image banner
VI | EN
Thực trạng và triển vọng sinh kế cộng đồng tại Tây Yên Tử trong bối cảnh phát triển du lịch
Lượt xem: 17

Nguyễn Thị Hòa

Phòng Địa lý văn hóa - xã hội và Phát triển bền vững

 

 

Mở đầu

 

Trong những năm gần đây, phát triển du lịch gắn với bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và giá trị văn hóa bản địa đã trở thành xu hướng quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế vùng miền núi. Tại khu vực Tây Yên Tử, nơi hội tụ hệ sinh thái rừng phong phú, cảnh quan núi non đặc sắc cùng không gian văn hóa – tâm linh lâu đời, du lịch đang từng bước khẳng định vai trò là động lực tăng trưởng mới bên cạnh nông – lâm nghiệp truyền thống. Tuy nhiên, sự chuyển dịch này không chỉ đặt ra cơ hội gia tăng thu nhập mà còn đặt ra yêu cầu tái cấu trúc sinh kế cộng đồng theo hướng bền vững.

 

Tuy nhiên, sinh kế của phần lớn hộ gia đình tham gia vào khảo sát hiện nay vẫn dựa chủ yếu vào nông – lâm nghiệp truyền thống với quy mô nhỏ, mức độ phụ thuộc cao vào điều kiện tự nhiên và thị trường. Thu nhập giữa các hộ có sự phân hóa đáng kể, trong khi khả năng tích lũy và tiếp cận nguồn lực phát triển còn hạn chế. Trong bối cảnh đó, vấn đề đặt ra không chỉ là du lịch có thể tạo thêm việc làm hay không, mà quan trọng hơn là: nền tảng sinh kế hiện tại của các hộ gia đình có đủ điều kiện để chuyển dịch sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn hay không? Những nguồn lực nào đang tạo thuận lợi, và những rào cản nào đang hạn chế quá trình chuyển đổi này?

 

Trên cơ sở khảo sát 100 hộ gia đình tại khu vực Tây Yên Tử, bài viết tập trung phân tích thực trạng mức sống, cơ cấu sinh kế và các nguồn lực sinh kế của cộng đồng địa phương; đồng thời làm rõ những khó khăn, hạn chế trong tiếp cận vốn, kỹ thuật và thị trường. Từ đó, bài viết đánh giá khả năng chuyển đổi sinh kế theo hướng gắn với phát triển du lịch và đề xuất một số định hướng nhằm thúc đẩy quá trình này theo hướng bền vững và bao trùm.

 

1. Thực trạng sinh kế cộng đồng tại Tây Yên Tử

 

1.1. Cấu trúc sinh kế và nguồn lực kinh tế hộ gia đình

 

Kết quả khảo sát cho thấy sinh kế của cộng đồng Tây Yên Tử vẫn mang đậm tính truyền thống, trong đó nông – lâm nghiệp giữ vai trò chủ đạo. 74% số hộ tham gia khảo sát hoạt động chính trong lĩnh vực nông nghiệp, với thời gian gắn bó trên 5 năm chiếm tới 93,5%. Điều này phản ánh mức độ phụ thuộc cao vào sản xuất nông nghiệp như nguồn thu nhập cơ bản và lâu dài.

 

Về nguồn lực đất đai, phần lớn hộ có quyền sử dụng đất ở và đất sản xuất. Diện tích đất trồng cây hàng năm trung bình đạt 1.514 m²/hộ; đất rừng gần 1,94 ha/hộ – cho thấy lâm nghiệp là nguồn lực quan trọng trong cấu trúc sinh kế. Tuy nhiên, quy mô sản xuất nhìn chung còn nhỏ lẻ, thiếu liên kết chuỗi và chưa tạo ra giá trị gia tăng cao.

