Truyền thông khoa học ở các viện nghiên cứu: Vai trò, kinh nghiệm quốc tế và gợi ý chính sách cho Việt Nam
TS. Lê Thị Thu Hiền
Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững
1. Mở đầu
Trong bối cảnh khoa học,
công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng giữ vai trò trung tâm đối với sự phát
triển kinh tế - xã hội, truyền thông khoa học không còn là một hoạt động mang
tính tùy chọn hay thứ yếu đối với các viện nghiên cứu, mà đã trở thành một cấu
phần thiết yếu trong hoạt động của các tổ chức này. Truyền thông khoa học được
hiểu là việc sử dụng các phương thức nhằm tạo dựng nhận thức và khơi dậy sự
quan tâm của công chúng đối với khoa học (Zhu và c.s., 2024). Ở cấp độ viện nghiên cứu, nơi tri thức khoa học được sản sinh
trực tiếp và có vị trí thuận lợi để tiếp cận công chúng cũng như tác động đến
các cuộc tranh luận xã hội, hoạt động truyền thông khoa học giữ một vị trí đặc biệt quan
trọng trong việc kết nối khoa học với xã hội (Entradas và c.s., 2020).
Tuy nhiên, nghiên cứu
quốc tế cho thấy bức tranh về truyền thông khoa học tại các viện nghiên cứu vẫn
còn nhiều khoảng trống và bất cập: từ tình trạng thiếu nhân lực chuyên trách,
nguồn lực tài chính hạn hẹp, đến sự thiếu nhất quán giữa mục tiêu truyền thông
mang tính đối thoại - tham gia với thực tiễn truyền thông vẫn thiên về mô hình
truyền tải một chiều (Giuffredi và c.s., 2024; Massarani
và c.s., 2022). Trên cơ sở tổng hợp một số nghiên cứu
quốc tế gần đây về truyền thông khoa học tại các viện nghiên cứu, bài viết
nhằm phân tích: (i) vai
trò và ý nghĩa của truyền thông khoa học đối với viện nghiên cứu; (ii) kinh
nghiệm thực tiễn triển khai truyền thông khoa học tại một số quốc gia và tổ
chức nghiên cứu trên thế giới; và (iii) một số gợi ý đối với các viện nghiên cứu
ở Việt Nam.
2. Vai trò và ý nghĩa của truyền thông
khoa học đối với viện nghiên cứu
Truyền thông khoa học
là cầu nối giữa khoa học và xã hội
Truyền thông khoa học
hiệu quả có khả năng giúp hệ thống nghiên cứu và đổi mới sáng tạo giải quyết
tốt hơn các thách thức toàn cầu, đồng thời đặt lợi ích của công chúng vào trung
tâm của quá trình tạo ra, chia sẻ và ứng dụng tri thức. Khi đóng vai trò trung
gian hiệu quả, truyền thông khoa học góp phần cải thiện mối quan hệ giữa khoa
học với các bên liên quan trong chính sách, doanh nghiệp và xã hội dân sự, đồng
thời hỗ trợ vai trò của nghiên cứu và đổi mới sáng tạo trong việc xây dựng một
thế giới bền vững hơn (Jensen & Gerber, 2020).
Ở cấp độ viện nghiên cứu,
đây được xem là cấp độ trung gian (meso-level) giữa văn phòng truyền thông
trung ương của các đại học/tổ chức chủ quản và từng nhà khoa học cá nhân, cấp độ có vị trí thuận lợi nhất để
xây dựng mối quan hệ khoa học - xã hội, bởi vừa là nơi tri thức khoa học được
tạo ra, vừa có khả năng tiếp cận trực tiếp công chúng và ảnh hưởng đến tranh
luận xã hội (Entradas và c.s., 2020).
