực sự
để đầu tư vào R&D. Đại hội XIII cũng xác định KH&CN là một trong ba đột
phá chiến lược (cùng với hoàn thiện thể chế và phát triển kết cấu hạ tầng), gắn
với kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số [7].
3.5. Đại hội XIV (2026): Giai đoạn đột phá toàn diện, "nền
tảng cốt lõi, động lực chủ yếu"
Đại hội XIV diễn ra trong kỷ nguyên
AI — khi trí tuệ nhân tạo tổng quát bắt đầu tạo ra những chuyển đổi căn bản
trong mọi lĩnh vực. Việt Nam bước vào giai đoạn tăng tốc quyết định hướng tới
hai mốc lịch sử: 100 năm thành lập Đảng (2030) và 100 năm thành lập nước (2045)
[8]. Nghị quyết Đại hội XIV ghi rõ:
"Xác lập mô hình tăng trưởng
mới, đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới
sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia là động lực chính; [...] hoàn thiện thể chế
phát triển gắn với thực hiện đồng bộ: Chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, chuyển
đổi năng lượng, chuyển đổi cơ cấu và nâng cao chất lượng nguồn nhân
lực" [8, tr. 5].
Điểm đột phá có tính lịch sử là lần
đầu tiên trong lịch sử các văn kiện đại hội, KH&CN có một tiêu đề định
hướng riêng với tên gọi "Đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới
sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia" (Định hướng số 5, Phần II, Nghị quyết
Đại hội XIV) [8]. Nghị quyết cũng bổ sung các khái niệm hoàn toàn
mới: kinh tế dữ liệu, công nghệ chiến lược, công nghệ cao [8]. Các
chỉ tiêu định lượng giai đoạn 2026–2030 gồm: tỷ trọng kinh tế số đạt khoảng 30%
GDP; TFP đóng góp trên 55% tăng trưởng; tốc độ tăng năng suất lao động đạt
khoảng 8,5%/năm [8] — hệ thống chỉ tiêu đo lường đầy đủ và cụ thể
nhất từ trước đến nay. Mặc dù ở các kỳ đại hội trước, KH&CN
đã được coi là quốc sách hàng đầu, chỉ đến Đại hội XIV, KH&CN đã được nâng
tầm vai trò lên mức là động lực chính, mang tính quyết định cho sự phát triển
của đất nước.
IV. Ba đột phá lớn trong
tư duy của Đảng về khoa học và công nghệ
4.1. Đột phá thứ nhất: Chuyển dịch vị thế chiến lược — từ
ngoại sinh sang nội sinh
Nhìn lại chuỗi phát triển qua năm kỳ
đại hội, có thể nhận diện một quỹ đạo rõ ràng trong cách Đảng định vị KH&CN:
"Quốc sách
hàng đầu" (Đại hội X) [1] → "Nền tảng và động lực"
(Đại hội XI) [2] → "Động lực quan trọng nhất" (Đại hội
XII) [5] → "Động lực chính của tăng trưởng" (Đại hội XIII)
[7] → "Nền tảng cốt lõi, động lực chủ yếu" (Đại hội XIV) [8].
Đây không phải sự thay đổi về ngôn từ
mà là sự thay đổi sâu sắc về mặt triết học: KH&CN đã chuyển từ yếu tố ngoại
sinh — bổ trợ từ bên ngoài cho quá trình phát triển sang yếu tố nội sinh cấu
thành bản chất và là điều kiện tiên quyết của mô hình tăng trưởng. Trong lý
luận tăng trưởng nội sinh của Romer (1990) [14], đổi mới và tri thức
được tạo ra từ bên trong hệ thống kinh tế và là động lực dài hạn của tăng
trưởng, đây chính là tư duy mà Đại hội XIV hướng tới khi xác định KH&CN là
"nền tảng cốt lõi" [8]. Xét qua lăng kính lý luận
Mác–Lênin, đây là sự vận dụng sáng tạo luận điểm "khoa học là lực lượng
sản xuất trực tiếp" [10] vào điều kiện cụ thể của Việt Nam
trong thế kỷ XXI.