 

Thu nhập hộ gia đình cho thấy sự phân hóa đáng kể giữa các nhóm hộ, phản ánh mức độ chênh lệch về quy mô sản xuất, khả năng đa dạng hóa nguồn thu và điều kiện tiếp cận nguồn lực. Nhìn chung, các hộ phụ thuộc chủ yếu vào nông – lâm nghiệp thường có thu nhập mang tính mùa vụ và chịu tác động lớn từ biến động thị trường cũng như điều kiện tự nhiên. Trong cơ cấu thu nhập nông nghiệp, hoạt động chăn nuôi và khai thác lâm nghiệp có xu hướng tạo giá trị cao hơn so với trồng lúa truyền thống.

 

Trong khi đó, nhóm hộ có thêm hoạt động phi nông nghiệp thể hiện lợi thế rõ rệt về tính ổn định của nguồn thu. Thu nhập từ tiền lương, lao động thuê hoặc các hoạt động ngoài nông nghiệp giúp giảm bớt rủi ro mùa vụ và tạo nền tảng tài chính vững chắc hơn cho hộ gia đình. Sự khác biệt này cho thấy sinh kế phi nông nghiệp có mức độ ổn định tương đối cao hơn so với sản xuất nông nghiệp thuần túy, đồng thời phản ánh xu hướng đa dạng hóa sinh kế đang từng bước hình thành trong cộng đồng.

 

1.2. So sánh mức sống giữa hai nhóm sinh kế

 

Kết quả khảo sát 100 hộ gia đình tại Tây Yên Tử cho thấy mức sống của các hộ có sự phân hóa, song nhìn chung vẫn tập trung chủ yếu ở nhóm trung bình (72,4%). Tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo lần lượt chiếm 15,6% và 12%, trong khi số hộ khá, giàu chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Điều này phản ánh bức tranh kinh tế của địa bàn nghiên cứu còn nhiều khó khăn, thu nhập chưa thực sự ổn định và phụ thuộc lớn vào điều kiện sản xuất.

 

Nhóm hộ nông – lâm nghiệp (chiếm 74% tổng số hộ) vẫn dựa chủ yếu vào sản xuất lúa, hoa màu, chăn nuôi và lâm nghiệp. Kết quả phỏng vấn sâu cho thấy tính bấp bênh của sinh kế nông nghiệp vẫn là mối quan tâm lớn. Một hộ sản xuất lúa chia sẻ: “Làm ruộng phụ thuộc thời tiết lắm, năm nào mưa thuận gió hòa thì còn có đồng ra đồng vào, chứ mất mùa là coi như cả nhà chật vật” (PVS, nam, 52 tuổi). Một hộ chăn nuôi khác cho biết: “Nuôi lợn mấy năm nay giá cả bấp bênh, lúc được thì khá, lúc rớt giá thì lỗ nặng, không có vốn dự phòng là khó xoay xở” (PVS, nữ, 45 tuổi). Những chia sẻ này cho thấy mặc dù nông nghiệp vẫn là nguồn thu chính, nhưng mức độ rủi ro cao khiến khả năng tích lũy của nhiều hộ còn hạn chế.

 

Ngược lại, các hộ có thêm nguồn thu từ lao động thuê ngoài hoặc hưởng lương/lương hưu có mức thu nhập cao và ổn định hơn. Một số hộ có con em làm việc tại khu công nghiệp hoặc cơ quan nhà nước cho biết: “Có lương cố định hàng tháng nên gia đình cũng đỡ lo hơn, không phụ thuộc hoàn toàn vào ruộng vườn” (PVS, nữ, 39 tuổi). Điều này cho thấy xu hướng đa dạng hóa sinh kế đang hình thành và đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao mức sống.

