image banner
VI | EN
Quản lý rác thải nhựa tại Hàn Quốc và gợi ý cho Việt Nam
Lượt xem: 9

Chất thải nhựa sinh hoạt (CTNSH) đang là một trong những thách thức môi trường lớn nhất hiện nay. Sự tiện lợi và giá thành thấp khiến nhựa dùng một lần trở nên phổ biến, trong khi đặc tính khó phân hủy tạo áp lực lớn lên hệ thống thu gom, xử lý và gây ô nhiễm đất, nước, biển. Trước thực trạng đó, kinh tế tuần hoàn (KTTH) được nhiều quốc gia lựa chọn nhằm giảm phát sinh chất thải ngay từ khâu thiết kế, kéo dài vòng đời sản phẩm và gắn trách nhiệm nhà sản xuất với toàn bộ vòng đời sản phẩm thông qua cơ chế EPR.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, tham khảo kinh nghiệm của các quốc gia đã triển khai tương đối hiệu quả các chính sách quản lý CTNSH theo hướng KTTH - trong đó có Hàn Quốc - có ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Câu hỏi đặt ra là: Hàn Quốc đã xây dựng và vận hành hệ thống chính sách quản lý CTN như thế nào để thúc đẩy KTTH? Vai trò của Nhà nước, doanh nghiệp và người tiêu dùng trong mô hình đó ra sao? Và từ những kinh nghiệm này, Việt Nam có thể rút ra những bài học, gợi ý chính sách nào phù hợp với điều kiện thực tiễn trong nước?

1. Bối cảnh phát sinh chất thải nhựa

Hàn Quốc là quốc gia tiêu dùng sản phẩm nhựa một lần đứng đầu thế giới, với mức tiêu dùng bình quân năm 2016 đạt 98,2 kg/người/năm (Desmond, 2018). Nhu cầu nhựa nội địa năm 2018 là 6,5 triệu tấn, trong khi lượng CTN phát sinh năm 2017 lên tới 8 triệu tấn (Jang và cộng sự, 2020). Trong giai đoạn trước năm 2017, một phần đáng kể CTN của Hàn Quốc được xuất khẩu sang Trung Quốc để tái chế. Tuy nhiên, kể từ năm 2018, khi Trung Quốc thực thi chính sách cấm nhập khẩu CTN, Hàn Quốc buộc phải xây dựng những nỗ lực và chính sách cụ thể nhằm giải quyết vấn đề CTN trong nước một cách bền vững, theo hướng KTTH.

2. Chính sách của Chính phủ

Chính phủ Hàn Quốc đã ban hành và thực thi một hệ thống chính sách tương đối đồng bộ và hiệu quả. Ngay từ năm 2012, Chính phủ đã thực hiện chính sách cắt giảm khí nhà kính (KNK) thông qua Đạo luật về phân bổ và mua bán giấy phép phát thải KNK, tiếp đó triển khai hệ thống mua bán phát thải vào năm 2015. Trên nền tảng đó, Hàn Quốc tiếp tục ban hành các chính sách hỗ trợ công nghiệp tái chế và các chế tài kiểm soát nhằm hạn chế sản xuất, sử dụng nhựa bao bì và nhựa dùng một lần, với lộ trình rõ ràng hướng tới mục tiêu không còn CTN phát sinh vào năm 2050.

Từ năm 2018, các biện pháp quản lý được siết chặt mạnh mẽ hơn thông qua một loạt thỏa thuận tự nguyện, bao gồm: cấm sử dụng cốc dùng một lần trong nhà hàng, quán ăn; yêu cầu dán nhãn đối với bao bì nhựa dễ tháo dời; mở rộng mua sắm xanh trong khu vực công; hạn chế sử dụng các vật liệu nhựa khó tái chế như chai nước, chai đồ uống PET có màu; đồng thời bổ sung danh mục sản phẩm dùng một lần cần được tái chế (túi ni-lông, găng tay vinyl, màng bọc thực phẩm).

3. Cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR)

Song song với các chính sách giảm phát sinh CTN, Chính phủ Hàn Quốc hỗ trợ chi phí cho doanh nghiệp thu gom ở mức khoảng 0,22 USD/kg (Desmond, 2018), tuy mức hỗ trợ cụ thể còn tùy thuộc vào từng chính quyền thành phố. Doanh nghiệp sản xuất phải thực hiện trách nhiệm tái chế theo chỉ định của Bộ Thương mại Hàn Quốc, dựa trên tỷ lệ mục tiêu tái chế được xác lập theo chu kỳ 5 năm (Jang và cộng sự, 2020). Trên thực tế, doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong hai hình thức thực hiện nghĩa vụ EPR: (i) tham gia Hiệp hội Tái chế bao bì Hàn Quốc (PRO) và đóng phí để Hiệp hội hỗ trợ tài chính thực hiện nghĩa vụ thu gom, tái chế; hoặc (ii) tự tổ chức thu gom, tái chế chất thải phát sinh từ chính sản phẩm của mình.

4. Vai trò của người tiêu dùng

Do CTNSH chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lượng CTRSH đô thị, việc giảm phát sinh CTNSH từ phía người tiêu dùng được xem là một mắt xích quan trọng. Hàn Quốc hiện thực hiện phân loại chất thải tái chế tại nguồn khá chi tiết, bao gồm chất thải thực phẩm, nhựa, túi ni-lông, màng và tấm nhiều lớp, xốp, chai thủy tinh, kim loại - nhôm và giấy. Đối với phần chất thải thải bỏ ra môi trường, người tiêu dùng phải trả phí dịch vụ môi trường theo mức giá do đơn vị hành chính cấp huyện quy định.

Để hướng tới mục tiêu không còn CTN hộ gia đình vào năm 2050, Công ty môi trường Hàn Quốc (KEC) cho rằng hành vi tiêu dùng cần thay đổi theo ba hướng: (i) giảm lãng phí thông qua cải tiến phương pháp đóng gói sản phẩm; (ii) tăng cường phân loại tại nguồn nhằm nâng cao hiệu quả tái chế; và (iii) phân loại chai PET theo đặc tính chất thải nhằm nâng cao chất lượng nguyên liệu tái chế (KEC, 2021).

5. Đánh giá chung, thách thức và nỗ lực tiếp theo

Mô hình quản lý CTR nói chung và CTN nói riêng của Hàn Quốc cho thấy vai trò điều tiết quan trọng của Nhà nước thông qua công cụ chính sách tác động đồng thời lên cả phía sản xuất và tiêu dùng. Cơ chế hỗ trợ tài chính của Chính phủ đối với hoạt động thu gom, tái chế đã tạo động lực để doanh nghiệp tham gia tích cực hơn vào chuỗi thu gom - tái chế nhựa; trong khi đó, chính quyền thành phố đóng vai trò quan trọng trong việc bố trí nguồn kinh phí hỗ trợ ở cấp địa phương.

Tuy nhiên, Hàn Quốc vẫn đang đối mặt với một số thách thức: (i) mức phát sinh chất thải bao bì nhựa bình quân đầu người vẫn ở mức tương đối cao so với nhiều quốc gia khác, trong khi tỷ lệ tái chế vật liệu và thu hồi năng lượng lại thấp hơn; (ii) hệ thống quản lý còn thiếu quy định rõ ràng về định nghĩa và phạm vi của nhựa sử dụng một lần. Trước thực trạng đó, Hàn Quốc đang hướng tới việc ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn, mở rộng danh mục vật liệu thuộc diện tái chế bắt buộc trong hệ thống EPR (như bong bóng khí bằng nhựa, bao bì nhựa đựng trái cây, hộp PET), đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ tái chế tiên tiến nhằm quản lý chất thải bao bì nhựa hiệu quả hơn theo hướng KTTH.

6. Một số bài học rút ra từ kinh nghiệm quốc tế

Từ thực tiễn của Hàn Quốc, có thể rút ra một số bài học mang tính nguyên tắc cho công tác quản lý CTNSH theo hướng KTTH, đó là:

-          Xây dựng lộ trình chính sách rõ ràng, có mục tiêu định lượng và mốc thời gian cụ thể, được điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thực tế (như bối cảnh Trung Quốc ngừng nhập khẩu CTN năm 2018 đã thúc đẩy Hàn Quốc đẩy nhanh cải cách chính sách trong nước).