4.2. Đột phá thứ hai: Mở rộng và hiện đại hóa hệ khái niệm
Chuỗi khái niệm xuất hiện qua các kỳ
đại hội tạo thành một bức tranh về sự trưởng thành của tư duy lý luận. Từ Đại
hội X đến XI, khái niệm “kinh tế tri thức [1,2,3] đặt nền móng bằng cách nhấn mạnh vai trò của tri
thức và thông tin trong nền kinh tế. Đến Đại hội XII, “đổi mới sáng tạo” [5] đánh dấu bước chuyển về chất, từ ứng dụng sang
sáng tạo, từ nhận công nghệ sang tạo công nghệ. Đại hội XII tiếp tục mở rộng hệ
khái niệm khi tiếp nhận ngôn ngữ của thời đại kỹ thuật số với các phạm trù như
“cách mạng khoa học công nghiệp lần thứ tư”, “chuyển đổi số”, “kinh tế số”, “xã
hội số” [6,7] . Và đến Đại hội
XIV, tư duy đã vươn tới tầm nhìn dài hạn hơn, khi tích hợp các khái niệm “kinh
tế dữ liệu”, “công nghệ chiến lược” và
“bốn chuyển đổi đồng bộ”. Điều này phản ánh nhận thức về kỷ nguyên trí
tuệ nhân tạo, và cạnh tranh địa công nghệ đang định hình lại trất tự thế giới [8].
Sự mở rộng của hệ khái niệm
này không phải là sự
chạy theo thời thượng. Mỗi bước mở rộng khái niệm đều đánh dấu một nhận thức
mới về bản chất của sự chuyển đổi mà Việt Nam cần thực hiện [18].
Cần lưu ý một cảnh báo quan trọng: tốc độ đổi mới khái niệm cần đi kèm với năng
lực thể chế hóa tương ứng nguy cơ "đường lối chạy trước, luật pháp đi
sau" là hiện thực đã xảy ra trong thực thi nghị quyết về KH&CN ở nhiều
kỳ đại hội trước [4].
4.3. Đột phá thứ ba: Chuyển dịch chủ thể từ nhà nước sang
doanh nghiệp
Từ Đại hội X đến XI, nhà nước là chủ
thể trung tâm: đầu tư ngân sách cho viện nghiên cứu, giao nhiệm vụ khoa học
theo kế hoạch [1,2]. Từ Đại hội XII, văn kiện bắt đầu nhấn mạnh vai
trò của doanh nghiệp trong việc ứng dụng công nghệ [5]. Đến Đại hội
XIII–XIV, có sự chuyển dịch dứt khoát: doanh nghiệp là "trung tâm"
của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo [7,8]; nhà nước chuyển sang vai
trò kiến tạo môi trường, đặt hàng nghiên cứu và hỗ trợ.
Về mặt lý luận, sự chuyển dịch này
phù hợp với quy luật kinh tế thị trường: doanh nghiệp với lợi thế về thông tin thị trường,
tốc độ ra quyết định và động lực lợi nhuận là chủ thể phù hợp nhất để đổi mới
sáng tạo vận hành hiệu quả [14]. Mối quan hệ biện chứng giữa ba đột
phá: vị thế tạo ra định hướng chiến lược tổng thể; hệ khái niệm tạo ra công cụ
nhận thức và ngôn ngữ chính sách; chủ thể xác định ai sẽ là người thực thi và
động lực nào sẽ vận hành [18].
Bảng 1: Quan điểm về Khoa học và công nghệ
qua các kỳ Đại hội (từ Khóa X – Khóa XIV)
|
Tiêu chí so sánh
|
Đại hội X
(2006)
|
Đại hội XI
(2011)
|
Đại hội XII
(2016)
|
Đại hội XIII
(2021)
|
Đại hội XIV
(2026)
|
|
Vị trí, vai trò của KH&CN
|
Quốc sách hàng đầu; động lực đẩy
nhanh CNH, HĐH và phát triển kinh tế tri thức
|
Động lực đẩy nhanh CNH, HĐH; gắn
với phát triển kinh tế tri thức
|
Quốc sách hàng đầu; động lực
quan trọng nhất để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại
|
Quốc sách hàng đầu; động lực
then chốt để phát triển đất nước; ứng dụng CMCN lần thứ tư
|
Động lực trung tâm, mang tính quyết
định; đột phá quan trọng hàng đầu; không có trần giới hạn
|
|
Định hướng ưu tiên
|
Kết hợp KH&CN với GD&ĐT;
phục vụ CNH, HĐH
|
Phát triển kinh tế tri thức; CNH,
HĐH gắn với hiện đại hóa
|
Lấy KH, CN, tri thức và nguồn nhân
lực chất lượng cao làm động lực chủ yếu; thị trường KH&CN
|
Đổi mới sáng tạo; ứng dụng CMCN
4.0; doanh nghiệp làm trung tâm nghiên cứu, ứng dụng
