Quản lý tài nguyên rừng tại vườn quốc gia Pù Mát và phát triển kinh kế vùng đệm: Vấn đề đặt ra và khuyến nghị chính sách
Tóm tắt: Bài viết phân tích mối quan hệ giữa công tác quản lý tài nguyên rừng tại Vườn quốc gia Pù Mát và phát triển kinh tế – xã hội vùng đệm. Trên cơ sở dữ liệu thứ cấp từ Ban Quản lý Vườn quốc gia Pù Mát, văn bản chính sách và kết quả khảo sát thực địa, nghiên cứu làm rõ đặc điểm dân cư, sinh kế, giáo dục, y tế và văn hóa của cộng đồng địa phương, đồng thời đánh giá hiện trạng sử dụng đất và tài nguyên rừng. Kết quả cho thấy vùng đệm còn nhiều khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo cao, sinh kế phụ thuộc lớn vào nông – lâm nghiệp truyền thống, trong khi Vườn quốc gia sở hữu hệ sinh thái rừng đặc sắc và giá trị văn hóa bản địa phong phú. Từ đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị chính sách nhằm tăng cường quản lý rừng bền vững gắn với đa dạng hóa sinh kế, phát triển du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng, góp phần giảm áp lực lên tài nguyên rừng và thúc đẩy phát triển bền vững khu vực.
Từ khóa: Vườn quốc gia Pù Mát; quản lý tài nguyên rừng; vùng đệm; sinh kế bền vững; du lịch sinh thái.
FOREST RESOURCE MANAGEMENT IN PU MAT NATIONAL PARK AND BUFFER ZONE ECONOMIC DEVELOPMENT: ISSUES AND POLICY RECOMMENDATIONS
Abstract: This paper examines the relationship between forest resource management in Pu Mat National Park and socio-economic development in its buffer zone. Based on secondary data from the Park Management Board, policy documents, and field surveys, the study analyzes population characteristics, livelihoods, education, health care, and cultural conditions of local communities, as well as current land use and forest resources. The results indicate that the buffer zone remains economically disadvantaged, with a high poverty rate and livelihoods largely dependent on traditional agriculture and forest exploitation, while the National Park possesses highly diverse forest ecosystems and rich indigenous cultural values. Accordingly, the paper proposes several policy recommendations to strengthen sustainable forest management in combination with livelihood diversification, ecotourism, and community-based tourism development, thereby reducing pressure on forest resources and promoting sustainable regional development.
Keywords: Pu Mat National Park; forest resource management; buffer zone; sustainable livelihoods; ecotourism.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Vườn quốc gia Pù Mát, nằm ở phía Tây Nam tỉnh Nghệ An, được thành lập năm 1995 và chính thức công nhận là vườn quốc gia năm 2001 theo Quyết định số 174/2001/QĐ-TTg. Đây là một trong ba vùng lõi của Khu Dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, được UNESCO công nhận năm 2007. Với diện tích 93.719 ha và hệ sinh thái rừng đa dạng, Pù Mát có giá trị đặc biệt về bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn nước và cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu cho khu vực Bắc Trung Bộ.
Vùng đệm của vườn quốc gia có khoảng 60.621 người (năm 2019), gồm nhiều dân tộc như Kinh, Thái, Thổ, H’Mông, Nùng, Tày Poọng và Khơ Mú, trong đó người Thái chiếm tỷ lệ cao nhất. Sự đa dạng về thành phần dân tộc và sinh kế tạo nên tiềm năng phát triển kinh tế gắn với bảo tồn, đồng thời đặt ra những thách thức đáng kể đối với công tác quản lý tài nguyên rừng.