Truyền thông khoa học
phục vụ nhiều mục tiêu đồng thời
Các nghiên cứu chỉ ra
rằng truyền thông khoa học tại viện nghiên cứu thường phục vụ đồng thời nhiều
mục tiêu: giáo dục và phổ biến tri thức cho công chúng không chuyên; xây dựng
hình ảnh, uy tín và khả năng hiện diện của tổ chức; thu hút nguồn tài trợ và
nhân tài; và ở mức độ cao hơn, thúc đẩy sự tham gia, đối thoại dân chủ giữa
khoa học và xã hội (Giuffredi và c.s., 2024). Nghiên cứu về Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Ý (CNR) cho thấy
phần lớn nội dung truyền thông của các viện vẫn phục vụ mục tiêu tăng cường uy
tín và khả năng hiện diện thể chế, phản ánh mô hình "truyền tải" và
mô hình "chiến lược" nhiều hơn là mô hình "đối thoại" thực
sự với công chúng (Giuffredi và c.s., 2024).
Ở cấp độ nhà khoa học,
khảo sát quy mô lớn với hơn 6.000 giảng viên khoa học tại các đại học
land-grant
của Hoa Kỳ cho thấy phần lớn tán thành mạnh mẽ các mục tiêu mang tính tương tác
như khơi dậy hứng thú của công chúng đối với khoa học, tăng cường niềm tin của
công chúng vào cộng đồng khoa học, và tìm hiểu quan điểm của công chúng về các
vấn đề khoa học cụ thể, bên cạnh mục tiêu truyền thống là cung cấp thông tin (Rose và c.s., 2020).
Truyền thông khoa học
và hiệu quả tổ chức
Nghiên cứu tại Trung Quốc
đã xây dựng một hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả truyền thông khoa học của
viện nghiên cứu theo ba nhóm: đầu vào (nhân lực, kinh phí), đầu ra (số lượng
tin bài trên truyền thông truyền thống và truyền thông số), và phản hồi (mức độ
tương tác, lượt đọc, lượt truy cập). Kết quả phân tích trên 37 viện nghiên cứu
cho thấy có sự phân hóa rõ rệt: một số viện đạt hiệu quả cao ở cả khâu sản xuất
nội dung lẫn khâu phản hồi từ công chúng, trong khi nhiều viện khác chỉ mạnh ở
một trong hai khâu, cho thấy việc đầu tư nguồn lực cho truyền thông khoa học
cần đi kèm với chiến lược nội dung phù hợp để tối ưu hóa cả sản lượng lẫn chất
lượng tương tác (Zhu và c.s., 2024).
Truyền thông khoa học
và tính chính danh của khoa học trước xã hội
Bên cạnh chức năng phổ
biến tri thức, truyền thông khoa học còn đóng vai trò quan trọng trong việc
củng cố tính chính danh (legitimacy) của khoa học trước xã hội, đặc biệt trong
bối cảnh cạnh tranh nguồn lực công và yêu cầu giải trình trách nhiệm ngày càng
cao đối với các tổ chức sử dụng ngân sách nhà nước cho nghiên cứu. Nhiều tổ
chức khoa học, dưới áp lực của mô hình quản lý công mới, đã chuyển dần từ cách
tiếp cận truyền thông mang tính "phổ biến kiến thức" truyền thống
sang cách tiếp cận mang tính "xây dựng thương hiệu" tương tự khu vực
doanh nghiệp, nhằm thu hút sinh viên giỏi, cán bộ nghiên cứu chất lượng cao và
nguồn tài trợ (Peters, 2022). Tuy nhiên, xu hướng này cũng đặt ra câu hỏi về việc
liệu truyền thông khoa học có đang phục vụ đúng mục tiêu công ích ban đầu, hay
dần trở thành công cụ cạnh tranh hình ảnh giữa các tổ chức (Entradas và c.s., 2020).