|
KH&CN + Đổi mới sáng tạo
+ Chuyển đổi số là trụ cột thống nhất; kinh tế số, kinh tế dữ liệu,
kinh tế xanh
|
|
Từ khóa / khái niệm mới xuất hiện
|
Kinh tế tri thức
Quốc sách hàng đầu
|
Kinh tế tri thức
Đẩy mạnh CNH–HĐH
|
Thị trường KH&CN
Nhân lực chất lượng cao
|
CMCN lần thứ tư
Đổi mới sáng tạo
Kinh tế số
|
Chuyển đổi số
Kinh tế dữ liệu
Đột phá chiến lược
Không trần giới hạn
|
|
Mô hình tăng trưởng
|
CNH, HĐH theo chiều rộng; gắn với
kinh tế tri thức
|
CNH, HĐH rút ngắn; phát triển kinh
tế tri thức
|
Đổi mới mô hình tăng trưởng; tái cơ
cấu kinh tế; lấy KH&CN làm động lực chủ yếu
|
Tăng trưởng dựa trên tiến bộ
KH&CN và đổi mới sáng tạo; tận dụng CMCN 4.0
|
Mô hình tăng trưởng mới dựa trên
KH&CN + ĐMSTvà CĐS; tăng trưởng 10%+; kinh tế dữ liệu
|
|
Thể chế / cơ chế quản lý
|
Hoàn thiện cơ chế, chính sách
KH&CN; gắn nghiên cứu với sản xuất
|
Đổi mới cơ chế tài chính; tăng đầu
tư từ NSNN và xã hội
|
Đổi mới cơ chế quản lý; phát triển
thị trường KH&CN; bảo hộ sở hữu trí tuệ
|
Đổi mới thể chế (thay từ "cơ
chế" bằng "thể chế"); đặt hàng theo kết quả, hiệu quả cuối
cùng
|
Sandbox thử nghiệm; chấp nhận rủi
ro trong nghiên cứu; khoán chi theo kết quả; công nghệ là tài sản góp vốn
|
|
Chủ thể thực hiện
|
Nhà nước và các tổ chức KH&CN
|
Nhà nước đầu tư trọng điểm; huy
động xã hội hóa
|
Nhà nước + doanh nghiệp + xã hội;
liên kết viện–trường–doanh nghiệp
|
Doanh nghiệp làm trung tâm; Nhà
nước kiến tạo; thu hút và trọng dụng nhân tài
|
Tổng Bí thư trực tiếp làm Trưởng
Ban Chỉ đạo; hệ thống chính trị + doanh nhân + nhân dân cùng tham gia
|
|
Liên kết quốc tế
|
Hợp tác quốc tế về KH&CN; tiếp
nhận chuyển giao công nghệ
|
Hội nhập quốc tế; tiếp thu công
nghệ tiên tiến
|
Ưu tiên thu hút FDI công nghệ cao;
chuyển giao công nghệ; hội nhập sâu rộng
|
Thu hút nhân tài trong và ngoài
nước; hợp tác quốc tế trong CMCN 4.0
|
Tham gia xây dựng tiêu chuẩn công
nghệ quốc tế; mua/chuyển giao công nghệ chiến lược; kết nối chuỗi giá trị
toàn cầu
|
|
Gắn với mục tiêu phát triển đất
nước
|
Nước công nghiệp theo hướng hiện
đại vào 2020
|
Hoàn thành CNH, HĐH; phát triển
kinh tế tri thức
|
Nước công nghiệp theo hướng hiện
đại; tái cơ cấu nền kinh tế
|
Nước phát triển thu nhập trung bình
cao vào 2030; nước phát triển vào 2045
|
Nước phát triển thu nhập cao vào
2045; tăng trưởng 10%+; kỷ nguyên vươn mình của dân tộc
|
Nguồn: Tổng hợp của nhóm
tác giả
V. Từ đột phá tư duy đến
hành trình triển vọng cho Việt Nam
5.1. Triển vọng kinh tế: Thoát bẫy thu nhập
trung bình, tiến tới thu nhập cao 2045
Bẫy thu nhập trung bình là hiện tượng
được quan sát rộng rãi trong lịch sử phát triển: sau khi thoát nghèo, nhiều
quốc gia bị kẹt ở mức thu nhập trung bình hàng thập kỷ vì không thể chuyển đổi
được mô hình tăng trưởng từ lao động rẻ và tài nguyên sang năng suất và sáng
tạo [14]. Cơ chế tác động của KH&CN lên triển vọng này thể hiện
qua chỉ tiêu TFP: khi TFP tăng, nền kinh tế tăng trưởng mà không cần bơm thêm
lao động và vốn, đây là dấu hiệu của tăng trưởng bền vững. Mục tiêu TFP đóng
góp trên 55% tăng trưởng mà Đại hội XIV đặt ra [8] nếu đạt được sẽ
là minh chứng cho sự chuyển đổi thành công. Kinh tế số đạt 30% GDP vào 2030 [8]
sẽ tạo ra các ngành công nghiệp giá trị gia tăng cao: phần mềm, dịch vụ kỹ
thuật số, thương mại điện tử xuyên biên giới, fintech những lĩnh vực mà Việt
Nam đang có lợi thế về lực lượng lao động trẻ.
