Những điều chỉnh trong tiêu chí đánh giá nghèo đa chiều tại Việt Nam từ giai đoạn 2021-2025 đến giai đoạn 2026-2030
ThS. NCVC. Lương
Thùy Dương
Phòng
Phát triển vùng và Địa phương
Đặt
vấn đề
Đánh giá nghèo đa chiều
là phương pháp tiếp cận hiện đại, vượt ra ngoài chỉ tiêu thu nhập đơn thuần để
nhìn nhận toàn diện về những thiếu hụt mà người dân đối diện trong đời sống. Tại Việt Nam, chuẩn nghèo đa chiều được chính
thức áp dụng từ năm 2015 theo Quyết định 59/2015/QĐ-TTg và tiếp tục được hoàn
thiện qua Quyết định 24/2021/QĐ-TTg. Sự điều chỉnh về tiêu chí đánh giá giữa
hai văn bản không chỉ dừng lại ở việc nâng ngưỡng nghèo hay thay đổi tỷ lệ hộ
nghèo, mà còn phản ánh sự chuyển biến sâu sắc trong tư duy chính sách về bản chất
của nghèo đói trong bối cảnh phát triển mới của đất nước. Bài viết này sẽ phân
tích những điều chỉnh chính trong hệ thống tiêu chí đánh giá nghèo đa chiều giữa
giai đoạn 2016-2020 và định hướng áp dụng cho giai đoạn 2026-2030, làm rõ ý
nghĩa của từng thay đổi đối với công tác giảm nghèo bền vững.
1.
Tổng quan nghiên cứu về phương pháp đo lường đánh giá nghèo đa chiều
Ruggles (1992) nhận định rằng phần lớn các nghiên cứu
về nghèo đói thường chú trọng đến điều kiện vật chất hơn là các yếu tố hành vi
hay những dạng thiếu hụt phi vật chất. Việc đánh giá khả năng tiếp cận hàng hóa
và dịch vụ chủ yếu dựa trên mức tiêu dùng tối thiểu cần thiết, vì mục tiêu hàng
đầu của các chương trình xóa đói giảm nghèo là đảm bảo những điều kiện vật chất
cơ bản cho người dân.
Tại Mỹ, từ thập niên 1960, Orshansky đã xây dựng chuẩn
nghèo quốc gia bằng cách lấy ngân sách chi tiêu lương thực bình quân của hộ gia
đình làm cơ sở, trong đó hộ có thu nhập thấp hơn ba lần mức chi phí lương thực
được xác định là hộ nghèo. Phương pháp này về sau được điều chỉnh theo giá cả
thực tế và quy mô hộ, đồng thời được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia.
Sen (1976) đề xuất quy trình hai bước để đánh giá
nghèo: (1) xác định người nghèo trong tổng dân số theo nhóm phân loại, và (2)
thiết lập ngưỡng nghèo định lượng để phân loại hộ nghèo, từ đó làm cơ sở cho
các chương trình, chính sách giảm nghèo. Khung phân tích này của Sen đã trở
thành chuẩn mực trong nghiên cứu về nghèo.
Bourguignon và Chakravarty (2003) được xem là những
người tiên phong trong việc vận hành hóa khái niệm nghèo đa chiều theo tiếp cận
của Sen, thông qua việc xác định người hoặc hộ nghèo dựa trên sự thiếu hụt ở
một hay nhiều chiều cạnh — còn được gọi là phương pháp tập hợp (union). Để minh
chứng, hai tác giả ước tính tỷ lệ nghèo đa chiều tại nông thôn Brazil năm 1981
và 1987 theo hai chiều giáo dục và thu nhập, cho thấy tỷ lệ nghèo đa chiều lần
lượt là 80% và 76%, cao hơn đáng kể so với mức 40% và 42% theo chuẩn nghèo quốc
gia.
Các hướng tiếp cận sau đó tiếp tục được mở rộng:
Chakravarty và D'Ambroso (2006) phát triển phương pháp đánh giá loại trừ xã
hội; Chakravarty, Deutsch và Silber (2008) xây dựng chỉ báo đa chiều dựa trên
mở rộng từ chỉ báo nghèo của Watts (1968).
Đến năm 2007, Alkire và Foster giới thiệu khung phân
tích 12 bước để đo lường nghèo đa chiều, kết hợp phương pháp nhận diện song
song và bộ chỉ báo có tính tập hợp, phù hợp để theo dõi xu hướng nghèo theo
thời gian (Alkire và Foster, 2007).