Trong những năm qua, Nhà nước và Ban Quản lý Vườn quốc gia Pù Mát đã triển khai nhiều chính sách và chương trình nhằm bảo vệ rừng, phát triển vùng đệm và cải thiện sinh kế cho người dân. Tuy nhiên, quá trình thực hiện còn gặp không ít khó khăn, như hạn chế về nguồn lực tài chính, bất cập trong quản lý và sử dụng đất đai, cũng như những tác động tiêu cực tiềm ẩn của hoạt động du lịch và khai thác tài nguyên.
Trên cơ sở đó, bài báo phân tích thực trạng quản lý tài nguyên rừng tại Vườn quốc gia Pù Mát trong mối quan hệ với phát triển kinh tế vùng đệm, từ đó đề xuất một số khuyến nghị chính sách nhằm hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển, hướng tới sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương.
2. CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở dữ liệu
Bài viết sử dụng các nguồn dữ liệu chính gồm: (i) số liệu về quản lý tài nguyên rừng do Ban Quản lý Vườn quốc gia Pù Mát cung cấp; (ii) số liệu về phát triển kinh tế – xã hội của các địa phương vùng đệm; (iii) dữ liệu thu thập từ khảo sát thực địa. Ngoài ra, nghiên cứu còn khai thác các văn bản pháp lý của Chính phủ và địa phương, các báo cáo chuyên ngành, cũng như các công trình nghiên cứu và bài báo khoa học liên quan đến Vườn quốc gia Pù Mát.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp hai phương pháp chủ yếu:
(i) Phân tích và tổng hợp tài liệu thứ cấp, nhằm làm rõ mối quan hệ giữa quản lý tài nguyên rừng và phát triển kinh tế – xã hội vùng đệm trên các phương diện kinh tế, xã hội và môi trường.
(ii) Khảo sát thực địa, bao gồm thu thập thông tin tại các xã vùng đệm và phỏng vấn sâu cán bộ Ban Quản lý Vườn quốc gia, đại diện chính quyền địa phương và một số hộ dân, qua đó bổ sung dữ liệu thực tiễn và nhận diện các yếu tố tác động đến phát triển bền vững.
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm dân cư vùng đệm vườn quốc gia Pù Mát
Vùng đệm Vườn quốc gia Pù Mát có khoảng 60.621 người, với mật độ dân số trung bình 48 người/km². Mật độ phân bố không đồng đều giữa các địa phương: cao nhất tại xã Yên Khê (110 người/km²) và thấp nhất tại xã Tam Hợp (11 người/km²).
Khu vực này có 7 dân tộc chính sinh sống, gồm Kinh, Thái, Thổ, H’Mông, Nùng, Tày Poọng và Khơ Mú, bên cạnh một số nhóm khác như Hoa, Mường. Trong đó, người Thái chiếm tỷ lệ cao nhất (62,33%), tiếp đến là người Kinh (30,68%), còn người Khơ Mú chiếm tỷ lệ thấp nhất (0,12%). Các dân tộc thiểu số khác có quy mô dân số nhỏ và phân bố rải rác. Cộng đồng dân cư sinh sống xen kẽ, hình thành các thôn bản gắn với không gian đồi núi, vẫn bảo lưu nhiều yếu tố văn hóa truyền thống, đặc biệt là ngôn ngữ, kiến trúc nhà ở và sinh hoạt văn hóa cộng đồng.
Lực lượng lao động trong độ tuổi từ 18–60 là 34.857 người, chiếm 57,73% dân số vùng đệm. Lao động tập trung chủ yếu tại huyện Con Cuông (68,96%), tiếp đến là Tương Dương (15,82%) và Anh Sơn (15,22%). Mặc dù quy mô lao động có xu hướng tăng, song chất lượng nguồn nhân lực còn hạn chế, tỷ lệ lao động qua đào tạo thấp, tình trạng thiếu việc làm và việc làm không ổn định còn phổ biến.
