Tiếp thu tri thức quốc tế phải xuất phát từ thực tiễn Việt Nam – Một yêu cầu trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Mở đầu
Hội nhập quốc tế là một xu thế khách quan và ngày càng trở
thành một bộ phận quan trọng trong quá trình phát triển của khoa học Việt Nam.
Trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, sự giao lưu, trao đổi giữa các nhà
nghiên cứu trong nước với cộng đồng học thuật quốc tế tạo điều kiện tiếp cận
những lý thuyết, phương pháp, dữ liệu và kinh nghiệm nghiên cứu mới; đồng thời
mở rộng khả năng đưa những vấn đề của Việt Nam vào các diễn đàn học thuật quốc
tế.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về
đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc
gia nhấn mạnh yêu cầu phát huy tối đa tiềm năng, trí tuệ Việt Nam gắn với nhanh
chóng tiếp thu, hấp thụ, làm chủ và ứng dụng thành tựu khoa học, công nghệ tiên
tiến của thế giới. Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24/01/2025 về hội nhập quốc tế
trong tình hình mới tiếp tục đặt yêu cầu hội nhập trong mối quan hệ với việc
nâng cao sức mạnh tổng hợp, vị thế và uy tín của đất nước. Những định hướng
trên đặt ra yêu cầu đối với các viện nghiên cứu không chỉ là “mở rộng hợp tác”,
mà quan trọng hơn là hợp tác để nâng
cao năng lực nội sinh, nâng cao chất lượng nghiên cứu và chủ động đóng góp tri
thức của Việt Nam cho cộng đồng quốc tế.
Đối với Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững, yêu cầu
này có ý nghĩa đặc biệt. Chức năng của Viện gắn với nghiên cứu địa lý nhân văn,
khoa học vùng và phát triển bền vững; cung cấp luận cứ khoa học phục vụ hoạch
định đường lối, chính sách, chiến lược và quy hoạch; đồng thời thực hiện hợp
tác nghiên cứu với các tổ chức trong và ngoài nước. Vì vậy, hợp tác quốc tế
phải được đặt trong mối quan hệ trực tiếp với nhiệm vụ nghiên cứu và tư vấn
chính sách của Viện. Từ góc độ đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong hoạt
động nghiên cứu khoa học không chỉ được thể hiện ở việc đấu tranh, phản bác
những quan điểm sai trái, mà còn được thực hiện thông qua việc tạo ra những
luận cứ khoa học có chất lượng, giải thích đúng thực tiễn Việt Nam, cung cấp
thông tin có căn cứ và chủ động đưa tiếng nói khoa học của Việt Nam vào các
cuộc đối thoại quốc tế.
1. Từ các hoạt động hợp tác quốc tế
của Viện đến những giá trị khoa học cụ thể
Thời gian qua, hoạt động hợp tác quốc tế của Viện Địa lý
nhân văn và Phát triển bền vững từng bước được mở rộng theo hướng kết nối với
các cơ quan nghiên cứu, trường đại học và chuyên gia nước ngoài. Các hoạt động
được triển khai dưới nhiều hình thức như trao đổi chuyên gia, làm việc với các
tổ chức nghiên cứu, tổ chức hội thảo quốc tế và tìm kiếm cơ hội hợp tác nghiên
cứu. Một ví dụ là hoạt động thúc đẩy hợp tác nghiên cứu quốc tế tại Cộng hòa
Pháp trong năm 2026. Những hoạt động như vậy không chỉ có ý nghĩa mở rộng quan
hệ đối ngoại khoa học mà còn tạo điều kiện để các nhà nghiên cứu của Viện tiếp
cận mạng lưới học thuật, trao đổi các vấn đề nghiên cứu và tìm kiếm những hướng
hợp tác phù hợp với chuyên môn của Viện.
Tương tự, việc tham gia các hoạt động trao đổi học thuật quốc
tế về những vấn đề mới như trí tuệ nhân tạo, xã hội già hóa, phát triển bền
vững hay biến đổi khí hậu giúp mở rộng cách tiếp cận đối với những vấn đề đang
đặt ra tại Việt Nam. Điểm cần nhấn mạnh là hiệu quả của những hoạt động này
không nên chỉ được đo bằng số lượng đoàn ra, đoàn vào, số cuộc gặp hay số hội
thảo được tổ chức. Một tiêu chí quan trọng hơn là sau mỗi hoạt động hợp tác,
Viện có thêm được gì cho năng lực nghiên cứu của mình. Đó có thể là một hướng
nghiên cứu mới; một nhóm nghiên cứu được hình thành; một phương pháp được áp
dụng; một bài báo được công bố; một đề xuất nghiên cứu chung; một bộ dữ liệu
được chia sẻ; hoặc đơn giản là những hiểu biết mới giúp các nhà nghiên cứu nhìn
lại một vấn đề của Việt Nam từ một góc độ sâu sắc hơn.
