Chất
thải nhựa sinh hoạt (CTNSH) đang là một trong những thách thức môi trường lớn
nhất hiện nay. Sự tiện lợi và giá thành thấp khiến nhựa dùng một lần trở nên
phổ biến, trong khi đặc tính khó phân hủy tạo áp lực lớn lên hệ thống thu gom,
xử lý và gây ô nhiễm đất, nước, biển. Trước thực trạng đó, kinh tế tuần hoàn
(KTTH) được nhiều quốc gia lựa chọn nhằm giảm phát sinh chất thải ngay từ khâu
thiết kế, kéo dài vòng đời sản phẩm và gắn trách nhiệm nhà sản xuất với toàn bộ
vòng đời sản phẩm thông qua cơ chế EPR.
Trong
bối cảnh đó, việc nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm của các quốc gia đã triển
khai tương đối hiệu quả các chính sách quản lý CTNSH theo hướng KTTH - trong đó
có Hàn Quốc - có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Câu hỏi đặt ra là: Hàn Quốc đã
xây dựng và vận hành hệ thống chính sách quản lý CTN như thế nào để thúc đẩy
KTTH? Vai trò của Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng trong mô hình đó ra
sao? Và từ những kinh nghiệm này, Việt Nam có thể rút ra những bài học, gợi ý
chính sách nào phù hợp với điều kiện thực tiễn trong nước?
1. Bối cảnh phát sinh chất thải nhựa
Hàn
Quốc là quốc gia tiêu dùng sản phẩm nhựa một lần đứng đầu thế giới, với mức
tiêu dùng bình quân năm 2016 đạt 98,2 kg/người/năm (Desmond, 2018). Nhu cầu
nhựa nội địa năm 2018 là 6,5 triệu tấn, trong khi lượng CTN phát sinh năm 2017
lên tới 8 triệu tấn (Jang và cộng sự, 2020). Trong giai đoạn trước năm 2017,
một phần đáng kể CTN của Hàn Quốc được xuất khẩu sang Trung Quốc để tái chế. Tuy
nhiên, kể từ năm 2018, khi Trung Quốc thực thi chính sách cấm nhập khẩu CTN,
Hàn Quốc buộc phải xây dựng những nỗ lực và chính sách cụ thể nhằm giải quyết
vấn đề CTN trong nước một cách bền vững, theo hướng KTTH.
2. Chính sách của Chính phủ
Chính
phủ Hàn Quốc đã ban hành và thực thi một hệ thống chính sách tương đối đồng bộ
và hiệu quả. Ngay từ năm 2012, Chính phủ đã thực hiện chính sách cắt giảm khí
nhà kính (KNK) thông qua Đạo luật về phân bổ và mua bán giấy phép phát thải
KNK, tiếp đó triển khai hệ thống mua bán phát thải vào năm 2015. Trên nền tảng
đó, Hàn Quốc tiếp tục ban hành các chính sách hỗ trợ công nghiệp tái chế và các
chế tài kiểm soát nhằm hạn chế sản xuất, sử dụng nhựa bao bì và nhựa dùng một
lần, với lộ trình rõ ràng hướng tới mục tiêu không còn CTN phát sinh vào năm
2050.
Từ
năm 2018, các biện pháp quản lý được siết chặt mạnh mẽ hơn thông qua một loạt
thỏa thuận tự nguyện, bao gồm: cấm sử dụng cốc dùng một lần trong nhà hàng,
quán ăn; yêu cầu dán nhãn đối với bao bì nhựa dễ tháo dời; mở rộng mua sắm xanh
trong khu vực công; hạn chế sử dụng các vật liệu nhựa khó tái chế như chai
nước, chai đồ uống PET có màu; đồng thời bổ sung danh mục sản phẩm dùng một lần
cần được tái chế (túi ni-lông, găng tay vinyl, màng bọc thực phẩm).
3. Cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR)
Song
song với các chính sách giảm phát sinh CTN, Chính phủ Hàn Quốc hỗ trợ chi phí
cho doanh nghiệp thu gom ở mức khoảng 0,22 USD/kg (Desmond, 2018), tuy mức hỗ
trợ cụ thể còn tùy thuộc vào từng chính quyền thành phố. Doanh nghiệp sản xuất
phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo chỉ định của Bộ Thương mại Hàn Quốc,
dựa trên tỷ lệ mục tiêu tái chế được xác lập theo chu kỳ 5 năm (Jang và cộng
sự, 2020). Trên thực tế, doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong hai hình thức thực
hiện nghĩa vụ EPR: (i) tham gia Hiệp hội Tái chế bao bì Hàn Quốc (PRO) và đóng
phí để Hiệp hội hỗ trợ tài chính thực hiện nghĩa vụ thu gom, tái chế; hoặc (ii)
tự tổ chức thu gom, tái chế chất thải phát sinh từ chính sản phẩm của mình.
4. Vai trò của người tiêu dùng
Do
CTNSH chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lượng CTRSH đô thị, việc giảm phát sinh
CTNSH từ phía người tiêu dùng được xem là một mắt xích quan trọng. Hàn Quốc
hiện thực hiện phân loại chất thải tái chế tại nguồn khá chi tiết, bao gồm chất
thải thực phẩm, nhựa, túi ni-lông, màng và tấm nhiều lớp, xốp, chai thủy tinh,
kim loại - nhôm và giấy. Đối với phần chất thải thải bỏ ra môi trường, người
tiêu dùng phải trả phí dịch vụ môi trường theo mức giá do đơn vị hành chính cấp
huyện quy định.
Để
hướng tới mục tiêu không còn CTN hộ gia đình vào năm 2050, Công ty môi trường
Hàn Quốc (KEC) cho rằng hành vi tiêu dùng cần thay đổi theo ba hướng: (i) giảm
lãng phí thông qua cải tiến phương pháp đóng gói sản phẩm; (ii) tăng cường phân
loại tại nguồn nhằm nâng cao hiệu quả tái chế; và (iii) phân loại chai PET theo
đặc tính chất thải nhằm nâng cao chất lượng nguyên liệu tái chế (KEC, 2021).
5. Đánh giá chung, thách thức và nỗ lực tiếp theo
Mô
hình quản lý CTR nói chung và CTN nói riêng của Hàn Quốc cho thấy vai trò điều
tiết quan trọng của Nhà nước thông qua công cụ chính sách tác động đồng thời
lên cả phía sản xuất và tiêu dùng. Cơ chế hỗ trợ tài chính của Chính phủ đối
với hoạt động thu gom, tái chế đã tạo động lực để doanh nghiệp tham gia tích
cực hơn vào chuỗi thu gom - tái chế nhựa; trong khi đó, chính quyền thành phố
đóng vai trò quan trọng trong việc bố trí nguồn kinh phí hỗ trợ ở cấp địa
phương.
Tuy
nhiên, Hàn Quốc vẫn đang đối mặt với một số thách thức: (i) mức phát sinh chất
thải bao bì nhựa bình quân đầu người vẫn ở mức tương đối cao so với nhiều quốc
gia khác, trong khi tỷ lệ tái chế vật liệu và thu hồi năng lượng lại thấp hơn;
(ii) hệ thống quản lý còn thiếu quy định rõ ràng về định nghĩa và phạm vi của
nhựa sử dụng một lần. Trước thực trạng đó, Hàn Quốc đang hướng tới việc ban
hành các quy định nghiêm ngặt hơn, mở rộng danh mục vật liệu thuộc diện tái chế
bắt buộc trong hệ thống EPR (như bong bóng khí bằng nhựa, bao bì nhựa đựng trái
cây, hộp PET), đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ tái chế tiên tiến nhằm
quản lý chất thải bao bì nhựa hiệu quả hơn theo hướng KTTH.
6. Một
số bài học rút ra từ kinh nghiệm quốc tế
Từ
thực tiễn của Hàn Quốc, có thể rút ra một số bài học mang tính nguyên tắc cho
công tác quản lý CTNSH theo hướng KTTH, đó là:
-
Xây
dựng lộ trình chính sách rõ ràng, có mục tiêu định lượng và mốc thời gian cụ
thể, được điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thực tế (như bối cảnh Trung Quốc
ngừng nhập khẩu CTN năm 2018 đã thúc đẩy Hàn Quốc đẩy nhanh cải cách chính sách
trong nước).