5.2. Triển vọng công nghiệp: Từ gia công lắp ráp sang làm chủ
công nghệ chiến lược
Cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam hiện
nay phản ánh rõ vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu: phần lớn giá trị xuất khẩu
đến từ khu vực FDI với tỷ lệ nội địa hóa thấp, tập trung vào khâu lắp ráp. Việt
Nam hưởng lợi từ chuỗi giá trị nhưng chủ yếu ở phân khúc có biên lợi nhuận thấp
nhất [15]. Những đột phá tư duy tại Đại hội XIII–XIV đặc biệt là
việc bổ sung "công nghệ chiến lược" vào văn kiện [8] và
chính sách thu hút các nhà máy bán dẫn lớn tạo ra triển vọng hình thành một số
doanh nghiệp công nghệ Việt Nam có năng lực cạnh tranh khu vực trong các lĩnh
vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, dược sinh học và công nghiệp quốc phòng công
nghệ cao.
5.3. Triển vọng thể chế: Phá vỡ các nút thắt
kéo dài, kiến tạo môi trường đổi mới
Nghị quyết Đại hội XIV thẳng thắn
thừa nhận "điểm nghẽn, nút thắt" trong cơ chế KH&CN từ nhiệm kỳ
trước và cam kết "tháo gỡ dứt điểm" [8]. Đây không phải
lần đầu nói về điểm nghẽn, Nghị quyết 20-NQ/TW (2012) [4] cũng đã
chỉ ra nhiều vấn đề tương tự nhưng là lần đầu tiên sử dụng ngôn ngữ mạnh và cụ
thể như vậy. Cam kết về cơ chế tự chủ tài chính cho tổ chức KH&CN, cơ chế
đầu tư theo kết quả đầu ra và sandbox công nghệ [8], nếu được thực
thi sẽ tạo ra môi trường đổi mới sáng tạo vận hành theo nguyên tắc thị trường.
5.4. Triển vọng nhân lực: Khai thác dân số vàng trước khi cơ
hội qua đi
Như đã
so sánh ở trên, những đột phá về chủ thể đổi mới – từ chỗ xem KH&CN là lĩnh
vực có quy mô vĩ mô, thuộc về nhà nước, sang thừa nhận vai trò trung tâm của
doanh nghiệp và cá nhân sáng tạo – đã mở ra cách nhìn nhận mới về vấn đề nguồn
nhân lực. Đó là không chỉ đào tạo nguồn nhân lực phục vụ phát triển nhà nước,
mà còn kiến tạo môi trường để tài năng cá nhân được phát triển và cống hiến cho
tổ quốc.
Mặc dù
vậy, Việt Nam đang ở
cuối giai đoạn dân số vàng giai đoạn mà lực lượng lao động trong độ tuổi năng
suất cao nhất chiếm tỷ lệ lớn nhất trong cơ cấu dân số, nhưng chưa
thực sự chuyển đổi được lợi thế nhân khẩu học thành lợi thế tri thức. Theo dự báo của Tổng cục Thống kê,
Việt Nam sẽ bước vào giai đoạn già hóa dân số nhanh từ khoảng năm 2035 [19].
Việc Nghị quyết XIV nhấn mạnh "thu hút, trọng dụng nhân tài" với
"chính sách đủ mạnh" [8] tạo triển vọng kéo về một phần
trí thức Việt kiều đang làm việc ở các trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới —
một nguồn lực chất xám khổng lồ mà Việt Nam chưa khai thác hiệu quả, đồng thời
hình thành văn hóa đổi mới sáng tạo trong thế hệ trẻ.