 

Như vậy, mặc dù phần lớn hộ được xếp loại mức sống trung bình, nhưng sự chênh lệch thu nhập giữa các nhóm sinh kế là khá rõ rệt. Nhóm hộ có khả năng đa dạng hóa nguồn thu, đặc biệt là tham gia vào các hoạt động phi nông nghiệp, có điều kiện ổn định và tích lũy tốt hơn. Trong khi đó, nhóm hộ phụ thuộc chủ yếu vào nông – lâm nghiệp vẫn đối mặt với nhiều rủi ro về vốn, thị trường và điều kiện tự nhiên. Điều này đặt ra yêu cầu cần thúc đẩy đa dạng hóa sinh kế và mở rộng cơ hội tham gia vào các hoạt động dịch vụ, đặc biệt trong bối cảnh phát triển du lịch tại Tây Yên Tử.

 

2. Nguồn lực và khả năng chuyển đổi sinh kế của hộ gia đình ở Tây Yên Tử

 

2.1. Nguồn lực sinh kế của hộ gia đình

 

Kết quả khảo sát cho thấy các hộ gia đình tại Tây Yên Tử sở hữu những nguồn lực sinh kế ở mức trung bình, song vẫn tồn tại nhiều hạn chế ảnh hưởng đến khả năng phát triển và đa dạng hóa sinh kế trong bối cảnh phát triển du lịch.

 

Về nguồn lực con người, quy mô hộ trung bình đạt 4,7 người/hộ, trong đó số lao động chiếm tỷ lệ tương đối cao với trung bình 2,75 lao động/hộ. Đây là lợi thế quan trọng trong phát triển kinh tế hộ gia đình, đặc biệt trong sản xuất nông – lâm nghiệp vốn cần nhiều lao động trực tiếp. Số thành viên trên 60 tuổi tương đối thấp (0,62 người/hộ), cho thấy cơ cấu dân số vẫn nghiêng về nhóm trong độ tuổi lao động. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực còn hạn chế khi trình độ học vấn chủ yếu ở mức THCS và THPT, tỷ lệ qua đào tạo chuyên môn thấp. Điều này phần nào ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận khoa học kỹ thuật mới, chuyển đổi nghề nghiệp và tham gia vào các hoạt động dịch vụ có giá trị gia tăng cao.

 

Về nguồn lực tự nhiên, đa số hộ có quyền sử dụng đất ở và đất sản xuất nông nghiệp. Diện tích đất trồng cây hàng năm trung bình khoảng 1.514 m²/hộ, trong khi diện tích đất rừng trung bình gần 1,94 ha/hộ. Đây là nguồn lực quan trọng đối với sinh kế nông – lâm nghiệp, tạo điều kiện cho các hộ phát triển trồng trọt, chăn nuôi và khai thác lâm sản. Tuy nhiên, diện tích đất sản xuất phân bổ không đồng đều giữa các hộ; một bộ phận hộ vẫn thiếu đất canh tác, ảnh hưởng đến quy mô và hiệu quả sản xuất. Trong bối cảnh phát triển du lịch, quỹ đất này cũng có tiềm năng chuyển đổi một phần sang các mô hình kinh tế kết hợp như nông nghiệp trải nghiệm, homestay hoặc dịch vụ du lịch sinh thái, song khả năng thực hiện còn phụ thuộc vào vốn và kỹ năng quản lý của từng hộ.

 

Về nguồn lực tài chính, thu nhập giữa các hộ gia đình có sự phân hóa rõ rệt và chủ yếu vẫn dựa vào nông nghiệp, đặc biệt là chăn nuôi và trồng trọt. Một bộ phận hộ đã có thêm nguồn thu từ các hoạt động phi nông nghiệp như lao động thuê hoặc hưởng lương, góp phần nâng cao tính ổn định và giảm rủi ro sinh kế. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận vốn vay chính thức còn hạn chế, trong khi thiếu vốn vẫn là rào cản lớn đối với việc mở rộng sản xuất và đầu tư vào các lĩnh vực mới như dịch vụ du lịch.