3. Kinh nghiệm thực hiện truyền thông
khoa học trên thế giới
3.1. Xu hướng chuyển
dịch giữa các mô hình truyền thông khoa học
Trong nghiên cứu về
truyền thông khoa học trên nền tảng web tại các viện nghiên cứu thuộc CNR (Ý),
các tác giả phân biệt các mô
hình lý thuyết: mô hình Truyền tải/Thiếu hụt (Dissemination/Deficit) coi công
chúng là đối tượng thiếu kiến thức cần được giáo dục một chiều; mô hình Đối
thoại (Dialogue/Public Engagement), trong đó tri thức được trao đổi hai chiều
giữa nhà khoa học và các nhóm khác trong xã hội; mô hình Tham gia
(Participation), trong đó các nhóm xã hội khác nhau cùng đóng góp trên cơ sở
đều có lợi ích trong kết quả thảo luận; và mô hình Chiến lược (Strategic), trong đó mục tiêu xây dựng
danh tiếng và khả năng hiện diện của tổ chức được đặt song song với mục tiêu
phổ biến tri thức (Giuffredi và c.s., 2024).
Kết quả khảo sát 81 viện
nghiên cứu của CNR cho thấy phần lớn nội dung truyền thông trên website vẫn
thiên về mô hình Truyền tải và mô hình Chiến lược: 94% viện có tin tức/sự kiện
trên trang chủ, nhưng chỉ khoảng một phần ba có mục riêng dành cho hoạt động
truyền thông/phổ biến khoa học, và các thuật ngữ như "đối thoại" hiếm
khi xuất hiện trong nội dung mô tả. Việc sử dụng mạng xã hội cũng còn hạn chế:
chỉ 27% viện có liên kết đến Facebook, 20% đến Twitter trên trang chủ, và có sự
khác biệt đáng kể theo lĩnh vực chuyên môn - các viện khoa học xã hội và nhân
văn, công nghệ thông tin có xu hướng sử dụng mạng xã hội tích cực hơn so với
các lĩnh vực khoa học tự nhiên (Giuffredi và c.s., 2024).
3.2. Kinh nghiệm từ
Brazil: mở rộng quy mô nhưng thiếu tính chuyên nghiệp hóa
Nghiên cứu về 169 viện
nghiên cứu tại Brazil trong khuôn khổ dự án hợp tác quốc tế MORE-PE cho thấy
trong giai đoạn 2013-2017, phần lớn các viện (63%) ghi nhận sự gia tăng về số
lượng hoạt động truyền thông khoa học hướng đến công chúng không chuyên (Massarani và c.s., 2022). Các viện tại Brazil có xu hướng ưu tiên sử dụng các
kênh truyền thông truyền thống (báo chí, phát thanh, truyền hình) hơn là mạng
xã hội, ngoại trừ Facebook và việc cập nhật website - vốn được sử dụng khá
thường xuyên (Massarani và c.s., 2022). Tuy nhiên, có tới 44,5% viện không có đội ngũ truyền
thông riêng mà phải dựa vào nguồn lực của tổ chức chủ quản, và phần lớn (70%)
các viện cho rằng cần được phân bổ nhiều nguồn lực hơn cho hoạt động này. Điều
này cho thấy dù hoạt động truyền thông khoa học tại Brazil đã mở rộng đáng kể
về quy mô, nhưng vẫn còn thiếu một cấu trúc chuyên nghiệp hóa, ổn định và được
đầu tư bài bản (Massarani và c.s., 2022).
