AI và chuyển đổi số trong đào tạo y khoa: Phép thử đối với năng lực quản trị giáo dục
TS. Bùi Lê Anh
Viện Địa lý nhân văn
và Phát triển bền vững
Viện Hàn lâm Khoa học
xã hội Việt Nam
Bối
cảnh nghiên cứu
Chuyển
đổi số đang trở thành một xu hướng tất yếu, làm thay đổi căn bản phương thức quản trị giáo dục đại học
trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, định hướng này được khẳng định trong Quyết
định số 131/QĐ-Ttg ngày 21/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ về tăng cường ứng
dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn
2022-2025, định hướng đến năm 2030. Gần đây hơn, Nghị quyết số 57-NQQ/TW ngày
22/12/2024 của Bộ Chính trị tiếp tục xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng
tạo và chuyển đổi số là những động lực để phát triển đất nước trong giai đoạn
mới. Điều này cho thất chuyển đổi số trong giáo dục không còn được hiểu đơn
thuần là việc ứng dụng các công nghệ số vào hoạt động dạy học, mà là quá trình
đổi mới toàn diện mô hình quản trị, tổ chức và vận hành của các cơ sở giáo dục
Trong bối cảnh đó, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (Artificial
Intelligence – AI), đặc biệt là AI tạo sinh (Generative AI), đang mở ra những khả năng mới trong quản trị
giáo dục. AI không chỉ hỗ trợ tự động hóa các tác vụ hành chính mà còn có
khả năng phân tích dữ liệu học tập, cá thể hóa nội dung đào tạo, hỗ trợ xây
dựng học liệu, dự báo kết quả học tập và cung cấp
căn cứ cho quá trình ra quyết định của nhà quản lý. Tuy nhiên, theo quan điểm của Fullan (2016), công nghệ không phải là động
lực tạo ra sự thay đổi trong giáo dục mà yếu tố quyết định vẫn là năng lực lãnh
đạo và quản trị sự thay đổi của các cơ sở giáo dục. Vì vâỵ, AI chỉ thực sự phát
huy giá trị khi được tích hợp vào một hệ thống quản trị có khả năng đổi mới,
thích ứng và khai thác hiệu quả các nguồn lực số.
Đối với đào tạo y khoa, yêu cầu này càng trở nên cấp
thiết hơn. Khác với nhiều ngành đào tạo khác, giáo dục y khoa đòi hỏi học liệu
phải bảo đảm tính chính xác khoa học, được cập nhật thường xuyên theo các hướng
dẫn chuyên môn và có khả năng tích hợp giữa kiến thức lý thuyết với thực hành
lâm sàng. Người học không chỉ tiếp nhận tri thức mà còn phải hình thành năng
lực ra quyết định chuyên môn dựa trên bằng chứng. Do đó, chất lượng học liệu
số, độ tin cậy của dữ liệu học tập và hiệu quả quản lý nội dung đào tạo có ý
nghĩa trực tiếp đối với chất lượng đào tạo y tế. Trong bối cảnh này, AI được kỳ
vọng sẽ hỗ trợ cá thể hoá học tập, nâng cao hiệu quả quản lý nội dung đào tạo
và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong các cơ sở đào tạo y khoa.
Tuy
nhiên, cùng với những cơ hội đó, AI cũng đặt ra nhiều
thách thức mới đối với giáo dục đại học. Báo cáo Hướng dẫn về trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong giáo dục và nghiên cứu (Guidance for
Generative AI in Education and Research) của UNESCO
(2023) cảnh báo rằng AI tạo sinh có thể tạo ra thông tin không chính xác (AI hallucination),
khuếch đại thiên lệch dữ liệu (algorithmic bias), làm gia tăng rủi ro về quyền
riêng tư và dẫn đến sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ nếu thiếu các cơ chế
quản trị phù hợp. Trong đào tạo y khoa, những rủi ro này càng trở nên đáng lưu
ý bởi mọi sai lệch trong học liệu hoặc thông tin chuyên môn đều có thể ảnh
hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo và năng lực hành nghề của người học.