 

Về nguồn lực xã hội, mức độ tham gia của người dân vào các tổ chức đoàn thể khá cao, với 85% số hộ là thành viên các hội, nhóm xã hội và 48,5% tham gia tổ chức sản xuất. Đây là nền tảng quan trọng để tăng cường liên kết cộng đồng, chia sẻ kinh nghiệm và tiếp cận thông tin thị trường. Tuy nhiên, tỷ lệ hộ từng tham gia tập huấn kỹ thuật chỉ đạt 18% và chưa đến 10% được hỗ trợ đầu ra sản phẩm. Điều này cho thấy dù mạng lưới xã hội tương đối rộng, nhưng hiệu quả hỗ trợ về mặt kỹ thuật và thị trường còn hạn chế, chưa thực sự thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi sinh kế.

 

Về nguồn lực vật chất, bên cạnh nhà ở và công cụ sản xuất cơ bản, một số hộ đã có đầu tư xây dựng, sửa chữa nhà cửa, phản ánh sự tích lũy nhất định về vốn vật chất. Tuy nhiên, phần lớn chi tiêu hộ gia đình vẫn tập trung vào nhu cầu thiết yếu như lương thực, thực phẩm (25,45 triệu đồng/hộ/tháng), giáo dục (11,38 triệu đồng/hộ/tháng) và y tế (6,83 triệu đồng/hộ/tháng), cho thấy khả năng tích lũy dài hạn còn hạn chế, đặc biệt đối với nhóm hộ nghèo và cận nghèo.

 

Nhìn chung, các hộ gia đình tại Tây Yên Tử sở hữu những nguồn lực cơ bản để duy trì sinh kế truyền thống, song mức độ tích lũy và khả năng chuyển đổi còn chưa đồng đều. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện khả năng tiếp cận vốn, tăng cường tập huấn kỹ thuật và hỗ trợ thị trường sẽ là điều kiện then chốt để cộng đồng có thể tận dụng tốt hơn cơ hội phát triển trong bối cảnh du lịch đang mở rộng tại địa phương.

 

2.2. Những rào cản và cơ hội chuyển đổi sinh kế gắn với du lịch

 

Trong bối cảnh phát triển du lịch tại Tây Yên Tử, sinh kế cộng đồng đang đứng trước cả cơ hội mở rộng nguồn thu lẫn những rào cản đáng kể về nguồn lực và năng lực thích ứng. Kết quả khảo sát cho thấy quá trình chuyển đổi sinh kế chưa diễn ra đồng đều giữa các nhóm hộ, phần lớn vẫn phụ thuộc vào nông – lâm nghiệp truyền thống, trong khi khả năng tham gia vào các hoạt động dịch vụ còn hạn chế.

 

Rào cản lớn nhất đối với các hộ gia đình là thiếu vốn sản xuất. Khoảng một nửa số hộ được hỏi cho biết gặp khó khăn về vốn, trong khi chỉ 23% hộ từng tiếp cận được nguồn vay ưu đãi. Thiếu vốn không chỉ làm giảm khả năng đầu tư mở rộng quy mô sản xuất nông nghiệp mà còn cản trở việc cải tạo nhà ở, xây dựng cơ sở lưu trú hay đầu tư trang thiết bị phục vụ du lịch. Trong bối cảnh du lịch phát triển, việc chuyển đổi một phần đất ở hoặc đất vườn sang mô hình homestay, dịch vụ ăn uống hay sản xuất sản phẩm đặc sản đòi hỏi nguồn vốn ban đầu tương đối lớn, vượt quá khả năng tự tích lũy của nhiều hộ, đặc biệt là hộ nghèo và cận nghèo (chiếm tổng cộng 27,6%).

 

Bên cạnh đó, hạn chế về đất sản xuất và kinh nghiệm canh tác cũng là những rào cản đáng kể. Hơn một phần ba số hộ cho biết thiếu đất sản xuất, trong khi 27% thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ thuật. Diện tích đất trồng cây hàng năm trung bình chỉ khoảng 1.514 m²/hộ, dù diện tích đất rừng trung bình đạt gần 1,94 ha/hộ. Tuy nhiên, việc khai thác giá trị kinh tế từ đất rừng hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng theo hướng gắn với du lịch sinh thái còn phụ thuộc vào kỹ năng quản lý, kiến thức thị trường và khả năng liên kết – những yếu tố mà nhiều hộ hiện chưa đáp ứng được. Tỷ lệ hộ từng tham gia tập huấn kỹ thuật chỉ đạt 18%, và chưa đến 10% được hỗ trợ đầu ra sản phẩm, cho thấy hệ thống hỗ trợ kỹ thuật và thị trường còn chưa phát huy hiệu quả.