3.3. So sánh quốc tế:
vai trò của nguồn lực và bối cảnh thể chế
Nghiên cứu so sánh quy mô
lớn trên 2.030 viện nghiên cứu tại 8 quốc gia (Brazil, Đức, Ý, Nhật Bản, Hà
Lan, Bồ Đào Nha, Anh và Hoa Kỳ) cho thấy phần lớn viện nghiên cứu tham gia vào
nhiều hình thức sự kiện công chúng và tiếp cận báo chí truyền thống, nhưng mức
độ sử dụng các kênh truyền thông mới (mạng xã hội) còn khá hạn chế (Entradas et
al., 2020). Nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng mức độ hoạt động truyền thông khoa
học của một viện chịu ảnh hưởng bởi hai nhóm yếu tố: các yếu tố bối cảnh tổ
chức (quy mô viện, ngân sách nghiên cứu, quốc gia, lĩnh vực chuyên môn) và các
yếu tố về mức độ cam kết của viện đối với truyền thông công chúng (chính sách
truyền thông, đội ngũ nhân sự chuyên trách, kinh phí dành riêng cho truyền
thông, tỷ lệ nhà khoa học tích cực tham gia). Đáng chú ý, các viện có đội ngũ
truyền thông chuyên nghiệp thể hiện mức độ hoạt động trực tuyến cao hơn rõ rệt,
trong khi sự khác biệt giữa các quốc gia và lĩnh vực khoa học tuy có ý nghĩa
thống kê nhưng nhìn chung ở mức nhỏ hơn kỳ vọng ban đầu của nhóm nghiên cứu (Entradas và c.s., 2020).
3.4. Vai trò của tổ
chức và nhà tài trợ trong định hình truyền thông khoa học
Nghiên cứu về dự án
nghiên cứu năng lượng liên tổ chức BCDC tại Phần Lan, dựa trên phỏng vấn 17 nhà
khoa học và 15 chuyên gia truyền thông, cho thấy các nhà tài trợ nghiên cứu có
ảnh hưởng đáng kể đến định hướng, giả định và văn hóa truyền thông khoa học ở
cả cấp độ tổ chức lẫn cá nhân, đôi khi vượt qua cả ảnh hưởng của cấu trúc tổ
chức truyền thống. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự khác biệt trong động cơ truyền
thông giữa nhà khoa học và chuyên gia truyền thông: trong khi nhà khoa học có
xu hướng nhấn mạnh yếu tố "trung thực với dữ kiện", các chuyên gia
truyền thông thường quan tâm nhiều hơn đến việc xây dựng niềm tin và khả năng
hiện diện của khoa học trước công chúng. Bên cạnh đó, vai trò đại diện tổ chức
của các nhà khoa học trên không gian số thường mang tính tùy hoàn cảnh và thiếu
nhất quán, do các nhà khoa học thường tham gia nhiều dự án với các nhà tài trợ
khác nhau cùng lúc (Koivumäki & Wilkinson, 2020).
Trong một bài tổng luận
về vai trò của tổ chức trong truyền thông khoa học, Peters (2022) đã chỉ ra
rằng xu hướng chuyên nghiệp hóa truyền thông tổ chức theo hướng "doanh
nghiệp hóa" tại các trường đại học và viện nghiên cứu, tuy giúp nâng cao
chất lượng và tính chuyên nghiệp của nội dung truyền thông, cũng tiềm ẩn nguy
cơ mâu thuẫn với các giá trị học thuật truyền thống và có thể ảnh hưởng đến
quyền tự chủ của nhà khoa học trong việc thể hiện tiếng nói cá nhân. Peters
(2022) cũng nhấn mạnh sự khác biệt giữa các quốc gia trong cách thức tổ chức
kiểm soát hoạt động truyền thông của nhà khoa học: tại Anh và Hoa Kỳ, việc kiểm
soát thường do bộ phận truyền thông (PR) đảm nhiệm, trong khi tại Đức, Pháp và
Nhật Bản, việc này thường thông qua hệ thống thứ bậc quản lý trong nội bộ viện.
3.5. Cách tiếp cận dựa
trên bằng chứng trong truyền thông khoa học
Jensen và Gerber (2020)
đề xuất cách tiếp cận "truyền thông khoa học dựa trên bằng chứng"
(evidence-based science communication), lấy cảm hứng từ mô hình y học dựa trên
bằng chứng, nhằm thu hẹp khoảng cách giữa nghiên cứu học thuật về truyền thông
khoa học và thực tiễn triển khai. Theo các tác giả, thực tiễn truyền thông khoa
học cần kết hợp chuyên môn nghề nghiệp với bằng chứng tốt nhất hiện có từ
nghiên cứu có hệ thống, thông qua bốn bước tuần tự: xác định tính liên quan của
bằng chứng, tiếp cận được bằng chứng liên quan, chuyển giao được bằng chứng đã
tiếp cận vào thực tiễn, và bảo đảm chất lượng của tri thức được chuyển giao.