Năm 2010, Chỉ số nghèo đa chiều (MPI) được OPHI áp
dụng cho 104 quốc gia — lần đầu tiên nghèo đa chiều được tính toán từ dữ liệu
điều tra hộ gia đình trên quy mô lớn, bao phủ khoảng 78% dân số thế giới. MPI
gồm 10 chỉ báo thuộc ba lĩnh vực của HDI (giáo dục, y tế, chất lượng cuộc
sống), là công cụ hỗ trợ xác định nhóm nghèo nhất và thiết kế chính sách hướng
đến những người chịu nhiều thiếu hụt đồng thời (Alkire và Santos, 2010).
Alkire và Foster (2011a, 2011b) tiếp tục làm rõ phương
pháp của mình, phân biệt rõ tiếp cận đơn chiều và đa chiều, đồng thời nhấn mạnh
rằng MPI cần dựa trên bộ số liệu từ một cuộc điều tra duy nhất và có thể áp
dụng so sánh giữa các nước đang phát triển.
Ravallion (2011) đặt ra câu hỏi về tính đầy đủ của một
chỉ số tổng hợp duy nhất trong phân tích nghèo, và cho rằng việc lựa chọn trọng
số lý tưởng nhất nên do chính người nghèo quyết định. Seth và Alkire (2014) bổ
sung thêm chiều cạnh bất bình đẳng trong đo lường nghèo, đề xuất phương pháp có
thể tách biệt để mô tả sự phân hóa thiếu hụt trong nội bộ nhóm nghèo và giữa
các nhóm dân số.
Trên nền tảng phương pháp luận của Alkire và Foster,
nhiều nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách đã tiếp tục vận dụng và phát
triển phương pháp này nhằm nhận diện nghèo, điều chỉnh chính sách công, và so
sánh tình trạng nghèo giữa các vùng hoặc quốc gia.
2. Phân tích những điều
chỉnh trong các tiêu chí đánh giá nghèo đa chiều như một căn cứ thực thi chính
sách
Hệ thống đánh giá nghèo đa
chiều của Việt Nam được tổ chức theo 6 chiều thiếu hụt với tổng số chỉ
số tăng từ 10 (giai đoạn 2021–2025) lên 12 (giai đoạn 2026–2030). Hai chỉ số bổ
sung xuất phát từ việc tách chiều Thông tin thành hai chỉ số độc lập nhằm phản
ánh khoảng cách số ngày càng rõ nét trong xã hội. Song song đó, ngưỡng thu nhập
xác định hộ nghèo được nâng đáng kể từ 700.000 đồng/người/tháng lên 2.200.000
đồng (khu vực nông thôn), tương đương mức tăng hơn 214%.
Sự thay đổi này không chỉ
mang tính kỹ thuật mà còn là dấu hiệu của một chuyển dịch quan trọng trong
triết lý thực thi chính sách: từ xác định nghèo để "quản lý danh
sách" sang đo lường nghèo để "thiết kế can thiệp" đúng mục tiêu
và đúng địa chỉ.
2.1.
Sự thay đổi trong đánh giá thiếu hụt ở chiều Giáo dục: đi
học đúng độ tuổi, hướng tới phổ cập THCS
Đây là điều chỉnh diện rộng
nhất trong toàn bộ hệ thống. Giai đoạn 2016–2020 chỉ tính thiếu hụt với trẻ em
từ 5–16 tuổi chưa đi học, trong khi từ 2026–2030, phạm vi mở rộng lên 3–16 tuổi, nhưng với điều kiện cấp học
phù hợp với độ tuổi. Căn cứ trực tiếp là Luật Giáo dục 2019, theo đó giáo dục
THCS được quy định là bắt buộc và miễn
phí. Điều chỉnh này thừa nhận rằng chỉ hoàn thành bậc tiểu học là chưa
đủ để thoát nghèo bền vững trong nền kinh tế tri thức.