 

Tuy nhiên, bên cạnh những rào cản, cộng đồng địa phương cũng sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để thúc đẩy chuyển đổi sinh kế. Trước hết, nguồn lao động trong hộ khá dồi dào, với trung bình 2,75 lao động/hộ và cơ cấu dân số chủ yếu trong độ tuổi lao động (81,6% người trả lời từ 31–59 tuổi). Đây là lợi thế quan trọng trong việc tham gia các hoạt động dịch vụ, thương mại hoặc sản xuất hàng hóa phục vụ khách du lịch. Thứ hai, mức độ tham gia tổ chức xã hội cao (85% hộ là thành viên các đoàn thể, 48,5% tham gia tổ chức sản xuất) tạo nền tảng thuận lợi cho việc hình thành các mô hình liên kết cộng đồng, tổ hợp tác hoặc hợp tác xã du lịch.

 

Bên cạnh sinh kế nông nghiệp truyền thống, xu hướng đa dạng hóa nguồn thu đã bắt đầu hình thành trong cộng đồng. Một bộ phận hộ gia đình có thêm thu nhập từ lao động thuê ngoài hoặc hưởng lương, lương hưu, qua đó từng bước giảm sự phụ thuộc hoàn toàn vào sản xuất nông nghiệp. Sự chênh lệch thu nhập giữa các hộ cũng cho thấy đã xuất hiện nhóm hộ có khả năng tích lũy và đầu tư tốt hơn. Nếu được hỗ trợ phù hợp về vốn, kỹ thuật và liên kết thị trường, nhóm này có thể đóng vai trò tiên phong trong phát triển các mô hình kinh tế gắn với du lịch cộng đồng.

 

Như vậy, quá trình chuyển đổi sinh kế tại Tây Yên Tử diễn ra trong bối cảnh đan xen giữa hạn chế và tiềm năng. Thiếu vốn, hạn chế kỹ thuật và thị trường là những nút thắt chính cần tháo gỡ. Tuy nhiên, với nguồn lao động tương đối dồi dào, quỹ đất sẵn có và mức độ liên kết xã hội cao, cộng đồng địa phương vẫn có nền tảng để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị du lịch. Vấn đề đặt ra là cần có cơ chế hỗ trợ đồng bộ nhằm nâng cao năng lực, mở rộng tiếp cận vốn và thúc đẩy liên kết thị trường để quá trình chuyển đổi sinh kế diễn ra theo hướng bền vững và bao trùm.

 

3. Triển vọng và định hướng phát triển sinh kế cộng đồng gắn với du lịch

 

Những phân tích ở trên cho thấy sinh kế của hộ gia đình tại Tây Yên Tử vẫn dựa chủ yếu vào nông – lâm nghiệp truyền thống, song quá trình đa dạng hóa nguồn thu đã bắt đầu hình thành. Trong bối cảnh du lịch phát triển ngày càng rõ nét, đây được xem là cơ hội quan trọng để tái cấu trúc sinh kế theo hướng giảm phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thô, gia tăng giá trị và nâng cao thu nhập cho cộng đồng địa phương.

 

3.1. Triển vọng phát triển sinh kế gắn với du lịch

 

Thứ nhất, nguồn lao động tại địa phương tương đối dồi dào với trung bình 2,75 lao động/hộ và cơ cấu dân số chủ yếu trong độ tuổi lao động. Đây là lợi thế quan trọng để tham gia vào các hoạt động dịch vụ như lưu trú, ẩm thực, hướng dẫn du lịch, bán hàng đặc sản hoặc lao động trong các cơ sở du lịch. Trình độ học vấn tuy chủ yếu ở mức THCS và THPT, song nếu được đào tạo, tập huấn kỹ năng phù hợp, lực lượng lao động này hoàn toàn có thể đáp ứng yêu cầu cơ bản của du lịch cộng đồng.