Nhóm tác giả cũng chỉ ra một thực trạng đáng lưu ý: phần lớn người thực hành
truyền thông khoa học không biết đến hoặc không xem trọng các bằng chứng nghiên
cứu hiện có, trong khi nghiên cứu học thuật về lĩnh vực này lại thường ít chú
trọng đến khả năng ứng dụng thực tiễn (Jensen
& Gerber, 2020).
3.6. Một số bài học
chung rút ra từ kinh nghiệm quốc tế
Tổng hợp từ các nghiên
cứu nêu trên, có thể rút ra một số bài học chung mang tính xuyên suốt. Thứ
nhất, mức độ hoạt động truyền thông khoa học của một viện nghiên cứu phụ thuộc
vào sự kết hợp giữa yếu tố bối cảnh (quy mô, ngân sách, lĩnh vực chuyên môn, quốc
gia) và yếu tố cam kết chủ động của tổ chức (chính sách, nhân sự, kinh phí) -
trong đó yếu tố cam kết chủ động có thể được điều chỉnh trong tầm kiểm soát của
viện, kể cả khi các yếu tố bối cảnh không thuận lợi (Entradas et al., 2020).
Thứ hai, việc gia tăng số lượng nhân sự không đồng nghĩa với gia tăng hiệu quả
truyền thông nếu không đi kèm năng lực chuyên môn phù hợp; ngược lại, mức đầu
tư kinh phí cho truyền thông có mối liên hệ tích cực khá nhất quán với hiệu quả
hoạt động (Zhu et al., 2024). Thứ ba, khoảng cách giữa hùng biện về "đối
thoại", "tham gia" trong chính sách khoa học với thực tiễn triển
khai vẫn còn khá lớn ở hầu hết các quốc gia được khảo sát, cho thấy đây là một
thách thức mang tính phổ quát chứ không riêng của bất kỳ hệ thống khoa học nào
(Giuffredi et al., 2024).
4. Gợi ý đối với các viện nghiên cứu ở Việt Nam
Từ những kinh nghiệm quốc
tế nêu trên, có thể rút ra một số gợi ý mang tính tham khảo cho các viện nghiên
cứu tại Việt Nam trong việc xây dựng và triển khai chiến lược truyền thông khoa
học.
Xác lập truyền thông
khoa học là một chức năng chính thức, có nguồn lực riêng
Kinh nghiệm quốc tế cho
thấy các viện có chính sách truyền thông chính thức, có đội ngũ nhân sự chuyên
trách và kinh phí riêng cho hoạt động này thường đạt mức độ hoạt động cao hơn
rõ rệt (Entradas et al., 2020). Do đó, các viện nghiên cứu tại Việt Nam nên xem
xét việc xây dựng chính sách truyền thông khoa học chính thức, phân bổ kinh phí
thường xuyên (không chỉ dựa vào các dự án ngắn hạn), và củng cố hoặc thành lập bộ
phận/đầu mối phụ trách truyền thông có tính chuyên nghiệp, thay vì phụ thuộc
hoàn toàn vào nguồn lực dùng chung của cơ quan chủ quản như thực trạng phổ biến
được ghi nhận tại Brazil (Massarani et al., 2022).