5.5. Triển vọng địa chính trị: Nâng năng lực tự chủ chiến
lược
Từ Đại
hội X đến Đại hội XIV, Đảng đã nhìn nhận KH&CN không chỉ qua lăng kính kinh
tế, mà còn qua lăng kính địa chính trị - thể hiện một chuyển dịch tư duy có ý
nghĩa quan trọng trong bối cảnh kinh tế - chính trị - xã hội của thế giới đang
thay đổi mạnh mẽ. Hiện trạng cho thấy mức độ phụ thuộc công nghệ của Việt Nam
còn tương đối cao khi phần lớn các thiết bị viễn thông, chip bán dẫn, phần mềm
hệ thống và công nghệ lõi đều đến từ một số ít các quốc gia và tập đoàn nước
ngoài. Trong bối cảnh
cạnh tranh công nghệ Mỹ–Trung ngày càng gay gắt, sự phụ thuộc này
không còn là vấn đề kinh tế thuần túy, mà cũng có thể trở thành những điểm yếu
trong chiến lược kinh tế và ngoại giao. Mặc dù vậy, ở khía cạnh này, nếu nắm
bắt, và bắt đầu sản xuất được một số công nghệ lõi, đây sẽ là một dư địa chiến lược lớn hơn trong
quá trình phát triển của Việt Nam. Phương châm "tự chủ chiến lược" được Đại hội XIV
nhấn mạnh xuyên suốt [8] không chỉ là mục tiêu chính trị mà còn là
đòi hỏi từ thực tiễn địa chiến lược: một quốc gia phụ thuộc hoàn toàn vào công
nghệ nước ngoài sẽ mất khả năng quyết định độc lập trong nhiều vấn đề chiến
lược [18].
VII. KẾT LUẬN
Hai mươi năm từ Đại hội X đến Đại hội
XIV [1,2,5,7,8] là hành trình liên tục nâng tầm vị thế KH&CN
trong chiến lược phát triển quốc gia từ công cụ phục vụ CNH, HĐH đến nền tảng
cốt lõi và động lực chủ yếu của mô hình tăng trưởng mới. Đây là hành trình của
tư duy lý luận, phản ánh sự trưởng thành và chín muồi trong nhận thức của Đảng
về quy luật phát triển trong kỷ nguyên trí tuệ [18].
Ba đột phá lớn được phân tích trong
bài gồm: chuyển dịch vị
thế chiến lược, mở rộng hệ khái niệm và chuyển dịch chủ thể không phải là những
thay đổi độc lập mà là ba mặt của một quá trình chuyển đổi tư duy thống nhất và
nhất quán [1,2,5,7,8]. Mỗi kỳ đại hội vừa kế thừa những thành quả
của kỳ trước vừa mở rộng và làm sâu sắc thêm nhận thức, tạo nên một hệ thống
quan điểm ngày càng hoàn chỉnh và phù hợp với xu thế thời đại.
Đặc biệt, những đột phá ở Đại hội XIV
[8] mang ý nghĩa lịch sử: lần đầu tiên KH&CN được xác định là
"nền tảng cốt lõi" không phải là điều kiện hỗ trợ mà là bản chất của
mô hình tăng trưởng mới. Đây là sự thay đổi về chất trong triết lý phát triển,
phù hợp với lý luận Mác–Lênin về khoa học kỹ thuật là lực lượng sản xuất trực
tiếp [10,11] và kinh nghiệm của các nền kinh tế đã thành công trong
bước nhảy vọt lên thu nhập cao [16,17].
Năm chiều triển vọng được phân tích
kinh tế, công nghiệp, thể chế, nhân lực và địa chính trị cho thấy rằng nếu
những đột phá tư duy được thực thi đồng bộ và nhất quán [8], Việt
Nam hoàn toàn có cơ sở để tiến vào kỷ nguyên thịnh vượng trong 20 năm tới. Đây
là triển vọng có căn cứ lý luận [14] và thực tiễn [16,17].
Tuy nhiên, bài viết nhấn mạnh một
thực tế không thể bỏ qua, lịch sử thực thi đường lối KH&CN qua nhiều kỳ đại hội
cho thấy khoảng cách giữa tư duy đúng đắn và năng lực thực thi vẫn là thách
thức lớn nhất [4,15]. Triển vọng thịnh vượng là có cơ sở nhưng nó
chỉ trở thành hiện thực nếu và chỉ nếu ba điều kiện tiên quyết (thể chế hóa kịp
thời, nguồn lực tương xứng và trách nhiệm giải trình rõ ràng) được thực thi
nghiêm túc và đồng bộ trong nhiệm kỳ 2026–2031 [8].