 

Thứ hai, nguồn lực tự nhiên tương đối phong phú. Với diện tích đất trồng cây hàng năm trung bình 1.514 m²/hộ và đất rừng gần 1,94 ha/hộ, các hộ gia đình có tiềm năng phát triển các mô hình nông nghiệp kết hợp du lịch trải nghiệm, sản xuất sản phẩm OCOP, dược liệu, chăn nuôi bản địa hoặc dịch vụ tham quan sinh thái. Việc kết hợp sản xuất nông – lâm nghiệp với du lịch không chỉ tạo thêm giá trị gia tăng mà còn góp phần bảo tồn cảnh quan và tài nguyên rừng.

 

Thứ ba, mức độ tham gia tổ chức xã hội cao (85% hộ là thành viên đoàn thể, 48,5% tham gia tổ chức sản xuất) là nền tảng quan trọng để phát triển các mô hình liên kết cộng đồng. Đây là điều kiện thuận lợi để hình thành tổ hợp tác, hợp tác xã du lịch, nhóm hộ liên kết sản xuất – tiêu thụ sản phẩm, từ đó nâng cao sức cạnh tranh và khả năng tiếp cận thị trường.

 

Bên cạnh đó, sự phân hóa thu nhập giữa các hộ cho thấy đã hình thành nhóm hộ có khả năng tích lũy và đầu tư tương đối tốt. Nếu được định hướng và hỗ trợ phù hợp, nhóm này có thể đóng vai trò hạt nhân trong phát triển các mô hình sinh kế mới, qua đó tạo hiệu ứng lan tỏa và thúc đẩy chuyển đổi sinh kế trong cộng đồng.

 

3.2. Định hướng phát triển sinh kế bền vững

 

Để quá trình chuyển đổi sinh kế diễn ra theo hướng bền vững và bao trùm, cần chú trọng một số định hướng chủ yếu.

 

Một là, cần tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho người dân, đặc biệt là hộ nghèo và cận nghèo (chiếm 27,6%). Việc mở rộng nguồn vay ưu đãi, đơn giản hóa thủ tục và kết hợp hỗ trợ kỹ thuật sẽ giúp các hộ có điều kiện đầu tư cải tạo nhà ở, phát triển dịch vụ lưu trú, mở rộng sản xuất hàng hóa phục vụ du lịch.

 

Hai là, đẩy mạnh đào tạo, tập huấn kỹ năng. Hiện chỉ 18% hộ từng tham gia tập huấn kỹ thuật và chưa đến 10% được hỗ trợ đầu ra sản phẩm. Do đó, cần tổ chức các lớp đào tạo về kỹ năng làm du lịch cộng đồng, quản lý tài chính hộ gia đình, marketing sản phẩm địa phương và ứng dụng chuyển đổi số trong kinh doanh. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để giảm rào cản trong quá trình chuyển đổi sinh kế.

 

Ba là, tăng cường liên kết thị trường và hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm. Sinh kế nông nghiệp hiện vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhưng phụ thuộc mạnh vào thị trường và giá cả. Việc xây dựng chuỗi giá trị nông sản gắn với du lịch (ẩm thực, quà tặng, sản phẩm trải nghiệm) sẽ góp phần nâng cao giá trị sản phẩm và giảm rủi ro đầu ra cho người dân.

 

Cuối cùng, cần bảo đảm nguyên tắc phát triển bền vững, tránh tình trạng chuyển đổi ồ ạt dẫn đến phá vỡ cân bằng sinh thái hoặc làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập. Phát triển sinh kế gắn với du lịch cần dựa trên lợi thế sẵn có của cộng đồng, bảo tồn tài nguyên rừng và văn hóa địa phương, đồng thời bảo đảm sự tham gia rộng rãi của người dân trong quá trình ra quyết định.