2.2. Sự thay đổi trong đánh
giá thiếu hụt ở chiều Y tế: Hướng tới bao phủ toàn dân và bệnh không lây nhiễm
Tiêu chí bảo hiểm y tế
(BHYT) được siết chặt hơn: thay vì chỉ xét thành viên từ 6 tuổi trở lên, tiêu
chí đánh giá giai đoạn 2026-2030 khống chế độ tuổi 6 tuổi đến 75 tuổi bởi vì
theo Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024, từ năm 2025-2026, chính sách BHYT cho người
cao tuổi được mở rộng: người từ đủ 75 tuổi trở lên (không có lương hưu) được
nhà nước cấp thẻ miễn phí từ 01/07/2025. Sự thay đổi này phù hợp với mục tiêu
BHYT toàn dân mà Quốc hội đặt ra trong Luật BHYT sửa đổi, đồng thời cho thấy
lưới an sinh xã hội bao phủ đến mọi đối tượng trong đó trẻ em và người cao tuổi
là những đối tượng được ưu tiên.
Quan trọng hơn, danh mục
bệnh mãn tính được hưởng trợ cấp bởi BHYT được mở rộng. Chẳng hạn số lượng bệnh
mạn tính được phép kê đơn thuốc ngoại trú trên 30 ngày (tối đa 90 ngày) đã được
mở rộng để giảm tải cho bệnh nhânbao gồm bệnh sức khỏe tâm thần, là một lĩnh
vực từng bị bỏ ngỏ hoàn toàn trong hệ thống đánh giá cũ. Gánh nặng trầm cảm, lo
âu và rối loạn tâm lý ngày càng được ghi nhận là yếu tố quan trọng cản trở khả
năng thoát nghèo, đặc biệt ở những cộng đồng chịu nhiều áp lực như vùng thiên
tai, dân tộc thiểu số và lao động di cư. Hay các loại bệnh mạn tính được mở
rộng chi trả bởi Bảo hiểm y tế (BHYT) tập trung vào việc cho phép bệnh nhân vượt
tuyến chuyên sâu mà vẫn hưởng quyền lợi tối đa và kéo dài thời gian cấp thuốc.
2.3.
Sự thay đổi trong đánh giá thiếu hụt ở chiều Thông tin: Nhận diện khoảng cách
số
Đây là thay đổi mang tính
tầm nhìn dài hạn rõ nét nhất. Giai đoạn 2016–2020 tách dịch vụ viễn thông,
thông tin và tài sản/thiết bị để sử dụng dịch vụ viễn thông. Tuy nhiên, có một
số ý kiến thảo luận về sự bất cập của tiêu chí tài sản tiếp cận thông tin. Từ
2026–2030, chỉ báo tiếp cận thông tin đã được sửa thành chiều thiếu hụt thông
tin. Sự điều chỉnh này có ý nghĩa
quan trọng bởi một hộ gia đình có tivi nhưng không có internet ở nông thôn vẫn
thuộc diện thiếu hụt số (digital poverty), dù trước đây có thể vẫn được tính là
không thiếu hụt về thông tin bởi họ có thiết bị là tivi nhưng không xác định là
chiếc tivi đó có thể bắt tín hiệu các kênh truyền hình hay sử dụng được hay
không. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia và dịch vụ công
trực tuyến, hộ không có internet thực sự bị tách biệt khỏi nhiều cơ hội kinh tế
và tiếp cận dịch vụ.
2.4.
Sự thay đổi trong đánh giá thiếu hụt ở các chiều còn lại: Nâng chuẩn kỹ thuật
Chiều Nước sạch và Vệ sinh môi
trường được nâng tiêu chuẩn kỹ thuật được đối chiếu theo quy chuẩn kỹ thuật
thay vì giai đoạn 2016-2020 chỉ xác định là nguồn nước hợp vệ sinh. Chiều Nhà ở
thêm chỉ tiêu đánh giá nhà ở và cũng chuyển từ đánh giá định tính sang áp dụng
bộ tiêu chí 3 kết cấu (mái – khung/tường – nền/móng) dựa trên độ bền chắc của
vật liệu, giúp giảm thiểu chủ quan trong quá trình rà soát. Chiều Việc làm được
bổ sung và gắn với tiêu chí đánh giá về
"việc làm bền vững", phân biệt với việc làm mùa vụ, không ổn định khi
đánh giá mức độ ổn định, thường xuyên và đều đặn.