Ở góc độ chính sách và quản trị, cả UNESCO (2023)
và OECD (2024) đều thống nhất rằng AI không tự tạo ra chất
lượng giáo dục. Theo OECD (2024), thành công của chuyển đổi số phụ thuộc chủ yếu vào năng lực quản trị dữ
liệu, khả năng tổ chức hệ sinh thái học tập số và năng lực đổi mới của các cơ
sở giáo dục hơn là bản thân công nghệ. Nói cách khác, AI không phải là mục tiêu
của chuyển đổi số mà là một công cụ trong hệ thống quản trị giáo dục số. Giá
trị của AI phụ thuộc vào chất lượng học liệu số, dữ liệu học tập, quy trình
quản trị và năng lực tổ chức của cơ sở đào tạo.
Xuất
phát từ cách tiếp cận đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá thực trạng
ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo trong quản lý nội dung học tập
của sinh viên y khoa tại Thành phố Hồ Chí Minh,
đồng thời phân tích những hàm ý quản trị đối với quá trình chuyển đổi số của
các cơ sở đào tạo. Nghiên cứu được tiến hành trong năm 2026
trên 329 sinh viên tại ba cơ sở đào tạo y khoa, kết hợp khảo sát định lượng với phỏng vấn cán bộ quản lý, giảng viên và sinh
viên. Từ các bằng chứng thực nghiệm thu được, nghiên cứu cho
thấy AI không phải là yếu tố quyết định thành công của chuyển đổi số mà đang
trở thành một phép thử đối với năng lực quản trị số trong các cơ sở đào tạo. Bốn phát hiện dưới đây phản ánh bốn mắt xích cốt lõi của năng lực quản
trị số, bao gồm phát triển học liệu số, tổ chức chuyển đổi số,
quản trị dữ liệu học tập và năng lực lãnh đạo, điều hành trong bối cảnh chuyển
đổi số giáo dục.
1. Nền tảng học liệu chưa theo
kịp yêu cầu của AI
Một
trong những kết quả tích cực của nghiên cứu là các hoạt động ứng dụng AI trong
quản lý học tập đã được triển khai ở mức khá. Sinh viên đánh giá cao việc tổ
chức học tập kết hợp (blended learning), khai thác dữ liệu học tập để điều
chỉnh nội dung đào tạo và bước đầu tích hợp AI trong thiết kế học liệu. Tuy nhiên, số hóa học liệu y khoa lại là tiêu chí có mức đánh giá
thấp nhất. Điều này phản ánh một nghịch lý quan
trọng: AI đang phát triển nhanh hơn nền tảng học liệu số.
Dưới
góc độ quản trị giáo dục, đây không chỉ là vấn đề công nghệ mà phản ánh năng
lực phát triển tài nguyên học thuật số còn hạn chế. AI có thể phân tích, tổng
hợp hoặc hỗ trợ thiết kế học liệu, nhưng không thể thay thế chất lượng của
nguồn học liệu đầu vào. Khi học liệu chưa được chuẩn hóa, chưa được cập nhật và
chưa được số hóa đầy đủ, AI sẽ khó tạo ra giá trị bền vững. Nói cách khác, AI đang trở thành "tấm gương" phản chiếu
mức độ trưởng thành của nền tảng tri thức số trong mỗi cơ sở đào tạo.
2. Năng lực quản trị chuyển đổi
số còn thiếu đồng đều
Nghiên
cứu cũng ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa ba cơ sở đào tạo ở hầu
hết các tiêu chí khảo sát, từ số hóa học liệu, khai thác dữ liệu học tập đến
tích hợp AI trong thiết kế học liệu.
Nếu
chỉ nhìn từ góc độ công nghệ, đây có thể được xem là sự khác biệt về điều kiện
đầu tư. Tuy nhiên, dưới góc độ quản trị, kết quả này cũng có
thể phản ánh sự khác biệt về chiến lược
chuyển đổi số, cách thức tổ chức triển khai, mức độ đầu tư hoặc năng lực quản
trị số của từng cơ sở đào tạo.
Điều
này cho thấy quá trình chuyển đổi số trong đào tạo y khoa hiện nay vẫn chưa diễn ra đồng đều giữa các
cơ sở đào tạo. Khoảng cách giữa các trường không chỉ thể hiện ở hạ tầng công nghệ mà còn có thể liên quan đến sự khác biệt trong
chiến lược phát triển, cơ chế tổ chức thực hiện và mức độ sẵn sàng cho chuyển
đổi số. khoảng cách về năng lực lãnh đạo, tổ chức và điều hành chuyển đổi
số.