 

Kết luận

 

Nghiên cứu về sinh kế cộng đồng tại Tây Yên Tử cho thấy kinh tế hộ gia đình vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là tính dễ tổn thương của sinh kế nông – lâm nghiệp và sự phân hóa thu nhập giữa các nhóm hộ. Phần lớn sinh kế hiện nay còn phụ thuộc vào sản xuất truyền thống, trong khi hoạt động phi nông nghiệp mới đóng vai trò bổ sung. Dù cộng đồng có lợi thế về lao động và quỹ đất, nhưng những hạn chế về vốn, kỹ thuật và liên kết thị trường vẫn là rào cản lớn đối với quá trình chuyển đổi.

 

Tuy nhiên, mức độ tham gia vào các tổ chức xã hội cao và xu hướng đa dạng hóa nguồn thu đang mở ra cơ hội tái cấu trúc sinh kế theo hướng linh hoạt và bền vững hơn. Trong bối cảnh du lịch phát triển, nếu được hỗ trợ phù hợp về đào tạo, tín dụng và kết nối thị trường, cộng đồng địa phương có thể từng bước giảm phụ thuộc vào sản xuất thuần nông, nâng cao giá trị gia tăng và tăng cường khả năng thích ứng trước biến động.

 

Nhìn chung, phát triển du lịch tại Tây Yên Tử không chỉ là cơ hội tăng trưởng kinh tế mà còn là động lực quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi sinh kế theo hướng bền vững và bao trùm.

 

Tài liệu tham khảo

 

1. Bài viết sử dụng số liệu khảo sát của nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở năm 2025 do tác giả là chủ nhiệm nhiệm vụ: Nguyễn Thị Hòa (2025), Đa dạng hóa các loại hình sinh kế góp phần giảm nghèo bền vững cho dân cư huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang, Báo cáo tổng kết Nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp cơ sở năm 2025.

 

2. UBND Thị trấn Tây Yên Tử (2024), Báo cáo Số 239/BC-UBND ngày 27/12/2024 về Kết quả thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội năm 2024; Mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp chủ yếu năm 2025

 

3. UBND Thị trấn Tây Yên Tử (2025), Báo cáo Số 32/BC-UBND ngày 21/3/2025 về Tổng kết kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội (05 năm) giai đoạn 2021-2025, kết quả thực hiện các kế hoạch chuyên đề phát triển kinh tế xã hội.

 

4. UBND huyện Sơn Động (2024), Báo cáo số 526/BC-UBND ngày 11/12/2024 về Kết quả thực hiện công tác giáo dục nghề nghiệp và giải quyết việc làm năm 2024

 

5. UBND huyện Sơn Động (2024), Báo cáo số 538/BC-UBND ngày 16/12/2024 về Kết quả ước thực hiện Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững năm 2024

 

6. UBND huyện Sơn Động (2024), Tờ trình số 526/TTr-UBND ngày 10/12/2024 về việc tình hình thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2024; mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp chủ yếu năm 2025

 

7. UBND huyện Sơn Động (2024), Báo cáo số 563 ngày 24/12/2024 về Đánh giá kết quả thực hiện Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới các cấp giai đoạn 2021-2025 và đề xuất điều chỉnh, bổ sung để áp dụng cho giai đoạn 2026-2030.

 

 

Nguồn bài viết: Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững
Tin Khác
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1

VIỆN ĐỊA LÝ NHÂN VĂN VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

INSTITUTE OF HUMAN GEOGRAPHY AND SUSTAINABLE DEVELOPMENT

Địa chỉ: Số 176 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội

Số điện thoại: Hành chính văn thư: 024.36825429      Quản lý khoa học: 024.22423068

Email: ihs.vass.2025@gmail.com