Xét theo cơ cấu ngành, lao động nông – lâm nghiệp chiếm trên 85% tổng số lao động vùng đệm, phản ánh mức độ phụ thuộc lớn của sinh kế địa phương vào tài nguyên rừng và đất đai. Lao động trong các ngành công nghiệp, xây dựng, thương mại và dịch vụ còn chiếm tỷ trọng nhỏ nhưng được xem là hướng chuyển dịch quan trọng trong tương lai. Cơ cấu lao động hiện nay vừa tạo áp lực đáng kể lên tài nguyên rừng, vừa đặt ra yêu cầu cấp thiết về đào tạo nghề, đa dạng hóa sinh kế và phát triển kinh tế lâm nghiệp theo hướng bền vững.
3.2. Những hoạt động kinh tế chính, thu nhập đời sống của dân cư
Nhờ các chính sách cải thiện sinh kế, đóng cửa rừng tự nhiên và tăng cường quản lý bảo vệ rừng, cơ cấu kinh tế nông thôn vùng đệm Vườn quốc gia Pù Mát đã có sự chuyển dịch đáng kể. Hiện nay, hộ dân tham gia tám nhóm hoạt động sinh kế chính: nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, công nghiệp, xây dựng, thương mại, vận tải và dịch vụ.
Tổng giá trị sản xuất của 9 xã vùng đệm đạt 1.650.212 triệu đồng, trong đó nông – lâm nghiệp chiếm 47,08%, công nghiệp – xây dựng 25,40% và dịch vụ – thương mại 27,52%. Nông – lâm nghiệp vẫn là trụ cột kinh tế chủ yếu, đặc biệt tại các xã thuộc huyện Con Cuông và Anh Sơn, trong khi khu vực dịch vụ và công nghiệp – xây dựng có xu hướng gia tăng tại huyện Tương Dương.
a) Các hoạt động kinh tế chủ yếu
Nông nghiệp vẫn giữ vai trò chủ đạo nhưng quy mô sản xuất nhỏ, năng suất thấp. Diện tích gieo trồng toàn vùng đạt 6.232,82 ha, trong đó lúa chiếm 56,05%. Canh tác còn phụ thuộc nhiều vào tự nhiên, phổ biến tình trạng thiếu nước mùa khô, sản xuất một vụ và tập quán làm nương rẫy vẫn tồn tại ở một bộ phận đồng bào dân tộc thiểu số. Bình quân lương thực đạt 476,9 kg/người/năm, chủ yếu phục vụ tự cung tự cấp, thu nhập từ trồng trọt còn thấp, khiến nhiều hộ vẫn phụ thuộc vào khai thác lâm sản phụ và sản xuất lâm nghiệp.
Chăn nuôi phát triển theo hình thức truyền thống, quy mô nhỏ, chủ yếu là trâu, bò, dê, lợn và gia cầm địa phương. Tổng đàn đạt 436.242 con. Việc chăn thả tự do, đặc biệt ở khu vực giáp ranh Vườn quốc gia, đã và đang gây tác động tiêu cực đến quá trình tái sinh rừng tự nhiên.
Nuôi trồng và khai thác thủy sản có quy mô hạn chế (268,58 ha), tập trung dọc sông Giăng. Hoạt động khai thác chủ yếu thủ công, sản lượng không ổn định; một số nơi còn xảy ra tình trạng đánh bắt hủy diệt, làm suy giảm nguồn lợi tự nhiên.
Lâm nghiệp là nguồn sinh kế quan trọng thứ hai. Rừng trồng chủ yếu là keo, mét, cao su, xoan…, song hiệu quả kinh tế thấp do chu kỳ khai thác ngắn và chi phí vận chuyển cao; thu nhập bình quân từ trồng rừng chỉ đạt khoảng 500.000–600.000 đồng/người/tháng. Khai thác lâm sản ngoài gỗ (măng, mật ong, dược liệu) vẫn là nguồn thu đáng kể đối với nhiều hộ, đặc biệt tại các xã Môn Sơn, Châu Khê, Lục Dạ và Yên Khê. Ngoài ra, chính sách giao khoán bảo vệ rừng và chi trả dịch vụ môi trường rừng đã góp phần tạo thêm thu nhập và nâng cao ý thức bảo tồn của cộng đồng.