Từ góc độ quản lý khoa học, có thể hình dung chuỗi giá trị
của hợp tác quốc tế theo hướng:
Kết nối đối tác → xác định vấn đề nghiên cứu → trao đổi
chuyên môn → tiếp nhận tri thức và phương pháp → kiểm chứng trong điều kiện
Việt Nam → tạo sản phẩm khoa học → cung cấp luận cứ chính sách. Nếu hình thành
được chuỗi giá trị này, hợp tác quốc tế sẽ không còn là hoạt động đối ngoại đơn
thuần mà trở thành một bộ phận của quá trình phát triển năng lực khoa học.
2. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
bằng luận cứ khoa học và thông tin có căn cứ
Trong môi trường thông tin hiện nay, các vấn đề kinh tế - xã
hội thường được tiếp cận từ nhiều nguồn khác nhau. Cùng một hiện tượng có thể
xuất hiện những cách giải thích khác nhau, thậm chí trái ngược nhau. Trong bối
cảnh đó, việc cung cấp thông tin khoa học chính xác, có dữ liệu và có phương
pháp kiểm chứng trở thành một nhiệm vụ ngày càng quan trọng.
Đối với một viện nghiên cứu, đây cũng là một phương thức
thiết thực để góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Thay vì chỉ phản ứng khi
xuất hiện một thông tin sai lệch, các viện nghiên cứu có thể chủ động tạo ra
nguồn thông tin khoa học đáng tin cậy về những vấn đề xã hội đang được quan
tâm. Những nghiên cứu về phát triển vùng, đô thị hóa, biến đổi khí hậu, môi
trường, dân cư, du lịch, sinh kế hay tổ chức không gian phát triển nếu được
thực hiện nghiêm túc sẽ góp phần giúp xã hội có thêm cơ sở để nhận diện đúng
bản chất của vấn đề. Ví dụ, trước những nhận định đơn giản hóa về tác động của
biến đổi khí hậu, nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực địa có thể cho thấy mức độ
tác động khác nhau giữa các vùng và các nhóm dân cư. Trước những cách nhìn
phiến diện về phát triển đô thị, nghiên cứu địa lý nhân văn có thể cung cấp
thêm dữ liệu về thay đổi sinh kế, phân bố dân cư, tiếp cận dịch vụ và chất
lượng không gian sống. Đối với phát triển vùng, các nghiên cứu có thể làm rõ cả
những kết quả đạt được, những điểm nghẽn và nguyên nhân của các hạn chế. Cách
tiếp cận này có một giá trị quan trọng: thuyết phục bằng bằng chứng khoa học.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng vì thế không tách rời việc
nâng cao chất lượng nghiên cứu. Một công trình khoa học có dữ liệu tốt, phương
pháp chặt chẽ, lập luận rõ ràng và được công bố minh bạch chính là một nguồn
lực quan trọng để hình thành nhận thức đúng đắn về những vấn đề của đất nước.
3. Đưa tiếng nói khoa học của Việt
Nam ra quốc tế
Trong thời gian qua, Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền
vững xác định công bố khoa học, bao gồm công bố trên các tạp chí chuyên ngành
trong nước và quốc tế, sách và kỷ yếu hội thảo, là một trong những hướng cần
tiếp tục đẩy mạnh. Đây cũng là một trong những yêu cầu được đặt ra trong định
hướng phát triển Viện giai đoạn 2025–2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đối với các
nhà nghiên cứu, một công trình công bố quốc tế không chỉ là một sản phẩm chuyên
môn. Đó còn là cơ hội để giới thiệu các vấn đề của Việt Nam với cộng đồng học
thuật rộng lớn hơn. Một nghiên cứu về phát triển vùng, biến đổi khí hậu ở Việt
Nam, phát triển du lịch bền vững, không gian biển - đảo hay những biến đổi xã
hội tại các địa phương nếu được thực hiện bằng phương pháp phù hợp và công bố
bằng ngôn ngữ khoa học quốc tế sẽ giúp tăng khả năng nhận diện thực tiễn Việt
Nam trong cộng đồng học thuật toàn cầu.
Ở chiều ngược lại, quá trình công bố quốc tế cũng buộc các
nhà nghiên cứu phải nâng cao chất lượng dữ liệu, phương pháp và lập luận; phải
đối thoại với các nghiên cứu đã có trên thế giới; từ đó góp phần nâng cao chất
lượng nghiên cứu trong nước. Từ góc độ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, quá
trình này góp phần hình thành năng lực chủ động về tri thức và nâng cao khả
năng giải thích các vấn đề của Việt Nam bằng chính các công trình nghiên cứu có
chất lượng.
4. Một số định hướng từ thực tiễn
của Viện
Để hợp tác quốc tế ngày càng gắn chặt với nhiệm vụ nghiên
cứu và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, các Viện nghiên cứu, chuyên gia cần
chú trọng một số định hướng.
Một là, xác định vấn đề khoa học trước khi xác định đối tác.