3. Thảo luận: ý
nghĩa về mặt chính sách và dự báo những thách thức trong triển khai thực hiện
đánh giá nghèo đa chiều, xác định hộ nghèo, cận nghèo nhận bảo trợ xã hội
Nhìn tổng thể, những điều
chỉnh trong giai đoạn 2026–2030 thể hiện ba xu hướng quan trọng trong chính
sách giảm nghèo của Việt Nam:
•
Nghèo được hiểu toàn diện hơn, không chỉ là thiếu tiền mà là thiếu năng
lực (giáo dục chức năng, sức khỏe tâm thần, kết nối số) — phù hợp với hướng
tiếp cận của UNDP và phương pháp Alkire-Foster.
• Tiêu chí được khách quan hóa thông qua các
quy chuẩn kỹ thuật cụ thể, giảm phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của cán bộ cơ
sở.
• Hệ thống hướng đến các nhóm yếu thế chưa được
chú ý đúng mức: trẻ bỏ học sau lớp 9, người có bệnh tâm thần, hộ có kết nối số
hạn chế.
Tuy nhiên, việc mở rộng và
nâng tiêu chí cũng đặt ra thách thức không nhỏ trong triển khai thực tế. Đánh
giá kiểm tra chất lượng nước theo tiêu chuẩn yêu cầu thiết bị và nguồn lực kỹ
thuật mà nhiều địa phương vùng sâu còn thiếu. Nếu không có đầu tư tương xứng
vào năng lực triển khai, nguy cơ là hệ thống tiêu chí tốt trên văn bản nhưng
không phản ánh đúng thực trạng trên thực địa.
Kết
luận
Những điều chỉnh trong tiêu
chí đánh giá nghèo đa chiều từ giai đoạn 2016–2020 sang 2026–2030 phản ánh một
bước tiến thực chất trong tư duy chính sách: nghèo không còn được định nghĩa
hẹp theo mức chi tiêu hay thu nhập, mà được đo lường như một trạng thái thiếu
hụt phức hợp về năng lực con người, tiếp cận dịch vụ và hội nhập xã hội.
Để những điều chỉnh này
thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần đầu tư đồng bộ vào ba trụ cột: năng lực
cán bộ cơ sở, hệ thống dữ liệu hành chính tích hợp và cơ chế giám sát độc lập.
Chỉ khi đó, hệ thống đánh giá nghèo đa chiều mới thực sự trở thành công cụ
chính sách hiệu lực, phục vụ mục tiêu giảm nghèo bền vững mà Nghị quyết
80/NQ-CP đã đặt ra cho giai đoạn 2021–2030.
Tài liệu tham khảo:
Alkire,
S., and Foster, J. E. (2011a). Counting and multidimensional poverty
measurement. Journal of Public Economics,
95(7–8), pp. 476–487.
Alkire,
S., and Foster, J. (2011b). Understandings
and misunderstandings of multidimensional poverty measurement. Journal
of Economic Inequality, 9, pp. 289–314.
Martin
Ravallion (2011). On Multidimensional
indices of Poverty, World Bank,
https://openknowledge.worldbank.org/bitstream/handle/10986/3346/WPS5580.pdf?sequence=1
Nghị quyết số 80/NQ-CP ngày 10/5/2012 (sửa đổi, bổ sung)
về định hướng giảm nghèo bền vững thời kỳ 2021–2030.
Nghị định số 07/2021/NĐ-CP ngày
27 tháng 1 năm 2021 Quy định về chuẩn nghèo đa chiều giai đoạn 2021-2025
Nghị định số 351/2025/NĐ-CP ngày 30 tháng 12 năm 2025 Quy định về
chuẩn nghèo giai đoạn 2026-2030
Ruggles, P., (1992). Measuring poverty. Institute for research on
Poverty, University of Wisconsin-Madison. http://www.irp.wisc.edu/publications/focus/pdfs/foc141a.pdf
Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg ngày 19/11/2015 của Thủ
tướng Chính phủ về việc ban hành chuẩn nghèo tiếp cận đa chiều áp dụng giai
đoạn 2016–2020.
Quyết định số 24/2021/QĐ-TTg ngày 16/7/2021 của Thủ tướng
Chính phủ quy định chuẩn nghèo đa chiều giai đoạn 2021–2025.
Thông tư số 07/2021/TT-BLĐTBXH hướng dẫn phương pháp rà
soát, xác định và quản lý hộ nghèo, hộ cận nghèo.
UNDP Việt Nam (2022). Báo cáo Phát triển Con người Việt
Nam: Vượt qua thu nhập — Đo lường phát triển đa chiều.