Tiểu thủ công nghiệp chậm phát triển, chủ yếu là chế biến nông lâm sản, mộc, đan lát và một số nghề truyền thống như dệt thổ cẩm, với quy mô nhỏ lẻ.
Du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng có tiềm năng lớn nhờ cảnh quan và đa dạng văn hóa, song hiện đóng góp rất hạn chế vào thu nhập của người dân do thiếu cơ sở hạ tầng, sản phẩm đặc thù và dịch vụ hỗ trợ. Lợi ích từ du lịch mới tập trung ở một số ít hộ tham gia kinh doanh homestay và dịch vụ ăn uống.
b) Thu nhập và tình trạng nghèo đói
Thu nhập bình quân đầu người vùng đệm đạt 27,38 triệu đồng/năm, có sự chênh lệch đáng kể giữa các xã (cao nhất tại Chi Khê: 36,14 triệu đồng; thấp nhất tại Môn Sơn: 16,10 triệu đồng). Tỷ lệ hộ nghèo là 11,86% và hộ cận nghèo 10,76%, tập trung chủ yếu tại các xã vùng sâu, vùng xa như Môn Sơn, Lục Dạ, Châu Khê và Tam Hợp.
Mặc dù mức sống đã được cải thiện so với giai đoạn trước, nhưng sinh kế của người dân vẫn thiếu ổn định, phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng và các hoạt động có giá trị gia tăng thấp. Điều này tiếp tục tạo áp lực đáng kể lên công tác bảo tồn và đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đa dạng hóa sinh kế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển các ngành kinh tế thân thiện với môi trường.
3.3. Dân giáo dục và đào tạo, y tế, văn hóa
a) Giáo dục và đào tạo
Mặc dù là khu vực miền núi, công tác giáo dục – đào tạo tại vùng đệm Vườn quốc gia Pù Mát những năm gần đây có nhiều chuyển biến tích cực. Hệ thống trường lớp được đầu tư tương đối đồng bộ, chất lượng đội ngũ giáo viên từng bước được chuẩn hóa, phương pháp dạy và học được đổi mới.
Trên địa bàn 9 xã hiện có đầy đủ ba cấp học (mầm non, tiểu học, trung học cơ sở); riêng xã Môn Sơn có trường trung học phổ thông. Tỷ lệ phòng học kiên cố đạt 100%; 100% trẻ trong độ tuổi được đến lớp mầm non; khoảng 99% học sinh tốt nghiệp trung học cơ sở tiếp tục học trung học phổ thông; số học sinh trúng tuyển cao đẳng, đại học có xu hướng tăng. Đây là nền tảng quan trọng góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và khả năng tiếp cận sinh kế phi nông nghiệp trong tương lai.
b) Y tế và chăm sóc sức khỏe cộng đồng
Mạng lưới y tế cơ sở tại vùng đệm tương đối đầy đủ, với bệnh viện và trung tâm y tế cấp huyện, trạm y tế tại tất cả các xã và một số phòng khám đa khoa khu vực. Các chương trình y tế quốc gia, chăm sóc sức khỏe ban đầu, sức khỏe bà mẹ – trẻ em và kế hoạch hóa gia đình được triển khai thường xuyên; một số dịch bệnh phổ biến đã được kiểm soát.
Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ y tế vẫn còn hạn chế do thiếu nhân lực chuyên môn, cơ sở vật chất và trang thiết bị chưa đồng bộ, nguồn thuốc còn thiếu, đặc biệt tại các xã vùng sâu, vùng xa. Mạng lưới y tế thôn bản đã được hình thành nhưng năng lực chuyên môn và kinh phí hoạt động còn thấp, làm giảm hiệu quả chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
c) Văn hóa, thông tin và các tổ chức xã hội
Cộng đồng dân cư vùng đệm có mức độ tham gia xã hội tương đối cao. Khoảng 95% hộ gia đình tham gia ít nhất một tổ chức đoàn thể, trong đó hội nông dân và hội phụ nữ giữ vai trò nổi bật trong hỗ trợ sản xuất, tín dụng nhỏ và chuyển giao kỹ thuật. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của các tổ chức này còn bị hạn chế bởi trình độ cán bộ cơ sở và cơ chế hỗ trợ chưa đủ mạnh.
Đáng chú ý, vùng đệm Vườn quốc gia Pù Mát vẫn bảo lưu được nhiều giá trị văn hóa truyền thống, đặc biệt của cộng đồng người Thái, thể hiện qua kiến trúc nhà ở, ẩm thực, lễ hội, dân ca, nghề dệt thổ cẩm, mây tre đan và nấu rượu truyền thống. Đây là nguồn “vốn văn hóa” quan trọng cho phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng và đa dạng hóa sinh kế.
Tuy nhiên, quá trình giao lưu kinh tế – xã hội và tác động của thị trường đang làm một bộ phận giá trị văn hóa truyền thống bị mai một, kéo theo nguy cơ mất dần tri thức bản địa gắn với quản lý tài nguyên và sinh kế bền vững.
Nhìn chung, giáo dục, y tế và đời sống văn hóa – xã hội tại vùng đệm đã có những cải thiện đáng kể, song vẫn còn tồn tại các hạn chế về chất lượng dịch vụ và năng lực cộng đồng. Đây vừa là điều kiện nền tảng, vừa là thách thức đối với mục tiêu kết hợp hài hòa giữa bảo tồn tài nguyên rừng và phát triển kinh tế – xã hội bền vững.
3.4. Hoạt động quản lý VQG gắn với phát triển kinh tế vùng đệm
Theo Phương án quản lý rừng bền vững giai đoạn 2023–2030, tổng diện tích đất do chủ rừng quản lý là 94.541,3 ha, trong đó diện tích quy hoạch cho bảo vệ, phát triển và sử dụng rừng chiếm 89.579,0 ha (94,75%). Diện tích dành cho xây dựng hạ tầng kỹ thuật và quản lý chỉ 5,0 ha, trong khi diện tích quy hoạch phục vụ phát triển du lịch sinh thái đạt 9.891,4 ha, chủ yếu dưới hình thức cho thuê dịch vụ môi trường rừng (9.855,5 ha).
Hoạt động quản lý rừng hiện nay tập trung chủ yếu vào bảo vệ rừng hiện có với diện tích 88.494,1 ha, trong đó 65.004,0 ha được chi trả dịch vụ môi trường rừng và lồng ghép trong các chương trình mục tiêu quốc gia; 23.490,1 ha được bảo vệ theo hình thức tập trung. Diện tích phát triển rừng còn hạn chế (1.085,0 ha), chủ yếu là khoanh nuôi tái sinh tự nhiên (929,2 ha) và trồng rừng mới (155,8 ha). Hoạt động khai thác gỗ không được áp dụng trong phạm vi vườn quốc gia.
Về tài nguyên rừng, Pù Mát có diện tích thảm thực vật tự nhiên khoảng 93.719,4 ha với 7 kiểu thảm chính, bao gồm các kiểu rừng kín thường xanh mưa mùa ở cả đai cao và đai thấp, rừng bị tác động, trảng cây bụi – trảng cỏ thứ sinh và thảm thực vật đất ngập nước. Đáng chú ý là kiểu rừng lùn phân bố trên độ cao trên 1.500 m, một dạng thảm thực vật đặc hữu, có giá trị cao về khoa học và bảo tồn, hiện chỉ ghi nhận tại khu vực này.