3. Dữ liệu học tập chưa trở thành
tri thức quản trị
Kết
quả nghiên cứu cho thấy các cơ sở đào tạo đã bước đầu
sử dụng dữ liệu học tập để điều chỉnh nội dung đào tạo, phản ánh xu hướng
chuyển từ quản lý dựa trên kinh nghiệm sang quản lý dựa trên dữ liệu (data-informed management). Đây là một trong những biểu hiện quan
trọng của quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học,
khi dữ liệu học tập dần trở thành nguồn lực phục vụ hoạt động quả trị thay vì
chỉ được sử dụng cho mục đích thống kê hoặc lưu trữ.
Tuy
nhiên, hiệu quả số hóa học liệu chưa tương xứng với mức độ khai thác dữ liệu. Điều này cho thấy dữ liệu mới chủ yếu được sử dụng để theo dõi và giám sát quá trình học tập của sinh viên, trong khi
việc chuyển hoá dữ liệu thành tri thức phục vụ cải tiến chương trình đào tạo, phát triển học liệu và hỗ trợ ra quyết định
quản lý vẫn còn hạn chế.
Theo Siemens (2013), bản chất của Learning Analytics không chỉ là thu thập và
phân tích dữ liệu học tập mà còn là quá trình khai thác dữ liệu nhằm hiểu rõ
hơn cách người học học tập để tối ưu hoá môi trường dạy học và nâng cao chất
lượng giáo dục. Trên cơ sở đó, Siemens và Baker (2012) nhấn mạnh rằng giá trị
của Learning Analytics chỉ thực sự được phát huy khi kết quả phân tích dữ liệu
được chuyển hoá thành các quyết định quản lý, cải tiến chương trình đào tạo và
đổi mới hoạt động dạy học, thay vì dừng lại ở việc mô tả hoặc giám sát quá
trình học tập.
Ở góc độ quản trị tri thức, Davenport và Prusak (1998) cho rằng dữ liệu chỉ tạo ra giá
trị khi được xử lý, phân tích và chuyển hóa thành tri thức phục vụ hành động. Đối chiếu với kết quả nghiên cứu, có thể thất khoảng cách hiện nay không nằm ở
việc thiếu dữ liệu học tập mà ở khả năng chuyển hoá dữ liệu thành tri thức quản
trị. Điều đó phản ánh chu trình quản trị dữ liệu của các cơ sở đào tạo vẫn chưa
hoàn chỉnh, từ khâu thu thập, chuẩn hoá, phân tích dữ liệu đến việc sử dụng kết
quả phân tích để cải tiến học liệu, chương trình đào tạo và hỗ trợ ra quyết
định.
Từ góc độ này, AI không phải là điểm khởi đầu của
quá trình chuyển đổi số mà là công cụ được vận hành trên nền tảng dữ liệu học
tập đã được quản trị hiệu quả. Nếu dữ liệu chưa được chuẩn hoá, chưa được kết
nối và chưa được chuyển hoá thành tri thức phục vụ quản trị thì ngay cả những
công nghệ AI tiên tiến cũng khó có thể tạo ra giá trị bền vững trong quản lý
học tập. Nói cách khác, khoảng trống được phát hiện trong nghiên cứu không nằm
ở năng lực của AI mà nằm ở năng lực quản trị dữ liệu học tập của cơ sở đào tạo.
4. Hiệu quả AI phụ thuốc vào năng
lực quản trị của nhà trường
Có
lẽ phát hiện có ý nghĩa quản trị nhất của nghiên cứu là không có sự khác biệt
đáng kể theo giới tính hoặc năm học của sinh viên, trong khi sự khác biệt giữa
các cơ sở đào tạo lại rất rõ. Điều đó cho thấy AI không
tạo ra khác biệt từ phía người học mà từ chính cách các cơ sở đào tạo tổ chức,
quản trị và khai thác công nghệ.
Chiến
lược chuyển đổi số, cơ chế quản trị dữ liệu, chất lượng học liệu số, năng lực
của đội ngũ và khả năng điều phối nguồn lực mới là những yếu tố quyết định hiệu
quả ứng dụng AI. Nói cách khác, AI
không thay thế quản trị mà đang kiểm chứng năng lực quản trị của từng cơ sở đào
tạo.