Đa dạng hóa mô hình
truyền thông, hướng tới đối thoại thay vì chỉ truyền tải một chiều
Bài học từ CNR (Ý) cho
thấy nguy cơ truyền thông khoa học chỉ dừng lại ở việc quảng bá hình ảnh tổ
chức theo mô hình chiến lược và truyền tải một chiều, trong khi mục tiêu tham
gia, đối thoại thực sự với công chúng ít được chú trọng (Giuffredi et al.,
2024). Các viện nghiên cứu Việt Nam, đặc biệt là các viện thuộc lĩnh vực khoa
học xã hội và nhân văn, khoa học ứng dụng có tính liên quan trực tiếp đến đời
sống cộng đồng, nên chủ động phát triển các hình thức truyền thông mang tính
đối thoại hai chiều: tọa đàm khoa học mở, sự kiện tham vấn chính sách có sự
tham gia của cộng đồng, các dự án khoa học công dân, bên cạnh các hình thức
truyền tải truyền thống như bài viết, thông cáo báo chí.
Đầu tư có trọng tâm vào
nền tảng số, nhưng không xem đây là giải pháp vạn năng
Dữ liệu quốc tế cho thấy
việc sử dụng nền tảng số, đặc biệt là mạng xã hội, vẫn ở mức khiêm tốn tại
nhiều viện nghiên cứu, kể cả ở các nước có nguồn lực khoa học công nghệ phát
triển (Entradas et al., 2020; Giuffredi et al., 2024). Điều này gợi ý rằng đối
với các viện nghiên cứu Việt Nam, việc đầu tư vào chuyển đổi số truyền thông
khoa học (website, mạng xã hội, xuất bản số) là cần thiết, nhưng cần đi kèm với
chiến lược nội dung phù hợp và đội ngũ có năng lực vận hành, thay vì chỉ tập
trung vào việc hiện diện hình thức trên các kênh số.
Xây dựng cơ chế khuyến
khích và ghi nhận đóng góp của nhà khoa học
Khảo sát tại các đại học
land-grant của Hoa Kỳ cho thấy dù phần lớn nhà khoa học đánh giá cao vai trò
của truyền thông khoa học, nhiều người vẫn cảm nhận thiếu sự hỗ trợ thể chế và
sự công nhận từ đồng nghiệp cũng như lãnh đạo đơn vị đối với hoạt động này
(Rose et al., 2020). Các viện nghiên cứu Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm
này bằng cách đưa hoạt động truyền thông khoa học vào tiêu chí đánh giá, khen
thưởng, đồng thời tổ chức tập huấn kỹ năng truyền thông cho nhà khoa học nhằm
khắc phục rào cản về sự tự tin và kỹ năng truyền đạt tới công chúng không
chuyên.
Thiết lập hệ thống chỉ
số đánh giá hiệu quả truyền thông khoa học
Kinh nghiệm từ Trung Quốc
cho thấy việc xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá theo ba nhóm đầu vào - đầu ra -
phản hồi giúp các viện nghiên cứu nhận diện được điểm mạnh, điểm yếu cụ thể
trong hoạt động truyền thông của mình để có giải pháp cải thiện phù hợp, thay
vì áp dụng một giải pháp chung cho tất cả (Zhu et al., 2024). Các viện nghiên
cứu Việt Nam, đặc biệt là các viện trực thuộc các viện hàn lâm, bộ, ngành, có
thể xây dựng một bộ chỉ số tương tự, được rà soát và điều chỉnh định kỳ, nhằm
bảo đảm nguồn lực truyền thông khoa học được sử dụng có hiệu quả và có thể đo
lường được.
Kết hợp thực tiễn với
bằng chứng nghiên cứu
Cuối cùng, việc xây dựng
và điều chỉnh chiến lược truyền thông khoa học tại các viện nghiên cứu Việt Nam
nên được đặt trên cơ sở tham khảo bằng chứng nghiên cứu quốc tế và trong nước
về hiệu quả của các hình thức truyền thông khác nhau, theo tinh thần
"truyền thông khoa học dựa trên bằng chứng" mà Jensen và Gerber
(2020) đề xuất, thay vì chỉ dựa trên kinh nghiệm chủ quan hoặc xu hướng nhất
thời.