Nhìn chung, mô hình quản lý hiện nay đã bước đầu gắn bảo tồn với tạo sinh kế thông qua chi trả dịch vụ môi trường rừng và định hướng phát triển du lịch sinh thái. Tuy nhiên, cơ cấu sử dụng đất cho thấy trọng tâm vẫn nghiêng mạnh về bảo vệ, trong khi các hoạt động phát triển rừng và khai thác giá trị kinh tế bền vững từ hệ sinh thái còn hạn chế. Điều này vừa góp phần duy trì tính toàn vẹn sinh thái của vườn quốc gia, vừa đặt ra yêu cầu cần tăng cường các cơ chế chia sẻ lợi ích, phát triển sinh kế thay thế và nâng cao mức độ tham gia thực chất của cộng đồng vùng đệm trong quản lý tài nguyên rừng.
4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
4.1. Kết luận
Nghiên cứu cho thấy khu vực vùng đệm Vườn quốc gia Pù Mát còn nhiều khó khăn về kinh tế – xã hội, tỷ lệ hộ nghèo cao (khoảng 26,8%), sinh kế chủ yếu dựa vào nông nghiệp tự cung tự cấp và khai thác tài nguyên rừng. Dân cư phần lớn là đồng bào dân tộc thiểu số, hạn chế về trình độ học vấn, kỹ năng nghề và khả năng tiếp cận các nguồn lực phát triển.
Trong khi đó, VQG Pù Mát sở hữu hệ sinh thái rừng đặc sắc, đa dạng sinh học cao và các giá trị văn hóa bản địa phong phú, tạo tiềm năng lớn cho phát triển du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng. Việc khai thác hợp lý các lợi thế này có thể góp phần đa dạng hóa sinh kế, giảm áp lực lên tài nguyên rừng và thúc đẩy phát triển bền vững vùng đệm.
4.2. Khuyến nghị
Thứ nhất, đẩy mạnh các chương trình giảm nghèo gắn với phát triển sinh kế bền vững thông qua hỗ trợ trồng cây có giá trị kinh tế (dược liệu, cây ăn quả), chăn nuôi quy mô nhỏ, phát triển hợp tác xã, mở rộng tín dụng ưu đãi và đào tạo nghề cho người dân, đặc biệt là phụ nữ và thanh niên dân tộc thiểu số.
Thứ hai, ưu tiên phát triển du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng dựa trên lợi thế tài nguyên rừng và văn hóa địa phương; hỗ trợ xây dựng mô hình homestay, hình thành các tuyến du lịch sinh thái, đồng thời tăng cường quản lý nhằm bảo đảm khai thác tài nguyên theo hướng bền vững.
Thứ ba, tăng cường đầu tư cho giáo dục cơ sở và đào tạo cán bộ địa phương về quản lý tài nguyên, phát triển sinh kế và du lịch cộng đồng, qua đó nâng cao năng lực quản trị ở cấp cơ sở.
Thứ tư, lồng ghép các chính sách phát triển vùng đệm Pù Mát với các Chương trình mục tiêu quốc gia, tăng cường liên kết với các vườn quốc gia khác và chủ động huy động nguồn lực từ doanh nghiệp, các tổ chức quốc tế cho công tác bảo tồn gắn với phát triển bền vững.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Ban Quản lý Vườn quốc gia Pù Mát (2023), Phương án quản lý rừng bền vững Vườn quốc gia Pù Mát giai đoạn 2023–2030, Nghệ An.
2. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2018), Quy hoạch hệ thống rừng đặc dụng Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050, Nxb Nông nghiệp, Hà Nội.
3. FAO (2018), Sustainable Forest Management and Livelihoods, Food and Agriculture Organization of the United Nations, Rome.
4. UBND tỉnh Nghệ An (2022), Báo cáo tình hình phát triển kinh tế – xã hội các huyện vùng đệm Vườn quốc gia Pù Mát, Nghệ An.