TÀI LIỆU THAM KHẢO
VĂN KIỆN ĐẢNG VÀ NHÀ
NƯỚC
[1] Đảng Cộng sản Việt Nam (2006),
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật,
Hà Nội.
[2] Đảng Cộng sản Việt Nam (2011),
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự
thật, Hà Nội.
[3] Đảng Cộng sản Việt Nam (2011),
Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bổ
sung, phát triển năm 2011), Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[4] Đảng Cộng sản Việt Nam (2012),
Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 01/11/2012 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa
XI) về phát triển khoa học và công nghệ phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện
đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội
nhập quốc tế.
[5] Đảng Cộng sản Việt Nam (2016),
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự
thật, Hà Nội.
[6] Đảng Cộng sản Việt Nam (2019),
Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương,
chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
[7] Đảng Cộng sản Việt Nam (2021),
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự
thật, Hà Nội.
[8] Đảng Cộng sản Việt Nam (2026),
Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Hà Nội, ngày 23/01/2026.
[9] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ
nghĩa Việt Nam (2013), Luật Khoa học và Công nghệ số 29/2013/QH13 ngày
18/6/2013.
TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
[10] C. Mác và Ph. Ăng-ghen (1994),
Toàn tập, Tập 46, Phần I và II (Grundrisse — Những đường nét cơ bản của phê
phán kinh tế chính trị học), Nxb. Chính trị Quốc gia, Hà Nội. [Nguyên bản:
Marx, K. (1857–1858), Grundrisse der Kritik der politischen Ökonomie, MEGA²
II/1]
[11] C. Mác và Ph. Ăng-ghen (1993),
Toàn tập, Tập 23 (Tư bản, Quyển I — Quá trình sản xuất của tư bản), Nxb. Chính
trị Quốc gia, Hà Nội.
[12] V.I. Lênin (1977), Toàn tập, Tập
45 (bao gồm Báo cáo chính trị tại Đại hội XI Đảng Cộng sản Nga, 1922), Nxb.
Tiến bộ, Mátxcơva — Nxb. Sự thật, Hà Nội.
[13] Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập,
Tập 11–14 (các bài viết và phát biểu giai đoạn 1960–1969 về khoa học kỹ thuật
và giáo dục, trong đó có "Nhiệm vụ của khoa học kỹ thuật trong công cuộc
xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta", tháng 5/1963), Nxb. Chính trị Quốc
gia Sự thật, Hà Nội.
[14] Romer, P.M. (1990),
"Endogenous Technological Change", Journal of Political Economy, Vol.
98, No. 5, Part 2, pp. S71–S102. [Lý thuyết tăng trưởng nội sinh — nền tảng học
thuật cho luận điểm KH&CN là nhân tố nội sinh; Paul Romer đoạt giải Nobel
Kinh tế 2018 cho công trình này]
[15] World Intellectual Property
Organization — WIPO (2020), Global Innovation Index 2020: Who Will Finance Innovation?
WIPO, Geneva. [Nguồn dữ liệu xếp hạng đổi mới sáng tạo năm 2020, truy cập tại:
www.wipo.int/global_innovation_index/en/2020/]
[16] WIPO (2024), Global Innovation
Index 2024: Unlocking the Promise of Social Entrepreneurship, WIPO, Geneva.
[Nguồn dữ liệu xếp hạng đổi mới sáng tạo mới nhất, truy cập tại:
www.wipo.int/global_innovation_index/en/2024/]
[17] OECD (2023), Main Science and
Technology Indicators (MSTI) 2023/2, OECD Publishing, Paris. [Nguồn dữ liệu đầu
tư R&D theo % GDP của các quốc gia, truy cập tại:
www.oecd.org/sti/msti.htm]
[18] Hội đồng Lý luận Trung ương
(2023), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi
lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam qua 40 năm đổi mới, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự
thật, Hà Nội.
[19] Tổng cục Thống kê (2023), Kết
quả Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019 — Chuyên khảo về già hóa dân số và
người cao tuổi tại Việt Nam, Nxb. Thống kê, Hà Nội. [Nguồn dữ liệu về xu hướng
già hóa dân số Việt Nam]