5. Kết luận
Truyền thông khoa học tại
các viện nghiên cứu không chỉ đơn thuần là hoạt động quảng bá hình ảnh tổ chức,
mà còn là một cấu phần thiết yếu để hiện thực hóa giá trị xã hội của tri thức
khoa học, kết nối nghiên cứu với hoạch định chính sách, doanh nghiệp và cộng
đồng (. Kinh nghiệm quốc tế từ Brazil, Ý, Phần Lan, Hoa Kỳ và Trung Quốc cho
thấy một số điểm chung đáng chú ý: hoạt động truyền thông khoa học tại viện
nghiên cứu đang có xu hướng mở rộng về quy mô, nhưng còn nhiều bất cập về tính
chuyên nghiệp hóa, nguồn lực và mức độ chuyển dịch thực chất từ mô hình truyền
tải một chiều sang mô hình đối thoại - tham gia.
Đối với các viện nghiên
cứu tại Việt Nam, đây là những kinh nghiệm tham khảo hữu ích trong bối cảnh yêu
cầu đổi mới, chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả truyền thông khoa học ngày càng
trở nên cấp thiết. Việc xác lập truyền thông khoa học như một chức năng chính
thức có nguồn lực riêng, đa dạng hóa mô hình truyền thông theo hướng đối thoại,
đầu tư có trọng tâm vào nền tảng số, xây dựng cơ chế khuyến khích nhà khoa học,
thiết lập hệ thống đánh giá hiệu quả, và vận dụng cách tiếp cận dựa trên bằng
chứng sẽ là những định hướng quan trọng để các viện nghiên cứu Việt Nam từng
bước xây dựng năng lực truyền thông khoa học chuyên nghiệp, hiệu quả và bền
vững.
Tài liệu tham khảo
Entradas, M., Bauer, M. W., O’Muircheartaigh, C.,
Marcinkowski, F., Okamura, A., Pellegrini, G., Besley, J., Massarani, L.,
Russo, P., Dudo, A., Saracino, B., Silva, C., Kano, K., Amorim, L., Bucchi, M.,
Suerdem, A., Oyama, T., & Li, Y.-Y. (2020). Public communication by
research institutes compared across countries and sciences: Building capacity
for engagement or competing for visibility? PLOS ONE, 15(7),
e0235191. https://doi.org/10.1371/journal.pone.0235191
Giuffredi, R., Grasso,
V., & L’Astorina, A. (2024). Web-based science communication at Research
Institute level: Balancing dissemination, dialogue and promotion in a major
Italian scientific institution. Frontiers in Communication, 9,
1427033. https://doi.org/10.3389/fcomm.2024.1427033
Jensen, E. A., &
Gerber, A. (2020). Evidence-Based Science Communication. Frontiers in
Communication, 4, 78. https://doi.org/10.3389/fcomm.2019.00078
Koivumäki, K., &
Wilkinson, C. (2020). Exploring the intersections: Researchers and
communication professionals’ perspectives on the organizational role of science
communication. Journal of Communication Management, 24(3),
207–226. https://doi.org/10.1108/JCOM-05-2019-0072
Massarani, L., Silva,
C. M. D., Amorim, L., & Maria, D. M. S. (2022). Science communication
activities at research institutes in Brazil: Recent expansion on the way to
professionalization. Anais Da Academia Brasileira de Ciências, 94(4),
e20201936. https://doi.org/10.1590/0001-3765202220201936
Peters, H. P. (2022).
The role of organizations in the public communication of science – Early
research, recent studies, and open questions. Studies in Communication
Sciences, 22(3). https://doi.org/10.24434/j.scoms.2022.03.3994
Rose, K. M., Markowitz,
E. M., & Brossard, D. (2020). Scientists’ incentives and attitudes toward
public communication. Proceedings of the National Academy of Sciences, 117(3),
1274–1276. https://doi.org/10.1073/pnas.1916740117
Zhu, W., Liu, C., Fan,
S., & He, Z. (2024). Performance Evaluation and Influencing Factors of
Scientific Communication in Research Institutions. Systems, 12(6),
192. https://doi.org/10.3390/systems12060192