-          Thiết lập cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) gắn với mục tiêu tái chế cụ thể, đồng thời có công cụ hỗ trợ tài chính (trợ giá thu gom) để tạo động lực cho doanh nghiệp tham gia.

-          Phân cấp vai trò cho chính quyền địa phương trong việc bố trí nguồn lực và tổ chức thực hiện, phù hợp với đặc điểm phát sinh chất thải của từng địa bàn.

-          Thúc đẩy phân loại chất thải tại nguồn với danh mục chi tiết, kết hợp cơ chế phí dịch vụ môi trường theo nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền, nhằm thay đổi hành vi tiêu dùng.

-          Liên tục rà soát, mở rộng phạm vi quản lý (định nghĩa nhựa dùng một lần, danh mục vật liệu tái chế bắt buộc) và đầu tư công nghệ tái chế tiên tiến để nâng cao chất lượng và tỷ lệ tái chế thực chất.

Kết luận và một số gợi ý cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy quản lý CTNSH theo hướng KTTH là một quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách của Nhà nước, trách nhiệm của doanh nghiệp sản xuất và sự thay đổi hành vi của người tiêu dùng, được thực hiện theo lộ trình dài hạn với mục tiêu, mốc thời gian rõ ràng. Đây là những gợi mở có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong bối cảnh Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền tảng pháp lý cho phân loại CTRSH tại nguồn và cơ chế EPR, nhưng việc triển khai trên thực tế vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện.

-          Trên cơ sở đó, một số gợi ý chính sách có thể xem xét vận dụng phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam bao gồm: Hoàn thiện và thực thi hiệu quả cơ chế EPR đối với bao bì nhựa; Đẩy nhanh triển khai phân loại CTRSH tại nguồn; Xây dựng và thực hiện lộ trình hạn chế, tiến tới loại bỏ dần các sản phẩm nhựa dùng một lần khó tái chế trong các lĩnh vực có khả năng thay thế cao (dịch vụ ăn uống, bán lẻ, mua sắm), có phân loại danh mục ưu tiên và thời hạn thực hiện rõ ràng; Khuyến khích đầu tư, chuyển giao công nghệ tái chế nhựa tiên tiến, nâng cao chất lượng sản phẩm tái chế;Đẩy mạnh truyền thông, giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng.

Tóm lại, việc tham khảo có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với đặc thù về thể chế, hạ tầng và điều kiện kinh tế - xã hội trong nước, sẽ là cơ sở quan trọng để Việt Nam từng bước xây dựng một hệ thống quản lý chất thải nhựa sinh hoạt hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn bền vững.

Tài liệu tham khảo

Desmond, N. (2018). In South Korea, a lesson to be learned from a plastic waste crisis. CNA. https://www.channelnewsasia.com/cnainsider/south-korea-plastic-waste-crisis-reducing-recycling-china-789911

Jang, Y.-C., Lee, G., Kwon, Y., Lim, J., & Jeong, J. (2020). Recycling and management practices of plastic packaging waste towards a circular economy in South Korea. Resources, Conservation and Recycling, 158, 104798. https://doi.org/10.1016/j.resconrec.2020.104798

KEC. (2021). Measures to achieve plastic-free household waste. https://unosd.un.org/sites/unosd.un.org/files/5th_sdgs_youth_summer_camp_ms._youngju_baek.pdf

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14.

 

TS. Trịnh Thị Tuyết Dung

Phòng Địa lý môi trường và Phát triển bền vững

 

Nguồn bài viết: Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững
Thông báo
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1

VIỆN ĐỊA LÝ NHÂN VĂN VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

INSTITUTE OF HUMAN GEOGRAPHY AND SUSTAINABLE DEVELOPMENT

Địa chỉ: Số 176 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội

Số điện thoại: Hành chính văn thư: 024.36825429      Quản lý khoa học: 024.22423068

Email: ihs.vass.2025@gmail.com