-
Thiết
lập cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) gắn với mục tiêu tái chế
cụ thể, đồng thời có công cụ hỗ trợ tài chính (trợ giá thu gom) để tạo động lực
cho doanh nghiệp tham gia.
-
Phân
cấp vai trò cho chính quyền địa phương trong việc bố trí nguồn lực và tổ chức
thực hiện, phù hợp với đặc điểm phát sinh chất thải của từng địa bàn.
-
Thúc
đẩy phân loại chất thải tại nguồn với danh mục chi tiết, kết hợp cơ chế phí
dịch vụ môi trường theo nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền, nhằm thay
đổi hành vi tiêu dùng.
-
Liên
tục rà soát, mở rộng phạm vi quản lý (định nghĩa nhựa dùng một lần, danh mục
vật liệu tái chế bắt buộc) và đầu tư công nghệ tái chế tiên tiến để nâng cao
chất lượng và tỷ lệ tái chế thực chất.
Kết luận và một số gợi ý cho Việt Nam
Kinh
nghiệm của Hàn Quốc cho thấy quản lý CTNSH theo hướng KTTH là một quá trình
chuyển đổi đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách của Nhà nước, trách nhiệm
của doanh nghiệp sản xuất và sự thay đổi hành vi của người tiêu dùng, được thực
hiện theo lộ trình dài hạn với mục tiêu, mốc thời gian rõ ràng. Đây là những
gợi mở có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong bối cảnh Luật Bảo vệ môi trường
năm 2020 đã đặt nền tảng pháp lý cho phân loại CTRSH tại nguồn và cơ chế EPR,
nhưng việc triển khai trên thực tế vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện.
-
Trên
cơ sở đó, một số gợi ý chính sách có thể xem xét vận dụng phù hợp với điều kiện
thực tiễn của Việt Nam bao gồm: Hoàn
thiện và thực thi hiệu quả cơ chế EPR đối với bao bì nhựa; Đẩy nhanh triển khai phân loại CTRSH
tại nguồn; Xây
dựng và thực hiện lộ
trình hạn chế, tiến tới loại bỏ dần các sản phẩm nhựa dùng một lần khó tái chế
trong các lĩnh vực có khả năng thay thế cao (dịch vụ ăn uống, bán lẻ, mua sắm),
có phân loại danh mục ưu tiên và thời hạn thực hiện rõ ràng; Khuyến khích đầu tư, chuyển giao
công nghệ tái chế nhựa tiên tiến, nâng cao chất lượng sản phẩm tái chế;Đẩy mạnh truyền thông, giáo dục nâng
cao nhận thức cộng đồng.
Tóm
lại, việc tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với đặc thù về thể
chế, hạ tầng và điều kiện kinh tế - xã hội trong nước, sẽ là cơ sở quan trọng
để Việt Nam từng bước xây dựng một hệ thống quản lý chất thải nhựa sinh hoạt
hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn bền vững.
Tài liệu tham khảo
Desmond, N. (2018). In South Korea,
a lesson to be learned from a plastic waste crisis. CNA.
https://www.channelnewsasia.com/cnainsider/south-korea-plastic-waste-crisis-reducing-recycling-china-789911
Jang, Y.-C., Lee, G., Kwon, Y., Lim,
J., & Jeong, J. (2020). Recycling and management practices of plastic
packaging waste towards a circular economy in South Korea. Resources,
Conservation and Recycling, 158, 104798.
https://doi.org/10.1016/j.resconrec.2020.104798
KEC. (2021). Measures to achieve
plastic-free household waste. https://unosd.un.org/sites/unosd.un.org/files/5th_sdgs_youth_summer_camp_ms._youngju_baek.pdf
Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ
nghĩa Việt Nam. (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14.
TS. Trịnh Thị Tuyết Dung
Phòng Địa lý môi trường và Phát triển bền vững