Hợp tác hiệu quả phải bắt đầu từ nhu cầu nghiên cứu cụ thể của Viện. Đối tác
quốc tế được lựa chọn trên cơ sở họ có thể bổ sung chuyên môn, phương pháp, dữ
liệu hoặc mạng lưới nghiên cứu cần thiết.
Hai là, chuyển từ “hoạt động hợp tác” sang “sản phẩm hợp
tác”. Sau mỗi cuộc tọa đàm, hội thảo hoặc chương trình làm việc cần hướng tới
một sản phẩm cụ thể như bài báo, đề tài chung, sách, dữ liệu, nhóm nghiên cứu
hoặc chương trình trao đổi chuyên gia.
Ba là, tăng cường nghiên cứu so sánh nhưng lấy Việt Nam làm
trung tâm. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cần phục vụ việc giải quyết các vấn
đề của Việt Nam, tránh tình trạng mô tả kinh nghiệm nước ngoài mà thiếu liên hệ
với điều kiện trong nước.
Bốn là, nâng cao năng lực hội nhập của đội ngũ nghiên cứu
trẻ. Ngoại ngữ, kỹ năng công bố quốc tế, phương pháp nghiên cứu hiện đại và khả
năng tham gia mạng lưới học thuật cần được xem là những năng lực quan trọng của
nhà nghiên cứu trong giai đoạn mới.
Năm là, tăng cường truyền thông khoa học. Website, tạp chí
và các nền tảng truyền thông của Viện cần trở thành kênh chủ động cung cấp
những kết quả nghiên cứu có căn cứ, góp phần hình thành môi trường thông tin
khoa học lành mạnh.
Sáu là, gắn bản lĩnh chính trị với bản lĩnh khoa học. Hội
nhập đòi hỏi sự cởi mở với những tri thức và quan điểm khác nhau, nhưng đồng
thời cũng đòi hỏi khả năng phân tích độc lập, tư duy phản biện và năng lực nhận
diện những giới hạn của từng lý thuyết, mô hình hay nguồn thông tin.
Kết luận
Hội nhập quốc tế trong nghiên cứu khoa học là một yêu cầu
tất yếu trong quá trình phát triển đất nước. Tuy nhiên, hội nhập thực chất
không phải là tiếp nhận một chiều mà là quá trình đối thoại, chọn lọc, kiểm
chứng và sáng tạo trên cơ sở thực tiễn Việt Nam.
Đối với Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững, hợp tác
quốc tế cần tiếp tục được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với chức năng nghiên
cứu, tư vấn chính sách và cung cấp luận cứ khoa học cho Đảng và Nhà nước. Mỗi
cuộc gặp với chuyên gia quốc tế, mỗi hội thảo, mỗi chương trình hợp tác cần
hướng tới những giá trị lâu dài hơn: nâng cao năng lực nghiên cứu, hình thành
sản phẩm khoa học, phát triển đội ngũ và đưa các vấn đề của Việt Nam vào đối
thoại quốc tế.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong môi trường khoa học
vì vậy cần được nhìn nhận từ chính chất lượng của hoạt động nghiên cứu. Khi các
vấn đề của đất nước được nghiên cứu bằng dữ liệu và phương pháp khoa học; khi kết
quả nghiên cứu được công bố minh bạch; khi các nhà khoa học Việt Nam có khả
năng đối thoại bình đẳng với đồng nghiệp quốc tế và chủ động giải thích thực
tiễn Việt Nam, thì đó chính là một đóng góp thiết thực cho việc củng cố niềm
tin, nâng cao nhận thức và bảo vệ những giá trị, quan điểm phù hợp với lợi ích
quốc gia, dân tộc.
Tiếp thu tri thức quốc tế nhưng không sao chép; hội nhập sâu
rộng nhưng không hòa tan; đối thoại cởi mở nhưng giữ vững tính độc lập trong tư
duy khoa học – đó là yêu cầu đặt ra đối với hoạt động nghiên cứu và hợp tác
quốc tế trong giai đoạn mới. Với tinh thần đó, hội nhập quốc tế không chỉ giúp
Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững tiếp cận với tri thức của thế giới,
mà còn tạo điều kiện để Viện từng bước nâng cao năng lực nội sinh, khẳng định
vai trò của khoa học Việt Nam và đóng góp ngày càng thiết thực vào quá trình
phát triển đất nước bền vững.
Tài liệu tham khảo
Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024
về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số
quốc gia.
Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 59-NQ/TW ngày 24/01/2025
về hội nhập quốc tế trong tình hình mới.
Chính phủ (2025), Nghị quyết số 153/NQ-CP ngày 31/5/2025 ban
hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 59-NQ/TW.
Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững (2026), Quy định
chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Viện Địa lý nhân văn và
Phát triển bền vững.
Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững (2026), Chiến
lược phát triển Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững giai đoạn
2025–2030, tầm nhìn đến năm 2045.