Kết luận
Bốn
phát hiện của nghiên cứu không nên được nhìn nhận như bốn vấn đề riêng lẻ mà phản ánh bốn thành tố có mối quan hệ hữu cơ trong năng lực quản trị số của các cơ sở đào tạo.
Từ phát triển học liệu số, tổ chức
triển khai chuyển đổi số, quản trị dữ liệu học tập đến năng lực lãnh đạo và
điều hành đều liên kết chặt chẽ với nhau và cùng quyết định hiệu quả ứng dụng
AI trong quản lý học tập. Những khoảng trống được nhận diện vì vậy không chỉ
phản ánh thực trạng ứng dụng AI mà còn cho thấy mức độ trưởng thành của hệ
thống quản trị giáo dục trong bối cảnh chuyển đổi số.
Theo
đó, AI không phải là nguyên nhân trực tiếp tạo ra chất
lượng giáo dục, mà là yếu tố làm bộc lộ những
điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống quản trị. Một cơ sở đào tạo có học
liệu số được chuẩn hoá, dữ liệu học tập được quản trị hiệu quả, quy trình ra quyết định dựa trên bằng
chứng và đội ngũ có năng lực chuyển đổi số sẽ khai thác AI như một công cụ tạo
giá trị. Ngược lại, nếu những nền tảng này chưa
được xây dựng đồng bộ, AI khó có thể phát huy hiệu quả,
thậm chí có thể làm rõ hơn những hạn chế vốn đã tồn tại trong quá trình quản
trị.
Từ
góc độ chính sách, những kết quả này cũng phù hợp
với định hướng của Quyết định số 131/QĐ-TTg (2022) về tăng cường ứng dụng công
nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo, trong đó nhấn mạnh
việc phát triển hạ tầng số, học hiệu số, dữ liệu số và đổi mới quản trị giáo
dục là những nền tảng của chuyển đổi số. Đồng thời, nghiên cức cũng góp phần
cung cấp thêm bằng chứng thực tiễn cho tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW (2024),
khi xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số chỉ có thể
trở thành động lực phát triển nếu được gắn với nâng cao năng lực quản trị và
phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Từ
đó có thể thấy, ưu tiên của giai đoạn tiếp theo không chỉ là mở rộng phạm vi
ứng dụng AI mà cần chuyển trọng tâm sang củng cố năng lực quản trị số của các
cơ sở đào tạo. Điều đó bao gồm chuẩn hóa học liệu số, hoàn thiện hệ thống quản
trị dữ liệu học tập, phát triển cơ chế khai thác dữ liệu phục vụ cải tiến chương
trình và hỗ trợ ra quyết định, đồng thời nâng cao năng lực lãnh đạo chuyển đổi
số của đội ngũ quản lý và giảng viên.
Thông
điệp quan trọng nhất mà nghiên cứu gợi mở là: AI không phải là biến số trung
tâm của chuyển đổi số giáo dục; AI chính là phép thử đối với năng lực quản trị
của các cơ sở đào tạo. Khi năng lực quản trị được phát triển một cách đồng bộ, AI mới thực sự trở thành công cụ thúc đẩy đổi mới quản trị giáo dục, nâng cao chất lượng đào
tạo và hiện thực hoá mục tiêu chuyển đổi số mà Đảng và Nhà
nước ta đã đặt ra.
Tài liệu tham khảo:
1.
Bộ Chính trị (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày
22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và
chuyển đổi số quốc gia. Hà Nội.
2.
Davenport, T. H., & Prusak, L. (1998). Working Knowledge: How
Organizations Manage What They Know. Boston: Harvard Business School
Press.
3.
Fullan, M. (2016). The New Meaning of Educational
Change (5th ed.). New York:
Teachers College Press.
4.
OECD. (2024). Digital Education Outlook 2024:
Towards Effective Digital Transformation in Education. Paris: OECD
Publishing.
5.
Siemens, G., & Baker, R. S. (2012). Learning Analytics and Educational
Data Mining: Towards Communication and Collaboration. Proceedings of the 2nd
International Conference on Learning Analytics and Knowledge, 252–254.
6.
Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg
ngày 25/01/2022 phê duyệt Đề án "Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin
và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022–2025, định hướng đến
năm 2030". Hà Nội.
7.
UNESCO (2023). Guidance for Generative AI in
Education and Research. Paris: UNESCO.